| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 19-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 93725 |
| Giải nhất | 14016 |
| Giải nhì | 47398 67764 |
| Giải ba | 01445 53870 79254 82781 92514 96209 |
| Giải tư | 0444 6359 7194 7769 |
| Giải năm | 0693 3503 7013 7516 7562 7647 |
| Giải sáu | 055 329 725 |
| Giải bảy | 08 16 82 87 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 19-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 73 22 61 |
| Giải bảy | 637 984 708 |
| Giải sáu | 0130 0861 4971 3524 5011 5815 4809 5855 6335 |
| Giải năm | 7262 3821 9669 |
| Giải tư | 04888 49712 07980 06253 57658 39370 08553 59935 43213 32491 78369 46881 65600 78479 59227 75774 78817 80682 87316 98695 86251 |
| Giải ba | 54837 15001 28953 73319 84619 55805 |
| Giải nhì | 83257 36588 69037 |
| Giải nhất | 81303 65347 11144 |
| Đặc biệt | 480644 220127 751465 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-04-19 |
|---|
00 03 09 16 19 24 30 37 37 |
44 53 53 57 62 73 74 88 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03-09 0 00-30 |
1 16-19 1 91 |
2 24 2 62 |
3 30-37-37 3 03-53-53-73 |
4 44 4 24-44-74 |
5 53-53-57 5 |
6 62 6 16 |
7 73-74 7 37-37-57 |
8 88 8 88 |
9 91 9 09-19 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-04-19 |
|---|
01 11 12 17 19 21 22 27 35 |
47 55 58 61 69 79 84 88 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 |
1 11-12-17-19 1 01-11-21-61 |
2 21-22-27 2 12-22 |
3 35 3 |
4 47 4 84 |
5 55-58 5 35-55-95 |
6 61-69 6 |
7 79 7 17-27-47 |
8 84-88 8 58-88 |
9 95 9 19-69-79 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-04-19 |
|---|
05 08 13 15 27 35 37 44 51 |
53 61 65 69 70 71 80 81 82 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-08 0 70-80 |
1 13-15 1 51-61-71-81 |
2 27 2 82 |
3 35-37 3 13-53 |
4 44 4 44 |
5 51-53 5 05-15-35-65 |
6 61-65-69 6 |
7 70-71 7 27-37 |
8 80-81-82 8 08 |
9 9 69 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 19-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 56 03 92 |
| Giải bảy | 645 276 006 |
| Giải sáu | 1390 0168 3240 2891 0548 5559 3073 1089 6516 |
| Giải năm | 2503 7075 6385 |
| Giải tư | 05659 45270 10125 33332 53704 16195 40438 63239 16484 47407 66774 20081 71270 71400 71384 98911 76044 78367 99949 81665 95701 |
| Giải ba | 83190 07053 12673 99750 45634 95545 |
| Giải nhì | 73270 09173 98178 |
| Giải nhất | 20661 49854 96380 |
| Đặc biệt | 481381 459645 901057 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-04-19 |
|---|
03 07 11 32 38 45 49 50 56 |
59 61 70 70 73 81 90 90 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-07 0 50-70-70-90-90 |
1 11 1 11-61-81-91 |
2 2 32 |
3 32-38 3 03-73 |
4 45-49 4 |
5 50-56-59 5 45 |
6 61 6 56 |
7 70-70-73 7 07 |
8 81 8 38 |
9 90-90-91 9 49-59 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-04-19 |
|---|
00 03 04 34 39 44 45 48 53 |
54 65 68 70 73 74 75 76 89 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03-04 0 00-70 |
1 1 |
2 2 |
3 34-39 3 03-53-73 |
4 44-45-48 4 04-34-44-54-74 |
5 53-54 5 45-65-75 |
6 65-68 6 76 |
7 70-73-74-75-76 7 |
8 89 8 48-68 |
9 9 39-89 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-04-19 |
|---|
01 06 16 25 40 45 57 59 67 |
73 78 80 81 84 84 85 92 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06 0 40-80 |
1 16 1 01-81 |
2 25 2 92 |
3 3 73 |
4 40-45 4 84-84 |
5 57-59 5 25-45-85-95 |
6 67 6 06-16 |
7 73-78 7 57-67 |
8 80-81-84-84-85 8 78 |
9 92-95 9 59 |