| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 29-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 37188 |
| Giải nhất | 60695 |
| Giải nhì | 88249 97205 |
| Giải ba | 08030 17531 24964 53051 58967 66457 |
| Giải tư | 1573 5058 8230 9688 |
| Giải năm | 1811 3151 3534 4776 7370 8175 |
| Giải sáu | 387 717 786 |
| Giải bảy | 06 13 81 86 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 29-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 21 91 18 |
| Giải bảy | 227 828 066 |
| Giải sáu | 0601 5658 2229 1807 6256 2591 6895 8944 4139 |
| Giải năm | 9081 7510 0104 |
| Giải tư | 14472 30606 06409 26947 35096 21428 41618 48943 29817 63294 53475 37404 67927 65874 49203 74209 72190 60677 93994 81180 81088 |
| Giải ba | 09940 33592 93614 31973 46130 98111 |
| Giải nhì | 21991 61553 14436 |
| Giải nhất | 83666 04778 03328 |
| Đặc biệt | 531689 085111 992334 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-03-29 |
|---|
01 07 09 18 21 27 27 40 47 |
66 72 73 81 89 91 94 94 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-07-09 0 40 |
1 18 1 01-21-81-91 |
2 21-27-27 2 72 |
3 3 73 |
4 40-47 4 94-94 |
5 5 95 |
6 66 6 66 |
7 72-73 7 07-27-27-47 |
8 81-89 8 18 |
9 91-94-94-95 9 09-89 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-03-29 |
|---|
06 10 11 28 30 43 44 53 56 |
58 74 75 78 80 90 91 92 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 10-30-80-90 |
1 10-11 1 11-91 |
2 28 2 92 |
3 30 3 43-53 |
4 43-44 4 44-74 |
5 53-56-58 5 75 |
6 6 06-56-96 |
7 74-75-78 7 |
8 80 8 28-58-78 |
9 90-91-92-96 9 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-03-29 |
|---|
03 04 04 09 11 14 17 18 28 |
28 29 34 36 39 66 77 88 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-04-04-09 0 |
1 11-14-17-18 1 11-91 |
2 28-28-29 2 |
3 34-36-39 3 03 |
4 4 04-04-14-34 |
5 5 |
6 66 6 36-66 |
7 77 7 17-77 |
8 88 8 18-28-28-88 |
9 91 9 09-29-39 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 29-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 66 30 70 |
| Giải bảy | 223 393 306 |
| Giải sáu | 3979 1046 2919 5806 6087 3690 7281 9580 7752 |
| Giải năm | 8149 9406 9858 |
| Giải tư | 25189 10908 11324 35865 39480 14811 65363 72446 69029 85773 79047 76651 89098 83601 79261 98843 86251 83818 99726 87076 91516 |
| Giải ba | 20962 14112 71844 43363 36543 89867 |
| Giải nhì | 01577 60044 88216 |
| Giải nhất | 43721 14275 76446 |
| Đặc biệt | 924386 589049 914993 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-03-29 |
|---|
06 21 23 26 43 49 62 63 63 |
65 66 73 77 79 81 86 89 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 |
1 1 21-81 |
2 21-23-26 2 62 |
3 3 23-43-63-63-73 |
4 43-49 4 |
5 5 65 |
6 62-63-63-65-66 6 06-26-66-86 |
7 73-77-79 7 77 |
8 81-86-89 8 98 |
9 98 9 49-79-89 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-03-29 |
|---|
01 06 08 12 30 43 44 46 46 |
47 49 51 75 76 80 80 87 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06-08 0 30-80-80 |
1 12 1 01-51 |
2 2 12 |
3 30 3 43-93 |
4 43-44-46-46-47-49 4 44 |
5 51 5 75 |
6 6 06-46-46-76 |
7 75-76 7 47-87 |
8 80-80-87 8 08 |
9 93 9 49 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-03-29 |
|---|
06 11 16 16 18 19 24 29 44 |
46 51 52 58 61 67 70 90 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 70-90 |
1 11-16-16-18-19 1 11-51-61 |
2 24-29 2 52 |
3 3 93 |
4 44-46 4 24-44 |
5 51-52-58 5 |
6 61-67 6 06-16-16-46 |
7 70 7 67 |
8 8 18-58 |
9 90-93 9 19-29 |