| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 03-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 32964 |
| Giải nhất | 07578 |
| Giải nhì | 01848 04054 |
| Giải ba | 00727 30357 32428 50223 61895 88363 |
| Giải tư | 0787 1532 1984 2957 |
| Giải năm | 1137 1640 3254 6048 6844 8191 |
| Giải sáu | 194 490 506 |
| Giải bảy | 24 59 68 88 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 03-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 54 82 56 |
| Giải bảy | 456 317 588 |
| Giải sáu | 1243 0008 1073 4254 4458 7366 7332 8175 9156 |
| Giải năm | 8145 7824 8403 |
| Giải tư | 16873 05564 08651 42064 21823 34678 59386 46944 45375 63871 48432 57738 66658 69612 60378 72196 75625 65350 88917 91303 79879 |
| Giải ba | 21999 22815 25566 84605 44903 58938 |
| Giải nhì | 87425 39844 64637 |
| Giải nhất | 87565 01799 71526 |
| Đặc biệt | 976442 070963 193203 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-05-03 |
|---|
05 17 25 32 42 43 45 54 54 |
56 58 64 65 71 73 86 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 |
1 17 1 71 |
2 25 2 32-42 |
3 32 3 43-73 |
4 42-43-45 4 54-54-64 |
5 54-54-56-58 5 05-25-45-65 |
6 64-65 6 56-86-96 |
7 71-73 7 17 |
8 86 8 58 |
9 96-99 9 99 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-05-03 |
|---|
03 03 08 12 15 17 23 24 25 |
32 44 44 58 63 64 75 82 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-03-08 0 |
1 12-15-17 1 |
2 23-24-25 2 12-32-82 |
3 32 3 03-03-23-63 |
4 44-44 4 24-44-44-64 |
5 58 5 15-25-75 |
6 63-64 6 |
7 75 7 17 |
8 82 8 08-58 |
9 99 9 99 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-05-03 |
|---|
03 03 26 37 38 38 50 51 56 |
56 66 66 73 75 78 78 79 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-03 0 50 |
1 1 51 |
2 26 2 |
3 37-38-38 3 03-03-73 |
4 4 |
5 50-51-56-56 5 75 |
6 66-66 6 26-56-56-66-66 |
7 73-75-78-78-79 7 37 |
8 88 8 38-38-78-78-88 |
9 9 79 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 03-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 08 09 00 |
| Giải bảy | 042 478 465 |
| Giải sáu | 2784 2119 0392 3875 5221 0614 4674 5897 9478 |
| Giải năm | 2801 4053 2895 |
| Giải tư | 05518 08508 09985 10588 10787 43171 23381 19399 60700 32387 57963 62744 41312 84531 69784 56891 86601 71739 76646 97071 84895 |
| Giải ba | 58265 54637 39872 75662 86920 90443 |
| Giải nhì | 92548 82285 36642 |
| Giải nhất | 87109 22453 84952 |
| Đặc biệt | 155055 150982 122248 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-05-03 |
|---|
01 08 09 12 18 42 46 48 55 |
62 65 74 75 81 84 87 88 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-08-09 0 |
1 12-18 1 01-81-91 |
2 2 12-42-62 |
3 3 |
4 42-46-48 4 74-84 |
5 55 5 55-65-75 |
6 62-65 6 46 |
7 74-75 7 87 |
8 81-84-87-88 8 08-18-48-88 |
9 91 9 09 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-05-03 |
|---|
01 08 09 19 20 21 31 37 53 |
53 63 71 78 82 85 87 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-08-09 0 20 |
1 19 1 01-21-31-71 |
2 20-21 2 82 |
3 31-37 3 53-53-63 |
4 4 |
5 53-53 5 85 |
6 63 6 |
7 71-78 7 37-87-97 |
8 82-85-87 8 08-78 |
9 97-99 9 09-19-99 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-05-03 |
|---|
00 00 14 39 42 43 44 48 52 |
65 71 72 78 84 85 92 95 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-00 0 00-00 |
1 14 1 71 |
2 2 42-52-72-92 |
3 39 3 43 |
4 42-43-44-48 4 14-44-84 |
5 52 5 65-85-95-95 |
6 65 6 |
7 71-72-78 7 |
8 84-85 8 48-78 |
9 92-95-95 9 39 |