| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 04-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 72397 |
| Giải nhất | 89278 |
| Giải nhì | 16329 48048 |
| Giải ba | 16654 17185 21201 75782 89076 97159 |
| Giải tư | 1658 1843 2975 4502 |
| Giải năm | 1584 4326 5751 7132 8036 8385 |
| Giải sáu | 239 577 634 |
| Giải bảy | 25 34 68 77 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 04-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 48 25 07 |
| Giải bảy | 308 935 909 |
| Giải sáu | 2958 0479 2115 3117 4389 3543 6093 8847 8117 |
| Giải năm | 2920 6771 9616 |
| Giải tư | 10423 14085 18265 13568 19481 53571 46186 30098 63000 61496 41212 69852 91208 46257 73408 95813 72151 81190 99257 91105 92339 |
| Giải ba | 27434 24143 10466 69949 92934 64384 |
| Giải nhì | 37765 33222 28641 |
| Giải nhất | 93629 86746 67054 |
| Đặc biệt | 520288 600433 209071 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-01-04 |
|---|
08 08 13 17 20 23 29 34 48 |
49 57 58 65 68 86 88 93 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08-08 0 20 |
1 13-17 1 |
2 20-23-29 2 |
3 34 3 13-23-93 |
4 48-49 4 34 |
5 57-58 5 65 |
6 65-68 6 86-96 |
7 7 17-57 |
8 86-88 8 08-08-48-58-68-88 |
9 93-96 9 29-49 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-01-04 |
|---|
05 12 22 25 33 34 35 43 46 |
47 51 57 71 79 81 85 89 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 |
1 12 1 51-71-81 |
2 22-25 2 12-22 |
3 33-34-35 3 33-43 |
4 43-46-47 4 34 |
5 51-57 5 05-25-35-85 |
6 6 46 |
7 71-79 7 47-57 |
8 81-85-89 8 98 |
9 98 9 79-89 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-01-04 |
|---|
00 07 08 09 15 16 17 39 41 |
43 52 54 65 66 71 71 84 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-07-08-09 0 00-90 |
1 15-16-17 1 41-71-71 |
2 2 52 |
3 39 3 43 |
4 41-43 4 54-84 |
5 52-54 5 15-65 |
6 65-66 6 16-66 |
7 71-71 7 07-17 |
8 84 8 08 |
9 90 9 09-39 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 04-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 81 27 78 |
| Giải bảy | 753 942 451 |
| Giải sáu | 0195 1188 0286 2227 7098 7020 6915 9957 8016 |
| Giải năm | 5364 2984 2166 |
| Giải tư | 25471 18789 05454 25760 54978 12309 32740 62693 18361 46982 64453 23696 49770 68081 51452 70720 73304 59783 98256 80770 70272 |
| Giải ba | 54685 58521 34596 90303 79545 83917 |
| Giải nhì | 55725 28172 93034 |
| Giải nhất | 29811 36948 07665 |
| Đặc biệt | 528264 631267 840504 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-01-04 |
|---|
03 11 15 20 25 27 40 53 56 |
60 64 64 70 71 81 82 85 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 20-40-60-70 |
1 11-15 1 11-71-81 |
2 20-25-27 2 82 |
3 3 03-53 |
4 40 4 64-64 |
5 53-56 5 15-25-85-95 |
6 60-64-64 6 56 |
7 70-71 7 27 |
8 81-82-85 8 |
9 95 9 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-01-04 |
|---|
04 21 27 42 45 48 53 57 67 |
70 72 78 81 84 88 89 93 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 70 |
1 1 21-81 |
2 21-27 2 42-72 |
3 3 53-93 |
4 42-45-48 4 04-84 |
5 53-57 5 45 |
6 67 6 |
7 70-72-78 7 27-57-67 |
8 81-84-88-89 8 48-78-88-98 |
9 93-98 9 89 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-01-04 |
|---|
04 09 16 17 20 34 51 52 54 |
61 65 66 72 78 83 86 96 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-09 0 20 |
1 16-17 1 51-61 |
2 20 2 52-72 |
3 34 3 83 |
4 4 04-34-54 |
5 51-52-54 5 65 |
6 61-65-66 6 16-66-86-96-96 |
7 72-78 7 17 |
8 83-86 8 78 |
9 96-96 9 09 |