| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 31-08-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 35644 |
| Giải nhất | 44080 |
| Giải nhì | 50748 78984 |
| Giải ba | 17862 30669 56530 89513 96863 99520 |
| Giải tư | 1095 3729 4957 9646 |
| Giải năm | 4726 5516 6107 8216 8263 8450 |
| Giải sáu | 021 878 893 |
| Giải bảy | 20 34 70 77 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 31-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 98 11 63 |
| Giải bảy | 515 751 335 |
| Giải sáu | 2189 0566 2187 4687 8459 7778 8217 9972 7933 |
| Giải năm | 2342 8148 5563 |
| Giải tư | 16942 04114 24414 22017 06900 39239 51078 22747 57105 64544 48831 71759 65052 72956 77906 65057 81617 95280 99561 95223 99378 |
| Giải ba | 04692 67116 12541 97915 91664 46687 |
| Giải nhì | 09263 99985 79042 |
| Giải nhất | 13891 08519 15863 |
| Đặc biệt | 061923 728409 264432 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-08-31 |
|---|
15 15 17 17 23 42 42 44 52 |
57 61 63 78 87 89 91 92 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 15-15-17-17 1 61-91 |
2 23 2 42-42-52-92 |
3 3 23-63 |
4 42-42-44 4 44 |
5 52-57 5 15-15 |
6 61-63 6 |
7 78 7 17-17-57-87 |
8 87-89 8 78-98 |
9 91-92-98 9 89 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-08-31 |
|---|
00 09 11 14 16 17 19 23 31 |
47 48 51 56 59 64 66 72 85 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-09 0 00 |
1 11-14-16-17-19 1 11-31-51 |
2 23 2 72 |
3 31 3 23 |
4 47-48 4 14-64 |
5 51-56-59 5 85 |
6 64-66 6 16-56-66 |
7 72 7 17-47 |
8 85 8 48 |
9 9 09-19-59 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-08-31 |
|---|
05 06 14 32 33 35 39 41 42 |
59 63 63 63 78 78 80 87 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-06 0 80 |
1 14 1 41 |
2 2 32-42 |
3 32-33-35-39 3 33-63-63-63 |
4 41-42 4 14 |
5 59 5 05-35 |
6 63-63-63 6 06 |
7 78-78 7 87-87 |
8 80-87-87 8 78-78 |
9 9 39-59 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 31-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 96 90 |
| Giải bảy | 507 062 |
| Giải sáu | 0655 0247 2795 4853 7931 6272 |
| Giải năm | 0606 9267 |
| Giải tư | 28539 07609 31694 37719 32978 51450 34381 62869 36360 85789 49928 92709 83459 93792 |
| Giải ba | 69178 22837 83885 38481 |
| Giải nhì | 33140 50811 |
| Giải nhất | 69172 81505 |
| Đặc biệt | 616814 342609 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-08-31 |
|---|
06 07 14 28 31 39 40 55 59 |
60 72 78 78 81 85 94 95 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-07 0 40-60 |
1 14 1 31-81 |
2 28 2 72 |
3 31-39 3 |
4 40 4 14-94 |
5 55-59 5 55-85-95 |
6 60 6 06-96 |
7 72-78-78 7 07 |
8 81-85 8 28-78-78 |
9 94-95-96 9 39-59 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-08-31 |
|---|
05 09 09 09 11 19 37 47 50 |
53 62 67 69 72 81 89 90 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-09-09-09 0 50-90 |
1 11-19 1 11-81 |
2 2 62-72-92 |
3 37 3 53 |
4 47 4 |
5 50-53 5 05 |
6 62-67-69 6 |
7 72 7 37-47-67 |
8 81-89 8 |
9 90-92 9 09-09-09-19-69-89 |