| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 05-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 70505 |
| Giải nhất | 05501 |
| Giải nhì | 16909 48493 |
| Giải ba | 03324 18738 29020 31558 86274 90525 |
| Giải tư | 1108 4168 5083 7048 |
| Giải năm | 1307 2009 2745 5260 7284 7469 |
| Giải sáu | 194 408 525 |
| Giải bảy | 27 43 47 65 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 05-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 26 19 31 |
| Giải bảy | 666 036 167 |
| Giải sáu | 1888 4755 0118 4074 6251 3526 5655 8451 6606 |
| Giải năm | 4656 6380 4902 |
| Giải tư | 16286 17408 09632 31532 17785 25717 56004 19439 33008 77760 22106 37310 82893 30067 42460 83301 44504 69844 84848 60895 84382 |
| Giải ba | 38044 01587 39213 45422 83250 67897 |
| Giải nhì | 39403 10523 28162 |
| Giải nhất | 31660 23430 14191 |
| Đặc biệt | 823878 247563 734535 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-01-05 |
|---|
01 03 04 22 26 32 44 48 55 |
56 60 60 66 74 78 86 88 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-03-04 0 60-60 |
1 1 01 |
2 22-26 2 22-32 |
3 32 3 03-93 |
4 44-48 4 04-44-74 |
5 55-56 5 55 |
6 60-60-66 6 26-56-66-86 |
7 74-78 7 |
8 86-88 8 48-78-88 |
9 93 9 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-01-05 |
|---|
04 06 08 19 23 30 36 39 50 |
51 51 55 63 67 80 85 87 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-06-08 0 30-50-80 |
1 19 1 51-51 |
2 23 2 |
3 30-36-39 3 23-63 |
4 4 04 |
5 50-51-51-55 5 55-85-95 |
6 63-67 6 06-36 |
7 7 67-87 |
8 80-85-87 8 08 |
9 95 9 19-39 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-01-05 |
|---|
02 06 08 10 13 17 18 26 31 |
32 35 44 60 62 67 82 91 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-06-08 0 10-60 |
1 10-13-17-18 1 31-91 |
2 26 2 02-32-62-82 |
3 31-32-35 3 13 |
4 44 4 44 |
5 5 35 |
6 60-62-67 6 06-26 |
7 7 17-67-97 |
8 82 8 08-18 |
9 91-97 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 05-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 78 59 |
| Giải bảy | 630 280 |
| Giải sáu | 0767 0133 8361 1115 9651 7928 |
| Giải năm | 7603 1318 |
| Giải tư | 59729 09535 67173 19702 74049 19759 79725 33317 80289 51690 84297 63516 84949 90010 |
| Giải ba | 10591 20085 14179 86404 |
| Giải nhì | 18730 89750 |
| Giải nhất | 01606 73929 |
| Đặc biệt | 715470 939254 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-01-05 |
|---|
03 06 25 29 30 30 49 49 51 |
61 67 70 73 78 79 89 91 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-06 0 30-30-70 |
1 1 51-61-91 |
2 25-29 2 |
3 30-30 3 03-73 |
4 49-49 4 |
5 51 5 25 |
6 61-67 6 06 |
7 70-73-78-79 7 67-97 |
8 89 8 78 |
9 91-97 9 29-49-49-79-89 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-01-05 |
|---|
02 04 10 15 16 17 18 28 29 |
33 35 50 54 59 59 80 85 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-04 0 10-50-80-90 |
1 10-15-16-17-18 1 |
2 28-29 2 02 |
3 33-35 3 33 |
4 4 04-54 |
5 50-54-59-59 5 15-35-85 |
6 6 16 |
7 7 17 |
8 80-85 8 18-28 |
9 90 9 29-59-59 |