| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 01-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 90148 |
| Giải nhất | 20116 |
| Giải nhì | 09827 74465 |
| Giải ba | 01540 06203 07938 13706 15703 95651 |
| Giải tư | 4082 6661 6902 7572 |
| Giải năm | 0651 0875 1348 7191 7747 8156 |
| Giải sáu | 248 357 890 |
| Giải bảy | 60 73 77 92 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 01-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 15 11 02 |
| Giải bảy | 747 728 315 |
| Giải sáu | 1516 0820 0875 7742 6476 2824 8030 7215 6477 |
| Giải năm | 1836 1371 3273 |
| Giải tư | 15546 04852 16015 23093 59600 18310 25839 76271 25414 58309 79389 57758 65781 95622 64474 70196 96625 92514 86700 96998 98779 |
| Giải ba | 09619 09543 14693 15745 45962 24096 |
| Giải nhì | 02700 82312 20838 |
| Giải nhất | 27127 61589 62714 |
| Đặc biệt | 549308 124254 578627 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-03-01 |
|---|
00 00 08 09 15 16 19 27 30 |
36 39 42 45 46 47 81 93 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-00-08-09 0 00-00-30 |
1 15-16-19 1 81 |
2 27 2 42 |
3 30-36-39 3 93 |
4 42-45-46-47 4 |
5 5 15-45 |
6 6 16-36-46-96 |
7 7 27-47 |
8 81 8 08 |
9 93-96 9 09-19-39 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-03-01 |
|---|
00 11 12 15 20 22 25 28 43 |
52 54 62 71 71 76 89 89 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-20 |
1 11-12-15 1 11-71-71 |
2 20-22-25-28 2 12-22-52-62 |
3 3 43 |
4 43 4 54 |
5 52-54 5 15-25 |
6 62 6 76 |
7 71-71-76 7 |
8 89-89 8 28-98 |
9 98 9 89-89 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-03-01 |
|---|
02 10 14 14 14 15 15 24 27 |
38 58 73 74 75 77 79 93 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 10 |
1 10-14-14-14-15-15 1 |
2 24-27 2 02 |
3 38 3 73-93 |
4 4 14-14-14-24-74 |
5 58 5 15-15-75 |
6 6 96 |
7 73-74-75-77-79 7 27-77 |
8 8 38-58 |
9 93-96 9 79 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 01-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 08 95 00 |
| Giải bảy | 225 402 978 |
| Giải sáu | 4550 0150 1603 7001 2944 1677 7604 4031 2406 |
| Giải năm | 6103 7615 6975 |
| Giải tư | 12947 05985 02718 52306 12027 05614 53322 49138 29209 60494 56847 41267 62638 70439 43071 64026 74979 46847 76798 75655 75930 |
| Giải ba | 79888 63085 54988 94920 92351 83765 |
| Giải nhì | 50046 16102 20191 |
| Giải nhất | 74764 18119 72887 |
| Đặc biệt | 600510 131340 453019 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-03-01 |
|---|
01 03 04 06 08 10 20 22 25 |
26 38 46 47 50 64 88 94 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-03-04-06-08 0 10-20-50 |
1 10 1 01 |
2 20-22-25-26 2 22 |
3 38 3 03 |
4 46-47 4 04-64-94 |
5 50 5 25 |
6 64 6 06-26-46 |
7 7 47 |
8 88 8 08-38-88-98 |
9 94-98 9 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-03-01 |
|---|
02 02 15 19 27 31 38 39 40 |
44 47 50 51 55 79 85 85 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-02 0 40-50 |
1 15-19 1 31-51 |
2 27 2 02-02 |
3 31-38-39 3 |
4 40-44-47 4 44 |
5 50-51-55 5 15-55-85-85-95 |
6 6 |
7 79 7 27-47 |
8 85-85 8 38 |
9 95 9 19-39-79 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-03-01 |
|---|
00 03 06 09 14 18 19 30 47 |
65 67 71 75 77 78 87 88 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03-06-09 0 00-30 |
1 14-18-19 1 71-91 |
2 2 |
3 30 3 03 |
4 47 4 14 |
5 5 65-75 |
6 65-67 6 06 |
7 71-75-77-78 7 47-67-77-87 |
8 87-88 8 18-78-88 |
9 91 9 09-19 |