| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 01-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 90353 |
| Giải nhất | 21114 |
| Giải nhì | 13583 59017 |
| Giải ba | 03239 46742 59900 60434 65606 92114 |
| Giải tư | 0740 2780 3708 6463 |
| Giải năm | 2460 5262 5355 5712 6198 8154 |
| Giải sáu | 407 650 691 |
| Giải bảy | 10 20 42 67 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 01-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 08 48 39 |
| Giải bảy | 372 244 309 |
| Giải sáu | 0244 0430 2074 1606 2628 6225 9957 4785 7661 |
| Giải năm | 2799 7315 1140 |
| Giải tư | 13752 07240 08070 56864 24034 18344 65810 33019 28396 70373 33834 34749 71353 51330 69276 83333 59305 80061 90351 93101 84297 |
| Giải ba | 00003 13591 21684 66394 45918 38142 |
| Giải nhì | 27569 44167 96520 |
| Giải nhất | 23234 27980 29629 |
| Đặc biệt | 725887 732919 748958 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-06-01 |
|---|
03 06 08 10 33 34 44 51 52 |
53 57 64 69 72 73 87 94 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-06-08 0 10 |
1 10 1 51 |
2 2 52-72 |
3 33-34 3 03-33-53-73 |
4 44 4 34-44-64-94 |
5 51-52-53-57 5 |
6 64-69 6 06 |
7 72-73 7 57-87 |
8 87 8 08 |
9 94-99 9 69-99 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-06-01 |
|---|
01 05 15 18 19 19 28 30 30 |
34 34 40 44 48 67 80 85 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-05 0 30-30-40-80 |
1 15-18-19-19 1 01-91 |
2 28 2 |
3 30-30-34-34 3 |
4 40-44-48 4 34-34-44 |
5 5 05-15-85 |
6 67 6 |
7 7 67 |
8 80-85 8 18-28-48 |
9 91 9 19-19 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-06-01 |
|---|
09 20 25 29 39 40 42 44 49 |
58 61 61 70 74 76 84 96 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 20-40-70 |
1 1 61-61 |
2 20-25-29 2 42 |
3 39 3 |
4 40-42-44-49 4 44-74-84 |
5 58 5 25 |
6 61-61 6 76-96 |
7 70-74-76 7 97 |
8 84 8 58 |
9 96-97 9 09-29-39-49 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 01-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 01 42 |
| Giải bảy | 097 975 |
| Giải sáu | 4982 3843 8158 8467 8875 9122 |
| Giải năm | 7995 5428 |
| Giải tư | 07963 00838 11793 28584 17302 30383 17764 45227 24476 57238 38095 67123 42859 90719 |
| Giải ba | 13446 62999 26463 89023 |
| Giải nhì | 35617 37771 |
| Giải nhất | 75893 37418 |
| Đặc biệt | 013428 724069 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-06-01 |
|---|
01 02 17 28 46 58 59 63 63 |
64 75 76 82 93 93 95 95 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02 0 |
1 17 1 01 |
2 28 2 02-82 |
3 3 63-63-93-93 |
4 46 4 64 |
5 58-59 5 75-95-95 |
6 63-63-64 6 46-76 |
7 75-76 7 17-97 |
8 82 8 28-58 |
9 93-93-95-95-97 9 59 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-06-01 |
|---|
18 19 22 23 23 27 28 38 38 |
42 43 67 69 71 75 83 84 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 18-19 1 71 |
2 22-23-23-27-28 2 22-42 |
3 38-38 3 23-23-43-83 |
4 42-43 4 84 |
5 5 75 |
6 67-69 6 |
7 71-75 7 27-67 |
8 83-84 8 18-28-38-38 |
9 99 9 19-69-99 |