| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 06-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 76406 |
| Giải nhất | 32332 |
| Giải nhì | 35761 74987 |
| Giải ba | 43531 52995 57421 87510 91483 92287 |
| Giải tư | 1232 1252 5201 5915 |
| Giải năm | 0717 3241 3943 4545 4732 6779 |
| Giải sáu | 029 331 877 |
| Giải bảy | 26 33 65 91 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 06-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 97 46 45 |
| Giải bảy | 131 958 332 |
| Giải sáu | 3394 1279 1141 5438 2401 5831 8287 5693 6211 |
| Giải năm | 6622 9188 9272 |
| Giải tư | 00020 03354 21456 09031 32906 23557 20847 48500 66388 34908 52108 69666 51662 54607 75884 69966 73100 76016 72491 92285 82373 |
| Giải ba | 05686 17824 02731 12368 92717 25169 |
| Giải nhì | 32026 76652 66955 |
| Giải nhất | 54463 38611 29815 |
| Đặc biệt | 099965 800776 829717 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-04-06 |
|---|
08 20 22 26 31 31 38 47 62 |
63 65 66 68 86 87 91 94 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 20 |
1 1 31-31-91 |
2 20-22-26 2 22-62 |
3 31-31-38 3 63 |
4 47 4 94 |
5 5 65 |
6 62-63-65-66-68 6 26-66-86 |
7 7 47-87-97 |
8 86-87 8 08-38-68 |
9 91-94-97 9 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-04-06 |
|---|
00 00 01 06 07 08 11 17 24 |
46 52 54 58 76 79 85 88 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-00-01-06-07-08 0 00-00 |
1 11-17 1 01-11 |
2 24 2 52 |
3 3 93 |
4 46 4 24-54 |
5 52-54-58 5 85 |
6 6 06-46-76 |
7 76-79 7 07-17 |
8 85-88 8 08-58-88 |
9 93 9 79 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-04-06 |
|---|
11 15 16 17 31 31 32 41 45 |
55 56 57 66 69 72 73 84 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 11-15-16-17 1 11-31-31-41 |
2 2 32-72 |
3 31-31-32 3 73 |
4 41-45 4 84 |
5 55-56-57 5 15-45-55 |
6 66-69 6 16-56-66 |
7 72-73 7 17-57 |
8 84-88 8 88 |
9 9 69 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 06-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 95 83 |
| Giải bảy | 526 108 |
| Giải sáu | 2332 2153 6707 4516 7586 5657 |
| Giải năm | 7721 9135 |
| Giải tư | 12204 22790 27308 40588 40493 56281 47021 66294 59624 69498 59724 87946 99224 88089 |
| Giải ba | 17418 21102 84124 26392 |
| Giải nhì | 10657 13378 |
| Giải nhất | 09486 38414 |
| Đặc biệt | 303904 840838 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-04-06 |
|---|
04 04 07 08 18 21 21 24 24 |
24 24 26 32 57 86 86 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-04-07-08 0 |
1 18 1 21-21 |
2 21-21-24-24-24-24-26 2 32 |
3 32 3 93 |
4 4 04-04-24-24-24-24 |
5 57 5 95 |
6 6 26-86-86 |
7 7 07-57 |
8 86-86 8 08-18 |
9 93-95 9 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-04-06 |
|---|
02 08 14 16 35 38 46 53 57 |
78 81 83 88 89 90 92 94 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-08 0 90 |
1 14-16 1 81 |
2 2 02-92 |
3 35-38 3 53-83 |
4 46 4 14-94 |
5 53-57 5 35 |
6 6 16-46 |
7 78 7 57 |
8 81-83-88-89 8 08-38-78-88-98 |
9 90-92-94-98 9 89 |