| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 05-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 02855 |
| Giải nhất | 71740 |
| Giải nhì | 27552 51070 |
| Giải ba | 17561 32449 39959 44934 93599 96956 |
| Giải tư | 2631 5878 6709 7869 |
| Giải năm | 1358 2298 3325 4530 4734 5069 |
| Giải sáu | 268 307 825 |
| Giải bảy | 41 61 73 89 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 05-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 20 15 21 |
| Giải bảy | 486 064 981 |
| Giải sáu | 1058 1366 5094 2834 5839 7427 8074 9022 9946 |
| Giải năm | 1653 5280 9406 |
| Giải tư | 12843 13718 29222 16846 15070 29578 16912 26577 50044 30352 74537 51314 43256 82963 81931 86513 84021 88714 92007 91520 95664 |
| Giải ba | 59876 47935 38103 72296 73715 73997 |
| Giải nhì | 74641 14932 64056 |
| Giải nhất | 06206 20483 06191 |
| Đặc biệt | 983920 627013 578584 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-04-05 |
|---|
06 07 12 13 20 20 34 41 43 |
46 52 53 56 58 74 76 86 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-07 0 20-20 |
1 12-13 1 41 |
2 20-20 2 12-52 |
3 34 3 13-43-53 |
4 41-43-46 4 34-74 |
5 52-53-56-58 5 |
6 6 06-46-56-76-86-96 |
7 74-76 7 07 |
8 86 8 58 |
9 96 9 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-04-05 |
|---|
13 15 15 18 20 21 22 32 35 |
37 39 63 64 66 70 77 80 83 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 20-70-80 |
1 13-15-15-18 1 21 |
2 20-21-22 2 22-32 |
3 32-35-37-39 3 13-63-83 |
4 4 64 |
5 5 15-15-35 |
6 63-64-66 6 66 |
7 70-77 7 37-77 |
8 80-83 8 18 |
9 9 39 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-04-05 |
|---|
03 06 14 14 21 22 27 31 44 |
46 56 64 78 81 84 91 94 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-06 0 |
1 14-14 1 21-31-81-91 |
2 21-22-27 2 22 |
3 31 3 03 |
4 44-46 4 14-14-44-64-84-94 |
5 56 5 |
6 64 6 06-46-56 |
7 78 7 27-97 |
8 81-84 8 78 |
9 91-94-97 9 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 05-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 70 22 12 |
| Giải bảy | 413 075 433 |
| Giải sáu | 1057 3501 0125 1825 3974 7270 4067 8515 9361 |
| Giải năm | 9877 1146 7027 |
| Giải tư | 05015 10028 12197 07594 31553 45638 07784 57691 46351 32584 71074 48925 38551 77093 64812 61935 79660 81825 62512 82736 88747 |
| Giải ba | 69767 34242 55025 71524 73839 99111 |
| Giải nhì | 77219 84197 48895 |
| Giải nhất | 37001 47288 16646 |
| Đặc biệt | 507554 106834 003667 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-04-05 |
|---|
01 12 13 15 19 24 25 35 51 |
54 57 67 67 70 77 84 84 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 70 |
1 12-13-15-19 1 01-51 |
2 24-25 2 12 |
3 35 3 13 |
4 4 24-54-84-84-94 |
5 51-54-57 5 15-25-35 |
6 67-67 6 |
7 70-77 7 57-67-67-77 |
8 84-84 8 |
9 94 9 19 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-04-05 |
|---|
01 15 22 28 34 36 39 42 46 |
53 60 74 74 75 88 91 93 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 60 |
1 15 1 01-91 |
2 22-28 2 22-42 |
3 34-36-39 3 53-93 |
4 42-46 4 34-74-74 |
5 53 5 15-75 |
6 60 6 36-46 |
7 74-74-75 7 97 |
8 88 8 28-88 |
9 91-93-97 9 39 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-04-05 |
|---|
11 12 12 25 25 25 25 27 33 |
38 46 47 51 61 67 70 95 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 70 |
1 11-12-12 1 11-51-61 |
2 25-25-25-25-27 2 12-12 |
3 33-38 3 33 |
4 46-47 4 |
5 51 5 25-25-25-25-95 |
6 61-67 6 46 |
7 70 7 27-47-67-97 |
8 8 38 |
9 95-97 9 |