| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 14-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 76669 |
| Giải nhất | 50624 |
| Giải nhì | 06398 53092 |
| Giải ba | 15989 17989 26753 46767 64061 94645 |
| Giải tư | 9287 9442 9523 9817 |
| Giải năm | 0394 1924 4812 6046 7503 8913 |
| Giải sáu | 272 676 975 |
| Giải bảy | 04 43 48 62 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 14-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 90 10 61 |
| Giải bảy | 838 859 755 |
| Giải sáu | 0914 0765 2938 5317 1076 4450 7523 6162 9035 |
| Giải năm | 8196 1552 3600 |
| Giải tư | 10709 00306 01262 15901 00545 40500 27355 11899 42881 30110 17127 63857 64939 27378 68233 82489 62502 87201 94740 95003 88450 |
| Giải ba | 08696 88175 08003 71643 91561 58083 |
| Giải nhì | 18150 33513 70529 |
| Giải nhất | 80289 80679 54119 |
| Đặc biệt | 261628 194241 859600 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-05-14 |
|---|
01 09 10 14 17 23 28 38 39 |
40 43 50 55 89 89 90 96 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-09 0 10-40-50-90 |
1 10-14-17 1 01 |
2 23-28 2 |
3 38-39 3 23-43 |
4 40-43 4 14 |
5 50-55 5 55 |
6 6 96-96 |
7 7 17 |
8 89-89 8 28-38 |
9 90-96-96 9 09-39-89-89 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-05-14 |
|---|
02 03 06 10 13 27 41 45 52 |
59 61 62 65 75 76 78 79 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03-06 0 10 |
1 10-13 1 41-61 |
2 27 2 02-52-62 |
3 3 03-13 |
4 41-45 4 |
5 52-59 5 45-65-75 |
6 61-62-65 6 06-76 |
7 75-76-78-79 7 27 |
8 8 78 |
9 99 9 59-79-99 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-05-14 |
|---|
00 00 00 01 03 19 29 33 35 |
38 50 50 55 57 61 62 81 83 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-00-00-01-03 0 00-00-00-50-50 |
1 19 1 01-61-81 |
2 29 2 62 |
3 33-35-38 3 03-33-83 |
4 4 |
5 50-50-55-57 5 35-55 |
6 61-62 6 |
7 7 57 |
8 81-83 8 38 |
9 9 19-29 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 14-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 63 66 72 |
| Giải bảy | 223 402 419 |
| Giải sáu | 1747 0157 0509 3360 1957 1044 6155 8749 2459 |
| Giải năm | 0810 9569 3222 |
| Giải tư | 00221 02089 34730 47025 06632 44176 56925 21140 55313 78217 58327 56914 81266 93870 63727 92654 97436 65481 99288 99442 69187 |
| Giải ba | 68892 02281 61570 94509 96696 82965 |
| Giải nhì | 65476 30710 25225 |
| Giải nhất | 75591 29820 92154 |
| Đặc biệt | 557464 364631 027630 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-05-14 |
|---|
09 10 17 21 23 25 25 47 54 |
55 60 63 64 66 76 88 91 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 10-60 |
1 10-17 1 21-91 |
2 21-23-25-25 2 92 |
3 3 23-63 |
4 47 4 54-64 |
5 54-55 5 25-25-55 |
6 60-63-64-66 6 66-76 |
7 76 7 17-47 |
8 88 8 88 |
9 91-92 9 09 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-05-14 |
|---|
02 10 20 27 31 32 36 40 42 |
49 57 57 66 69 70 81 89 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 10-20-40-70 |
1 10 1 31-81 |
2 20-27 2 02-32-42 |
3 31-32-36 3 |
4 40-42-49 4 |
5 57-57 5 |
6 66-69 6 36-66-96 |
7 70 7 27-57-57 |
8 81-89 8 |
9 96 9 49-69-89 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-05-14 |
|---|
09 13 14 19 22 25 27 30 30 |
44 54 59 65 70 72 76 81 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 30-30-70 |
1 13-14-19 1 81 |
2 22-25-27 2 22-72 |
3 30-30 3 13 |
4 44 4 14-44-54 |
5 54-59 5 25-65 |
6 65 6 76 |
7 70-72-76 7 27-87 |
8 81-87 8 |
9 9 09-19-59 |