| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 06-08-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 26167 |
| Giải nhất | 68160 |
| Giải nhì | 08931 99032 |
| Giải ba | 15060 17720 50406 53504 54651 94887 |
| Giải tư | 2654 3406 6120 9919 |
| Giải năm | 2751 4350 4706 6318 8204 9801 |
| Giải sáu | 113 188 884 |
| Giải bảy | 35 69 89 95 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 06-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 41 54 83 |
| Giải bảy | 805 303 883 |
| Giải sáu | 0590 3148 3467 5244 8395 8264 8796 8519 9634 |
| Giải năm | 3617 0159 0608 |
| Giải tư | 02118 00411 06864 07490 01893 09087 18811 22978 11376 28427 59534 45303 63730 63070 68377 72294 82357 77388 81655 98348 85679 |
| Giải ba | 50828 60534 27848 93185 72093 59035 |
| Giải nhì | 53320 19633 44654 |
| Giải nhất | 13937 41355 60611 |
| Đặc biệt | 241657 245836 457729 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-08-06 |
|---|
05 11 17 18 20 27 28 30 37 |
41 44 55 57 85 90 90 94 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 20-30-90-90 |
1 11-17-18 1 11-41 |
2 20-27-28 2 |
3 30-37 3 |
4 41-44 4 44-94 |
5 55-57 5 05-55-85 |
6 6 96 |
7 7 17-27-37-57 |
8 85 8 18-28 |
9 90-90-94-96 9 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-08-06 |
|---|
03 11 19 33 34 34 36 48 48 |
54 55 57 59 70 78 93 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 70 |
1 11-19 1 11 |
2 2 |
3 33-34-34-36 3 03-33-93-93 |
4 48-48 4 34-34-54 |
5 54-55-57-59 5 55-95 |
6 6 36 |
7 70-78 7 57 |
8 8 48-48-78 |
9 93-93-95 9 19-59 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-08-06 |
|---|
03 08 11 29 34 35 48 54 64 |
64 67 76 77 79 83 83 87 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-08 0 |
1 11 1 11 |
2 29 2 |
3 34-35 3 03-83-83 |
4 48 4 34-54-64-64 |
5 54 5 35 |
6 64-64-67 6 76 |
7 76-77-79 7 67-77-87 |
8 83-83-87-88 8 08-48-88 |
9 9 29-79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 06-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 65 03 61 |
| Giải bảy | 124 858 924 |
| Giải sáu | 0686 1298 2073 3013 5274 2836 9913 7740 4114 |
| Giải năm | 6988 8577 8469 |
| Giải tư | 00101 34187 11008 09638 38854 14295 14157 44066 35301 43518 73616 38393 47143 82787 55721 64631 93729 56382 85139 98895 61565 |
| Giải ba | 34381 60992 16740 37816 93196 41829 |
| Giải nhì | 75143 93617 18313 |
| Giải nhất | 79552 35544 14355 |
| Đặc biệt | 577821 167105 849416 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-08-06 |
|---|
01 13 13 16 18 21 24 31 38 |
39 43 43 52 57 65 81 86 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 |
1 13-13-16-18 1 01-21-31-81 |
2 21-24 2 52 |
3 31-38-39 3 13-13-43-43 |
4 43-43 4 24 |
5 52-57 5 65 |
6 65 6 16-86 |
7 7 57 |
8 81-86-88 8 18-38-88 |
9 9 39 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-08-06 |
|---|
03 05 16 17 29 40 44 54 58 |
66 74 77 87 87 92 95 96 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-05 0 40 |
1 16-17 1 |
2 29 2 92 |
3 3 03 |
4 40-44 4 44-54-74 |
5 54-58 5 05-95 |
6 66 6 16-66-96 |
7 74-77 7 17-77-87-87 |
8 87-87 8 58-98 |
9 92-95-96-98 9 29 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-08-06 |
|---|
01 08 13 14 16 21 24 29 36 |
40 55 61 65 69 73 82 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-08 0 40 |
1 13-14-16 1 01-21-61 |
2 21-24-29 2 82 |
3 36 3 13-73-93 |
4 40 4 14-24 |
5 55 5 55-65-95 |
6 61-65-69 6 16-36 |
7 73 7 |
8 82 8 08 |
9 93-95 9 29-69 |