| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 05-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 16659 |
| Giải nhất | 15079 |
| Giải nhì | 45592 87782 |
| Giải ba | 03563 14594 30432 66474 94002 95657 |
| Giải tư | 0582 4109 4430 6685 |
| Giải năm | 0022 0270 1225 1382 2571 6808 |
| Giải sáu | 331 885 968 |
| Giải bảy | 14 40 61 99 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 05-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 38 11 70 |
| Giải bảy | 788 085 980 |
| Giải sáu | 5674 0604 4489 6131 2835 4642 9954 3815 5638 |
| Giải năm | 6782 4580 8751 |
| Giải tư | 06602 23269 04752 13887 37925 20087 42960 41560 30848 69138 45877 36650 75093 61484 55207 78330 62433 77473 95698 91064 97011 |
| Giải ba | 57725 28080 50437 75304 44632 73555 |
| Giải nhì | 83767 10279 25390 |
| Giải nhất | 90403 70602 42041 |
| Đặc biệt | 209734 576705 728003 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-03-05 |
|---|
02 03 04 25 30 31 34 38 38 |
54 60 67 74 82 87 88 93 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03-04 0 30-60 |
1 1 31 |
2 25 2 02-82 |
3 30-31-34-38-38 3 03-93 |
4 4 04-34-54-74 |
5 54 5 25 |
6 60-67 6 |
7 74 7 67-87 |
8 82-87-88 8 38-38-88-98 |
9 93-98 9 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-03-05 |
|---|
02 04 05 11 15 25 32 33 35 |
60 64 69 77 79 80 80 84 85 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-04-05 0 60-80-80 |
1 11-15 1 11 |
2 25 2 02-32 |
3 32-33-35 3 33 |
4 4 04-64-84 |
5 5 05-15-25-35-85 |
6 60-64-69 6 |
7 77-79 7 77 |
8 80-80-84-85 8 |
9 9 69-79 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-03-05 |
|---|
03 07 11 37 38 41 42 48 50 |
51 52 55 70 73 80 87 89 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-07 0 50-70-80-90 |
1 11 1 11-41-51 |
2 2 42-52 |
3 37-38 3 03-73 |
4 41-42-48 4 |
5 50-51-52-55 5 55 |
6 6 |
7 70-73 7 07-37-87 |
8 80-87-89 8 38-48 |
9 90 9 89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 05-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 28 24 86 |
| Giải bảy | 452 792 415 |
| Giải sáu | 5935 4953 1868 8164 6973 6051 9186 7602 7201 |
| Giải năm | 7745 6132 5443 |
| Giải tư | 04568 00595 14914 33484 01788 66899 35257 15638 83562 46870 35566 84751 53587 61366 85842 64560 93417 87874 71839 96301 88527 |
| Giải ba | 00758 07794 05997 06201 49396 08168 |
| Giải nhì | 85595 26597 50238 |
| Giải nhất | 00306 13033 82682 |
| Đặc biệt | 268745 086558 727008 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-03-05 |
|---|
01 06 28 35 39 45 45 52 57 |
58 60 64 68 70 84 86 87 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06 0 60-70 |
1 1 01 |
2 28 2 52 |
3 35-39 3 |
4 45-45 4 64-84 |
5 52-57-58 5 35-45-45-95 |
6 60-64-68 6 06-86 |
7 70 7 57-87 |
8 84-86-87 8 28-58-68 |
9 95 9 39 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-03-05 |
|---|
01 02 17 24 32 33 38 53 58 |
66 66 73 88 92 94 95 96 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02 0 |
1 17 1 01 |
2 24 2 02-32-92 |
3 32-33-38 3 33-53-73 |
4 4 24-94 |
5 53-58 5 95 |
6 66-66 6 66-66-96 |
7 73 7 17-97 |
8 88 8 38-58-88 |
9 92-94-95-96-97 9 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-03-05 |
|---|
01 08 14 15 27 38 42 43 51 |
51 62 68 68 74 82 86 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-08 0 |
1 14-15 1 01-51-51 |
2 27 2 42-62-82 |
3 38 3 43 |
4 42-43 4 14-74 |
5 51-51 5 15 |
6 62-68-68 6 86 |
7 74 7 27-97 |
8 82-86 8 08-38-68-68 |
9 97-99 9 99 |