| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 03-08-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 79247 |
| Giải nhất | 27241 |
| Giải nhì | 31300 51792 |
| Giải ba | 07775 23369 51893 65551 83969 97015 |
| Giải tư | 1657 7710 8275 9162 |
| Giải năm | 0788 6902 7586 8325 8923 9223 |
| Giải sáu | 025 472 724 |
| Giải bảy | 04 29 46 63 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 03-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 08 61 44 |
| Giải bảy | 545 511 679 |
| Giải sáu | 3371 3031 2751 4547 3246 7781 6957 5685 8581 |
| Giải năm | 1608 2458 5772 |
| Giải tư | 10009 01822 47510 13950 21222 49881 21526 23162 78795 31331 33249 82061 72521 35157 82848 76222 94637 87749 82375 98361 88739 |
| Giải ba | 00395 52305 10846 40469 66557 92607 |
| Giải nhì | 87891 77306 70292 |
| Giải nhất | 72911 28607 41903 |
| Đặc biệt | 574027 409865 427004 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-08-03 |
|---|
08 08 09 11 21 22 26 27 31 |
45 47 50 57 69 71 75 91 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08-08-09 0 50 |
1 11 1 11-21-31-71-91 |
2 21-22-26-27 2 22 |
3 31 3 |
4 45-47 4 |
5 50-57 5 45-75-95 |
6 69 6 26 |
7 71-75 7 27-47-57 |
8 8 08-08 |
9 91-95 9 09-69 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-08-03 |
|---|
05 06 07 11 22 22 31 37 46 |
49 57 57 58 61 61 62 65 85 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-06-07 0 |
1 11 1 11-31-61-61 |
2 22-22 2 22-22-62 |
3 31-37 3 |
4 46-49 4 |
5 57-57-58 5 05-65-85 |
6 61-61-62-65 6 06-46 |
7 7 07-37-57-57 |
8 85 8 58 |
9 9 49 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-08-03 |
|---|
03 04 07 10 39 44 46 48 49 |
51 61 72 79 81 81 81 92 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-04-07 0 10 |
1 10 1 51-61-81-81-81 |
2 2 72-92 |
3 39 3 03 |
4 44-46-48-49 4 04-44 |
5 51 5 95 |
6 61 6 46 |
7 72-79 7 07 |
8 81-81-81 8 48 |
9 92-95 9 39-49-79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 03-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 04 30 |
| Giải bảy | 632 622 |
| Giải sáu | 1368 1299 6326 2491 6997 6583 |
| Giải năm | 7985 0990 |
| Giải tư | 01589 16181 19156 21328 36632 24185 37935 61961 45490 64306 71079 66418 97628 96576 |
| Giải ba | 34475 01927 54605 68080 |
| Giải nhì | 35299 34820 |
| Giải nhất | 81826 50215 |
| Đặc biệt | 546731 021521 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-08-03 |
|---|
04 05 26 26 28 31 32 32 35 |
56 68 75 79 85 89 90 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-05 0 90 |
1 1 31 |
2 26-26-28 2 32-32 |
3 31-32-32-35 3 |
4 4 04 |
5 56 5 05-35-75-85 |
6 68 6 26-26-56 |
7 75-79 7 97 |
8 85-89 8 28-68 |
9 90-97-99 9 79-89-99 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-08-03 |
|---|
06 15 18 20 21 22 27 28 30 |
61 76 80 81 83 85 90 91 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 20-30-80-90 |
1 15-18 1 21-61-81-91 |
2 20-21-22-27-28 2 22 |
3 30 3 83 |
4 4 |
5 5 15-85 |
6 61 6 06-76 |
7 76 7 27 |
8 80-81-83-85 8 18-28 |
9 90-91-99 9 99 |