| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 02-08-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 11909 |
| Giải nhất | 01183 |
| Giải nhì | 28428 86638 |
| Giải ba | 18207 24833 48741 50294 55298 84003 |
| Giải tư | 0748 4498 7913 8181 |
| Giải năm | 1801 3715 3904 4923 7169 9455 |
| Giải sáu | 012 261 764 |
| Giải bảy | 52 54 80 91 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 02-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 87 12 98 |
| Giải bảy | 110 713 658 |
| Giải sáu | 7054 1882 0854 8164 2155 4836 8462 2745 5156 |
| Giải năm | 2136 3714 3422 |
| Giải tư | 01079 09131 30424 04678 47116 41428 13434 53780 51294 35401 59737 62436 69174 63420 74337 77823 93426 81852 93563 99389 82088 |
| Giải ba | 69730 26207 46168 92454 56932 98543 |
| Giải nhì | 12949 12858 02044 |
| Giải nhất | 38909 78298 34341 |
| Đặc biệt | 361087 853883 681870 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-08-02 |
|---|
01 09 10 23 30 34 36 49 54 |
54 62 63 64 74 78 79 87 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-09 0 10-30 |
1 10 1 01 |
2 23 2 62 |
3 30-34-36 3 23-63 |
4 49 4 34-54-54-64-74 |
5 54-54 5 |
6 62-63-64 6 36 |
7 74-78-79 7 87-87 |
8 87-87 8 78 |
9 9 09-49-79 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-08-02 |
|---|
07 12 13 14 16 20 26 31 32 |
37 45 55 58 80 82 83 89 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07 0 20-80 |
1 12-13-14-16 1 31 |
2 20-26 2 12-32-82 |
3 31-32-37 3 13-83 |
4 45 4 14 |
5 55-58 5 45-55 |
6 6 16-26 |
7 7 07-37 |
8 80-82-83-89 8 58-98 |
9 98 9 89 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-08-02 |
|---|
22 24 28 36 36 37 41 43 44 |
52 54 56 58 68 70 88 94 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 70 |
1 1 41 |
2 22-24-28 2 22-52 |
3 36-36-37 3 43 |
4 41-43-44 4 24-44-54-94 |
5 52-54-56-58 5 |
6 68 6 36-36-56 |
7 70 7 37 |
8 88 8 28-58-68-88-98 |
9 94-98 9 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 02-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 21 64 25 |
| Giải bảy | 571 721 362 |
| Giải sáu | 2138 3262 6633 7818 3324 6941 8947 5569 8443 |
| Giải năm | 6391 0949 1253 |
| Giải tư | 14388 07514 39637 45832 20532 54169 47466 36680 61260 61980 39774 67083 72092 77799 67872 88280 79317 73176 95935 90360 82893 |
| Giải ba | 01744 40451 26151 20654 42440 84997 |
| Giải nhì | 21197 60120 89327 |
| Giải nhất | 12027 16395 91360 |
| Đặc biệt | 960809 840173 375859 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-08-02 |
|---|
09 18 21 27 32 35 38 44 47 |
54 66 71 80 80 88 91 92 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 80-80 |
1 18 1 21-71-91 |
2 21-27 2 32-92 |
3 32-35-38 3 |
4 44-47 4 44-54 |
5 54 5 35 |
6 66 6 66 |
7 71 7 27-47-97 |
8 80-80-88 8 18-38-88 |
9 91-92-97 9 09 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-08-02 |
|---|
14 17 20 21 24 32 40 49 51 |
60 62 64 69 73 74 80 95 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 20-40-60-80 |
1 14-17 1 21-51 |
2 20-21-24 2 32-62 |
3 32 3 73 |
4 40-49 4 14-24-64-74 |
5 51 5 95 |
6 60-62-64-69 6 |
7 73-74 7 17 |
8 80 8 |
9 95-99 9 49-69-99 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-08-02 |
|---|
25 27 33 37 41 43 51 53 59 |
60 60 62 69 72 76 83 93 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 60-60 |
1 1 41-51 |
2 25-27 2 62-72 |
3 33-37 3 33-43-53-83-93 |
4 41-43 4 |
5 51-53-59 5 25 |
6 60-60-62-69 6 76 |
7 72-76 7 27-37-97 |
8 83 8 |
9 93-97 9 59-69 |