| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 03-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 39511 |
| Giải nhất | 23956 |
| Giải nhì | 38339 52156 |
| Giải ba | 02003 07934 57033 95188 95846 95975 |
| Giải tư | 2605 6567 7210 8846 |
| Giải năm | 1077 1126 1964 7326 9043 9634 |
| Giải sáu | 118 347 897 |
| Giải bảy | 08 44 71 73 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 03-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 78 58 54 |
| Giải bảy | 367 804 703 |
| Giải sáu | 2329 0019 3687 5557 5585 5702 7580 8147 6001 |
| Giải năm | 7990 5740 2620 |
| Giải tư | 06012 08638 04182 11298 27080 27642 51383 37628 28070 58619 47040 54712 71631 59399 84023 74684 76078 85093 82133 95083 93343 |
| Giải ba | 02627 49602 62118 92135 67188 90791 |
| Giải nhì | 34230 99396 37068 |
| Giải nhất | 92123 64866 03257 |
| Đặc biệt | 979586 764014 564616 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-09-03 |
|---|
12 19 23 27 29 30 31 33 35 |
57 67 78 80 83 84 86 90 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 30-80-90 |
1 12-19 1 31 |
2 23-27-29 2 12 |
3 30-31-33-35 3 23-33-83 |
4 4 84 |
5 57 5 35 |
6 67 6 86 |
7 78 7 27-57-67 |
8 80-83-84-86 8 78-98 |
9 90-98 9 19-29 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-09-03 |
|---|
02 04 14 19 28 38 40 40 47 |
58 66 78 80 83 85 88 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-04 0 40-40-80 |
1 14-19 1 |
2 28 2 02 |
3 38 3 83 |
4 40-40-47 4 04-14 |
5 58 5 85 |
6 66 6 66-96 |
7 78 7 47 |
8 80-83-85-88 8 28-38-58-78-88 |
9 96-99 9 19-99 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-09-03 |
|---|
01 02 03 12 16 18 20 23 42 |
43 54 57 68 70 82 87 91 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02-03 0 20-70 |
1 12-16-18 1 01-91 |
2 20-23 2 02-12-42-82 |
3 3 03-23-43-93 |
4 42-43 4 54 |
5 54-57 5 |
6 68 6 16 |
7 70 7 57-87 |
8 82-87 8 18-68 |
9 91-93 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 03-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 18 01 59 |
| Giải bảy | 275 436 372 |
| Giải sáu | 5816 0069 5249 6273 3600 9091 7414 8111 9102 |
| Giải năm | 5568 8915 6507 |
| Giải tư | 08636 45447 07653 17619 55638 21597 46072 65320 68617 50943 75634 84617 63456 79235 85002 79457 79598 92889 95340 88336 99113 |
| Giải ba | 65541 27407 19302 86244 86734 43551 |
| Giải nhì | 93977 39805 04582 |
| Giải nhất | 40345 41926 23320 |
| Đặc biệt | 002328 307385 073799 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-09-03 |
|---|
14 16 18 19 28 36 40 41 43 |
44 45 56 57 68 72 73 75 77 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 40 |
1 14-16-18-19 1 41 |
2 28 2 72 |
3 36 3 43-73 |
4 40-41-43-44-45 4 14-44 |
5 56-57 5 45-75 |
6 68 6 16-36-56 |
7 72-73-75-77 7 57-77 |
8 8 18-28-68 |
9 9 19 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-09-03 |
|---|
00 01 05 07 11 15 20 26 34 |
34 35 36 36 38 47 69 85 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-05-07 0 00-20 |
1 11-15 1 01-11 |
2 20-26 2 |
3 34-34-35-36-36-38 3 |
4 47 4 34-34 |
5 5 05-15-35-85 |
6 69 6 26-36-36 |
7 7 07-47 |
8 85 8 38-98 |
9 98 9 69 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-09-03 |
|---|
02 02 02 07 13 17 17 20 49 |
51 53 59 72 82 89 91 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-02-02-07 0 20 |
1 13-17-17 1 51-91 |
2 20 2 02-02-02-72-82 |
3 3 13-53 |
4 49 4 |
5 51-53-59 5 |
6 6 |
7 72 7 07-17-17-97 |
8 82-89 8 |
9 91-97-99 9 49-59-89-99 |