| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 05-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 66771 |
| Giải nhất | 64531 |
| Giải nhì | 53751 62057 |
| Giải ba | 04737 09823 11113 18198 22964 37503 |
| Giải tư | 0123 6109 9277 9799 |
| Giải năm | 0517 0604 1981 2063 9280 9947 |
| Giải sáu | 186 376 990 |
| Giải bảy | 03 35 86 99 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 06-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 33 27 46 |
| Giải bảy | 015 642 081 |
| Giải sáu | 1210 4196 0081 1256 4859 2607 5846 7958 7332 |
| Giải năm | 5742 1562 1204 |
| Giải tư | 01921 05713 48183 16001 08839 50142 49335 29880 50157 51614 47838 56983 78130 64836 75590 92519 72144 79923 99318 76396 83730 |
| Giải ba | 34240 27799 58550 48028 45705 99982 |
| Giải nhì | 30356 22357 49279 |
| Giải nhất | 85817 01422 10652 |
| Đặc biệt | 831548 497852 738323 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-07-06 |
|---|
01 10 14 15 17 18 19 21 28 |
30 33 35 40 42 46 48 56 56 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 10-30-40 |
1 10-14-15-17-18-19 1 01-21 |
2 21-28 2 42 |
3 30-33-35 3 33 |
4 40-42-46-48 4 14 |
5 56-56 5 15-35 |
6 6 46-56-56 |
7 7 17 |
8 8 18-28-48 |
9 9 19 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-07-06 |
|---|
05 13 22 27 36 38 39 42 44 |
52 57 58 59 62 80 96 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 80 |
1 13 1 |
2 22-27 2 22-42-52-62 |
3 36-38-39 3 13 |
4 42-44 4 44 |
5 52-57-58-59 5 05 |
6 62 6 36-96-96 |
7 7 27-57 |
8 80 8 38-58 |
9 96-96-99 9 39-59-99 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-07-06 |
|---|
04 07 23 23 30 32 42 46 50 |
52 57 79 81 81 82 83 83 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-07 0 30-50-90 |
1 1 81-81 |
2 23-23 2 32-42-52-82 |
3 30-32 3 23-23-83-83 |
4 42-46 4 04 |
5 50-52-57 5 |
6 6 46 |
7 79 7 07-57 |
8 81-81-82-83-83 8 |
9 90 9 79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 06-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 73 61 |
| Giải bảy | 859 033 |
| Giải sáu | 2010 2871 2412 6880 9388 9557 |
| Giải năm | 6328 1993 |
| Giải tư | 00465 04783 01930 32447 03127 41924 43082 42678 53555 73090 54331 95246 73282 97811 |
| Giải ba | 07846 09617 30349 65729 |
| Giải nhì | 94339 83913 |
| Giải nhất | 07803 93655 |
| Đặc biệt | 110194 197681 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-07-06 |
|---|
03 10 12 27 28 30 31 39 46 |
49 55 59 65 73 82 82 88 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 10-30 |
1 10-12 1 31 |
2 27-28 2 12-82-82 |
3 30-31-39 3 03-73 |
4 46-49 4 94 |
5 55-59 5 55-65 |
6 65 6 46 |
7 73 7 27 |
8 82-82-88 8 28-88 |
9 94 9 39-49-59 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-07-06 |
|---|
11 13 17 24 29 33 46 47 55 |
57 61 71 78 80 81 83 90 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 80-90 |
1 11-13-17 1 11-61-71-81 |
2 24-29 2 |
3 33 3 13-33-83-93 |
4 46-47 4 24 |
5 55-57 5 55 |
6 61 6 46 |
7 71-78 7 17-47-57 |
8 80-81-83 8 78 |
9 90-93 9 29 |