| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 02-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 75257 |
| Giải nhất | 18045 |
| Giải nhì | 05590 52704 |
| Giải ba | 27117 39745 56279 67303 77805 96296 |
| Giải tư | 1020 2749 7707 8081 |
| Giải năm | 1735 1983 6641 6773 7224 9130 |
| Giải sáu | 205 397 508 |
| Giải bảy | 00 45 61 98 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 02-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 38 49 47 |
| Giải bảy | 945 093 083 |
| Giải sáu | 2937 5452 3628 3104 6469 5869 4514 7717 8037 |
| Giải năm | 6087 9287 7334 |
| Giải tư | 11299 06025 04875 14507 20667 06322 40070 29807 39974 41446 41522 46471 46630 43199 54820 50445 48178 61439 70658 60175 69809 |
| Giải ba | 29388 44725 33633 80957 68290 61189 |
| Giải nhì | 81681 87662 77597 |
| Giải nhất | 74571 14852 28927 |
| Đặc biệt | 733819 712198 253447 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-03-02 |
|---|
04 07 14 19 30 37 38 45 45 |
46 57 58 70 71 81 87 88 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-07 0 30-70 |
1 14-19 1 71-81 |
2 2 |
3 30-37-38 3 |
4 45-45-46 4 04-14 |
5 57-58 5 45-45 |
6 6 46 |
7 70-71 7 07-37-57-87 |
8 81-87-88 8 38-58-88 |
9 99 9 19-99 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-03-02 |
|---|
07 17 22 25 25 49 52 52 62 |
67 69 75 78 87 90 93 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07 0 90 |
1 17 1 |
2 22-25-25 2 22-52-52-62 |
3 3 93 |
4 49 4 |
5 52-52 5 25-25-75 |
6 62-67-69 6 |
7 75-78 7 07-17-67-87 |
8 87 8 78-98 |
9 90-93-98-99 9 49-69-99 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-03-02 |
|---|
09 20 22 27 28 33 34 37 39 |
47 47 69 71 74 75 83 89 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 20 |
1 1 71 |
2 20-22-27-28 2 22 |
3 33-34-37-39 3 33-83 |
4 47-47 4 34-74 |
5 5 75 |
6 69 6 |
7 71-74-75 7 27-37-47-47-97 |
8 83-89 8 28 |
9 97 9 09-39-69-89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 02-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 86 94 |
| Giải bảy | 453 522 |
| Giải sáu | 1061 2689 3213 3439 7385 4171 |
| Giải năm | 4716 9255 |
| Giải tư | 04955 20393 36330 24018 39213 24305 52403 48729 59560 57052 91818 83246 99836 86787 |
| Giải ba | 89279 68889 89703 71289 |
| Giải nhì | 26139 16735 |
| Giải nhất | 77056 81941 |
| Đặc biệt | 280395 758694 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-03-02 |
|---|
03 03 13 13 16 18 30 36 39 |
53 55 56 60 61 79 85 86 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-03 0 30-60 |
1 13-13-16-18 1 61 |
2 2 |
3 30-36-39 3 03-03-13-13-53 |
4 4 |
5 53-55-56 5 55-85-95 |
6 60-61 6 16-36-56-86 |
7 79 7 |
8 85-86 8 18 |
9 95 9 39-79 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-03-02 |
|---|
05 18 22 29 35 39 41 46 52 |
55 71 87 89 89 89 93 94 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 |
1 18 1 41-71 |
2 22-29 2 22-52 |
3 35-39 3 93 |
4 41-46 4 94-94 |
5 52-55 5 05-35-55 |
6 6 46 |
7 71 7 87 |
8 87-89-89-89 8 18 |
9 93-94-94 9 29-39-89-89-89 |