| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 02-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 51139 |
| Giải nhất | 53733 |
| Giải nhì | 48515 86448 |
| Giải ba | 05951 07052 19022 24025 53831 65638 |
| Giải tư | 1689 3115 8111 9949 |
| Giải năm | 1419 1950 2740 4973 5208 7396 |
| Giải sáu | 270 559 824 |
| Giải bảy | 33 59 70 78 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 02-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 93 97 65 |
| Giải bảy | 681 708 800 |
| Giải sáu | 1672 8273 6359 5085 8802 7487 8898 9514 8973 |
| Giải năm | 9357 2587 5079 |
| Giải tư | 33060 02518 02437 51284 36837 19997 58413 45199 38658 78868 51098 58655 82807 58343 72127 95251 72764 74443 99241 90827 93563 |
| Giải ba | 61483 35026 17991 83254 59088 69922 |
| Giải nhì | 39642 52359 39102 |
| Giải nhất | 94274 29827 16407 |
| Đặc biệt | 784407 992798 272594 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-07-02 |
|---|
07 07 13 41 42 51 54 57 60 |
68 72 74 81 83 84 85 93 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07-07 0 60 |
1 13 1 41-51-81 |
2 2 42-72 |
3 3 13-83-93 |
4 41-42 4 54-74-84 |
5 51-54-57 5 85 |
6 60-68 6 |
7 72-74 7 07-07-57 |
8 81-83-84-85 8 68-98 |
9 93-98 9 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-07-02 |
|---|
02 08 14 18 26 27 27 37 43 |
59 64 73 87 88 97 98 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-08 0 |
1 14-18 1 |
2 26-27-27 2 02 |
3 37 3 43-73 |
4 43 4 14-64 |
5 59 5 |
6 64 6 26 |
7 73 7 27-27-37-87-97 |
8 87-88 8 08-18-88-98-98 |
9 97-98-98-99 9 59-99 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-07-02 |
|---|
00 02 07 22 27 37 43 55 58 |
59 63 65 73 79 87 91 94 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02-07 0 00 |
1 1 91 |
2 22-27 2 02-22 |
3 37 3 43-63-73 |
4 43 4 94 |
5 55-58-59 5 55-65 |
6 63-65 6 |
7 73-79 7 07-27-37-87-97 |
8 87 8 58 |
9 91-94-97 9 59-79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 02-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 78 52 10 |
| Giải bảy | 412 095 086 |
| Giải sáu | 5385 0124 0924 8150 0341 3437 8926 4990 5069 |
| Giải năm | 3837 4626 0173 |
| Giải tư | 06382 09317 02341 18668 12402 16335 38065 22048 18939 44223 48625 20826 52165 71675 42261 82526 92200 55653 87065 96892 58015 |
| Giải ba | 29187 32658 92468 69886 48176 96109 |
| Giải nhì | 20314 60820 97722 |
| Giải nhất | 23293 49940 88873 |
| Đặc biệt | 709529 469855 702668 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-07-02 |
|---|
12 14 23 26 26 29 37 50 65 |
65 65 68 78 82 85 86 87 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 50 |
1 12-14 1 |
2 23-26-26-29 2 12-82 |
3 37 3 23-93 |
4 4 14 |
5 50 5 65-65-65-85 |
6 65-65-65-68 6 26-26-86 |
7 78 7 37-87 |
8 82-85-86-87 8 68-78 |
9 93 9 29 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-07-02 |
|---|
00 02 17 20 24 25 26 40 41 |
48 52 55 58 75 76 90 92 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02 0 00-20-40-90 |
1 17 1 41 |
2 20-24-25-26 2 02-52-92 |
3 3 |
4 40-41-48 4 24 |
5 52-55-58 5 25-55-75-95 |
6 6 26-76 |
7 75-76 7 17 |
8 8 48-58 |
9 90-92-95 9 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-07-02 |
|---|
09 10 15 22 24 26 35 37 39 |
41 53 61 68 68 69 73 73 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 10 |
1 10-15 1 41-61 |
2 22-24-26 2 22 |
3 35-37-39 3 53-73-73 |
4 41 4 24 |
5 53 5 15-35 |
6 61-68-68-69 6 26-86 |
7 73-73 7 37 |
8 86 8 68-68 |
9 9 09-39-69 |