| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 04-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 05583 |
| Giải nhất | 90472 |
| Giải nhì | 01694 27501 |
| Giải ba | 46430 52678 59075 63606 67285 81592 |
| Giải tư | 0507 0758 0818 1416 |
| Giải năm | 0572 4774 6019 6896 8024 8373 |
| Giải sáu | 045 446 490 |
| Giải bảy | 16 33 52 80 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 04-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 01 52 03 |
| Giải bảy | 041 564 905 |
| Giải sáu | 1078 5902 1816 1865 6720 1991 6509 6880 2118 |
| Giải năm | 1108 4602 0233 |
| Giải tư | 09753 04737 10067 31717 25412 36026 35177 57095 56150 52012 61370 61143 61471 66199 67505 68674 83758 93331 85355 95269 94391 |
| Giải ba | 25913 18558 63823 34260 49972 81822 |
| Giải nhì | 11730 61739 64555 |
| Giải nhất | 41445 39822 98734 |
| Đặc biệt | 936713 827417 088367 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-06-04 |
|---|
01 08 09 12 13 13 17 30 41 |
45 53 55 60 65 71 74 77 78 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-08-09 0 30-60 |
1 12-13-13-17 1 01-41-71 |
2 2 12 |
3 30 3 13-13-53 |
4 41-45 4 74 |
5 53-55 5 45-55-65 |
6 60-65 6 |
7 71-74-77-78 7 17-77 |
8 8 08-78 |
9 9 09 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-06-04 |
|---|
02 02 12 17 20 22 37 39 52 |
58 58 64 69 70 72 80 95 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-02 0 20-70-80 |
1 12-17 1 |
2 20-22 2 02-02-12-22-52-72 |
3 37-39 3 |
4 4 64 |
5 52-58-58 5 95 |
6 64-69 6 |
7 70-72 7 17-37 |
8 80 8 58-58 |
9 95-99 9 39-69-99 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-06-04 |
|---|
03 05 05 16 18 22 23 26 31 |
33 34 43 50 55 67 67 91 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-05-05 0 50 |
1 16-18 1 31-91-91 |
2 22-23-26 2 22 |
3 31-33-34 3 03-23-33-43 |
4 43 4 34 |
5 50-55 5 05-05-55 |
6 67-67 6 16-26 |
7 7 67-67 |
8 8 18 |
9 91-91 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 04-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 16 25 98 |
| Giải bảy | 521 396 266 |
| Giải sáu | 6995 1894 2003 8143 4021 3961 9379 5737 6482 |
| Giải năm | 2354 3600 0757 |
| Giải tư | 20443 04129 01721 33124 09737 24384 35677 14910 34364 37372 38921 36920 41501 44235 41653 67571 79985 51733 71576 86139 59108 |
| Giải ba | 21075 34180 55214 45266 94393 84698 |
| Giải nhì | 35092 52759 25812 |
| Giải nhất | 49108 03475 44164 |
| Đặc biệt | 785898 155504 528016 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-06-04 |
|---|
01 08 16 21 24 43 43 54 66 |
71 72 75 76 77 79 92 95 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-08 0 |
1 16 1 01-21-71 |
2 21-24 2 72-92 |
3 3 43-43 |
4 43-43 4 24-54 |
5 54 5 75-95 |
6 66 6 16-66-76 |
7 71-72-75-76-77-79 7 77 |
8 8 08-98 |
9 92-95-98 9 79 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-06-04 |
|---|
00 04 10 21 21 25 29 35 37 |
37 39 59 75 80 85 93 94 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-04 0 00-10-80 |
1 10 1 21-21 |
2 21-21-25-29 2 |
3 35-37-37-39 3 93 |
4 4 04-94 |
5 59 5 25-35-75-85 |
6 6 96 |
7 75 7 37-37 |
8 80-85 8 |
9 93-94-96 9 29-39-59 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-06-04 |
|---|
03 08 12 14 16 20 21 33 53 |
57 61 64 64 66 82 84 98 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-08 0 20 |
1 12-14-16 1 21-61 |
2 20-21 2 12-82 |
3 33 3 03-33-53 |
4 4 14-64-64-84 |
5 53-57 5 |
6 61-64-64-66 6 16-66 |
7 7 57 |
8 82-84 8 08-98-98 |
9 98-98 9 |