| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 01-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 57068 |
| Giải nhất | 42408 |
| Giải nhì | 08125 48752 |
| Giải ba | 04842 46588 59776 80235 87572 95131 |
| Giải tư | 1801 3634 3976 6138 |
| Giải năm | 4363 5253 7217 7525 7828 8796 |
| Giải sáu | 253 617 731 |
| Giải bảy | 25 67 69 91 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 01-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 25 74 |
| Giải bảy | 806 099 |
| Giải sáu | 0565 1974 1220 7406 3062 9968 |
| Giải năm | 0531 9196 |
| Giải tư | 02210 12597 28577 20817 35627 26623 61291 32621 61679 71053 70407 89905 97528 91389 |
| Giải ba | 55005 25743 98896 36369 |
| Giải nhì | 73173 30782 |
| Giải nhất | 21136 49121 |
| Đặc biệt | 921013 796621 |
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-01-01 |
|---|
05 06 07 10 13 20 25 27 28 |
31 36 62 65 73 77 79 91 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-06-07 0 10-20 |
1 10-13 1 31-91 |
2 20-25-27-28 2 62 |
3 31-36 3 13-73 |
4 4 |
5 5 05-25-65 |
6 62-65 6 06-36-96 |
7 73-77-79 7 07-27-77 |
8 8 28 |
9 91-96 9 79 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-01-01 |
|---|
05 06 17 21 21 21 23 43 53 |
68 69 74 74 82 89 96 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-06 0 |
1 17 1 21-21-21 |
2 21-21-21-23 2 82 |
3 3 23-43-53 |
4 43 4 74-74 |
5 53 5 05 |
6 68-69 6 06-96 |
7 74-74 7 17-97 |
8 82-89 8 68 |
9 96-97-99 9 69-89-99 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 01-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 20 07 58 |
| Giải bảy | 444 559 627 |
| Giải sáu | 0576 0276 0024 4968 4366 8184 9098 5897 9957 |
| Giải năm | 3400 8418 4498 |
| Giải tư | 07304 10416 02613 11637 40595 05012 34912 41961 05241 41583 53128 40446 47801 64757 54245 75918 66016 74858 95221 68521 98017 |
| Giải ba | 06896 39986 03096 99342 88431 13384 |
| Giải nhì | 02634 68804 25683 |
| Giải nhất | 78424 80614 52654 |
| Đặc biệt | 164598 179808 040031 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-01-01 |
|---|
00 01 04 12 18 20 21 24 34 |
37 42 44 68 76 83 96 98 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-04 0 00-20 |
1 12-18 1 01-21 |
2 20-21-24 2 12-42 |
3 34-37 3 83 |
4 42-44 4 04-24-34-44 |
5 5 |
6 68 6 76-96 |
7 76 7 37 |
8 83 8 18-68-98-98 |
9 96-98-98 9 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-01-01 |
|---|
04 07 08 14 16 16 18 21 28 |
31 57 59 61 66 76 86 95 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-07-08 0 |
1 14-16-16-18 1 21-31-61 |
2 21-28 2 |
3 31 3 |
4 4 04-14 |
5 57-59 5 95 |
6 61-66 6 16-16-66-76-86 |
7 76 7 07-57-97 |
8 86 8 08-18-28 |
9 95-97 9 59 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-01-01 |
|---|
12 13 17 24 27 31 41 45 46 |
54 57 58 58 83 84 84 96 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 12-13-17 1 31-41 |
2 24-27 2 12 |
3 31 3 13-83 |
4 41-45-46 4 24-54-84-84 |
5 54-57-58-58 5 45 |
6 6 46-96 |
7 7 17-27-57 |
8 83-84-84 8 58-58-98 |
9 96-98 9 |