| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 04-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 11251 |
| Giải nhất | 41714 |
| Giải nhì | 80556 83115 |
| Giải ba | 26457 50115 63246 71851 76234 83785 |
| Giải tư | 0730 1317 5545 6469 |
| Giải năm | 1012 2407 6205 7442 8380 9349 |
| Giải sáu | 252 393 867 |
| Giải bảy | 15 63 67 69 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 04-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 41 04 16 |
| Giải bảy | 598 123 160 |
| Giải sáu | 0041 2646 3253 1982 5590 3774 2060 9824 8477 |
| Giải năm | 5628 7853 9785 |
| Giải tư | 05730 24213 10395 61846 24901 11594 74599 40452 14894 84073 40714 30111 95984 57820 51091 98332 64672 90952 98740 94528 94528 |
| Giải ba | 25226 53819 71373 84046 86610 87443 |
| Giải nhì | 37386 34014 45487 |
| Giải nhất | 82161 53825 31724 |
| Đặc biệt | 975219 024185 207225 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-05-04 |
|---|
19 26 28 30 32 40 41 41 46 |
46 60 61 73 82 84 86 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 30-40-60 |
1 19 1 41-41-61 |
2 26-28 2 32-82 |
3 30-32 3 73 |
4 40-41-41-46-46 4 84 |
5 5 |
6 60-61 6 26-46-46-86 |
7 73 7 |
8 82-84-86 8 28-98 |
9 98-99 9 19-99 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-05-04 |
|---|
01 04 10 13 14 14 19 20 23 |
24 25 28 46 52 53 72 85 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-04 0 10-20-90 |
1 10-13-14-14-19 1 01 |
2 20-23-24-25-28 2 52-72 |
3 3 13-23-53 |
4 46 4 04-14-14-24 |
5 52-53 5 25-85 |
6 6 46 |
7 72 7 |
8 85 8 28 |
9 90 9 19 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-05-04 |
|---|
11 16 24 25 28 43 52 53 60 |
73 74 77 85 87 91 94 94 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 60 |
1 11-16 1 11-91 |
2 24-25-28 2 52 |
3 3 43-53-73 |
4 43 4 24-74-94-94 |
5 52-53 5 25-85-95 |
6 60 6 16 |
7 73-74-77 7 77-87 |
8 85-87 8 28 |
9 91-94-94-95 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 04-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 94 41 |
| Giải bảy | 051 013 |
| Giải sáu | 2074 0049 5316 2437 7465 8094 |
| Giải năm | 1201 8824 |
| Giải tư | 13995 04479 30438 10459 61145 40203 68029 43749 83829 73619 88045 77341 93952 82202 |
| Giải ba | 05582 29793 47549 94486 |
| Giải nhì | 32017 66216 |
| Giải nhất | 55081 27829 |
| Đặc biệt | 559552 063739 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-05-04 |
|---|
01 16 17 29 29 38 45 45 49 |
51 52 52 65 74 81 82 94 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 |
1 16-17 1 01-51-81 |
2 29-29 2 52-52-82 |
3 38 3 |
4 45-45-49 4 74-94 |
5 51-52-52 5 45-45-65-95 |
6 65 6 16 |
7 74 7 17 |
8 81-82 8 38 |
9 94-95 9 29-29-49 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-05-04 |
|---|
02 03 13 16 19 24 29 37 39 |
41 41 49 49 59 79 86 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03 0 |
1 13-16-19 1 41-41 |
2 24-29 2 02 |
3 37-39 3 03-13-93 |
4 41-41-49-49 4 24-94 |
5 59 5 |
6 6 16-86 |
7 79 7 37 |
8 86 8 |
9 93-94 9 19-29-39-49-49-59-79 |