| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng | Đà Nẵng Khánh Hòa | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 4 Ngày 01-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 31666 |
| Giải nhất | 86408 |
| Giải nhì | 48955 61411 |
| Giải ba | 01938 28502 31774 50890 88321 89779 |
| Giải tư | 2458 4776 6202 7917 |
| Giải năm | 1109 1221 1651 2355 2890 3979 |
| Giải sáu | 051 155 728 |
| Giải bảy | 16 20 37 52 |
Xổ số Miền Nam Thứ 4 Ngày 01-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng |
| Giải tám | 62 15 03 |
| Giải bảy | 236 555 162 |
| Giải sáu | 0887 0047 0691 2538 7452 2987 5750 7566 6840 |
| Giải năm | 4872 1482 9088 |
| Giải tư | 02926 01659 01674 23075 06160 21576 38413 44401 45235 49376 48459 59618 53933 64127 62786 68670 64328 68423 74506 83707 74436 |
| Giải ba | 25577 82175 29449 91309 96823 58678 |
| Giải nhì | 22934 33403 73325 |
| Giải nhất | 13408 98731 00946 |
| Đặc biệt | 171742 379661 248819 |
- Đồng Nai
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
| Lô tô Đồng Nai Thứ 4 2026-04-01 |
|---|
06 08 09 13 26 33 34 36 38 |
42 50 62 70 72 75 76 77 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-08-09 0 50-70 |
1 13 1 |
2 26 2 42-62-72 |
3 33-34-36-38 3 13-33 |
4 42 4 34 |
5 50 5 75 |
6 62 6 06-26-36-76 |
7 70-72-75-76-77 7 77-87 |
8 87 8 08-38 |
9 9 09 |
| Lô tô Cần Thơ Thứ 4 2026-04-01 |
|---|
01 03 07 15 23 27 28 31 47 |
52 55 59 59 60 61 66 75 82 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-03-07 0 60 |
1 15 1 01-31-61 |
2 23-27-28 2 52-82 |
3 31 3 03-23 |
4 47 4 |
5 52-55-59-59 5 15-55-75 |
6 60-61-66 6 66 |
7 75 7 07-27-47 |
8 82 8 28 |
9 9 59-59 |
| Lô tô Sóc Trăng Thứ 4 2026-04-01 |
|---|
03 18 19 23 25 35 36 40 46 |
49 62 74 76 78 86 87 88 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 40 |
1 18-19 1 91 |
2 23-25 2 62 |
3 35-36 3 03-23 |
4 40-46-49 4 74 |
5 5 25-35 |
6 62 6 36-46-76-86 |
7 74-76-78 7 87 |
8 86-87-88 8 18-78-88 |
9 91 9 19-49 |
Xổ số Miền Trung Thứ 4 Ngày 01-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Đà Nẵng Khánh Hòa |
| Giải tám | 46 97 |
| Giải bảy | 412 969 |
| Giải sáu | 1980 1132 4185 1822 6894 3061 |
| Giải năm | 8098 0207 |
| Giải tư | 26475 12713 43909 19100 60383 62731 63891 70912 71300 86627 88105 90705 89221 93595 |
| Giải ba | 53495 11864 89867 79213 |
| Giải nhì | 60276 52567 |
| Giải nhất | 20763 27697 |
| Đặc biệt | 941738 339568 |
- Đà Nẵng
- Khánh Hòa
| Lô tô Đà Nẵng Thứ 4 2026-04-01 |
|---|
00 05 09 12 21 38 46 63 67 |
75 76 80 83 85 91 94 95 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-05-09 0 00-80 |
1 12 1 21-91 |
2 21 2 12 |
3 38 3 63-83 |
4 46 4 94 |
5 5 05-75-85-95 |
6 63-67 6 46-76 |
7 75-76 7 67 |
8 80-83-85 8 38-98 |
9 91-94-95-98 9 09 |
| Lô tô Khánh Hòa Thứ 4 2026-04-01 |
|---|
00 05 07 12 13 13 22 27 31 |
32 61 64 67 68 69 95 97 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-05-07 0 00 |
1 12-13-13 1 31-61 |
2 22-27 2 12-22-32 |
3 31-32 3 13-13 |
4 4 64 |
5 5 05-95 |
6 61-64-67-68-69 6 |
7 7 07-27-67-97-97 |
8 8 68 |
9 95-97-97 9 69 |