| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 06-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 61435 |
| Giải nhất | 22976 |
| Giải nhì | 94493 95986 |
| Giải ba | 27496 34863 69501 75773 83179 89117 |
| Giải tư | 1420 2212 5528 6993 |
| Giải năm | 0526 3299 4516 5573 7885 7937 |
| Giải sáu | 245 468 547 |
| Giải bảy | 33 38 58 64 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 06-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 69 29 73 |
| Giải bảy | 156 307 568 |
| Giải sáu | 1437 0220 5475 1673 3129 7089 4478 3781 8100 |
| Giải năm | 9242 3737 4257 |
| Giải tư | 07027 06235 07748 07229 29352 19972 18132 58829 31219 34091 67117 33287 44115 68126 47189 74897 68984 91317 78810 87490 94635 |
| Giải ba | 37751 01165 03203 74185 63078 19659 |
| Giải nhì | 99510 62056 53041 |
| Giải nhất | 18995 79594 99641 |
| Đặc biệt | 306313 800313 805519 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-09-06 |
|---|
10 10 13 15 27 29 32 37 42 |
51 56 69 73 78 85 91 95 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-10 |
1 10-10-13-15 1 51-91 |
2 27-29 2 32-42 |
3 32-37 3 13-73 |
4 42 4 |
5 51-56 5 15-85-95 |
6 69 6 56 |
7 73-78 7 27-37-97 |
8 85 8 78 |
9 91-95-97 9 29-69 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-09-06 |
|---|
07 13 17 20 26 29 29 29 35 |
37 52 56 65 78 81 84 90 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07 0 20-90 |
1 13-17 1 81 |
2 20-26-29-29-29 2 52 |
3 35-37 3 13 |
4 4 84-94 |
5 52-56 5 35-65 |
6 65 6 26-56 |
7 78 7 07-17-37 |
8 81-84 8 78 |
9 90-94 9 29-29-29 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-09-06 |
|---|
00 03 17 19 19 35 41 41 48 |
57 59 68 72 73 75 87 89 89 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03 0 00 |
1 17-19-19 1 41-41 |
2 2 72 |
3 35 3 03-73 |
4 41-41-48 4 |
5 57-59 5 35-75 |
6 68 6 |
7 72-73-75 7 17-57-87 |
8 87-89-89 8 48-68 |
9 9 19-19-59-89-89 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 06-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 47 86 78 |
| Giải bảy | 543 397 957 |
| Giải sáu | 4305 2080 3343 6327 5457 4127 8299 7068 5583 |
| Giải năm | 2592 4994 4962 |
| Giải tư | 11123 15482 01433 18893 21621 12492 26392 25849 36187 26996 27713 69749 41398 39173 87728 64600 43505 89295 91468 47365 99560 |
| Giải ba | 29968 57849 62755 54234 73886 84191 |
| Giải nhì | 22668 99174 63295 |
| Giải nhất | 85203 22507 89402 |
| Đặc biệt | 717317 620936 916386 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-09-06 |
|---|
00 03 05 17 23 27 34 43 47 |
68 68 68 92 92 93 96 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03-05 0 00 |
1 17 1 |
2 23-27 2 92-92 |
3 34 3 03-23-43-93 |
4 43-47 4 34 |
5 5 05 |
6 68-68-68 6 96 |
7 7 17-27-47 |
8 8 68-68-68-98 |
9 92-92-93-96-98-99 9 99 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-09-06 |
|---|
05 07 13 21 36 49 49 57 65 |
68 73 74 80 82 86 86 94 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-07 0 80 |
1 13 1 21 |
2 21 2 82 |
3 36 3 13-73 |
4 49-49 4 74-94 |
5 57 5 05-65 |
6 65-68 6 36-86-86 |
7 73-74 7 07-57-97 |
8 80-82-86-86 8 68 |
9 94-97 9 49-49 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-09-06 |
|---|
02 27 28 33 43 49 55 57 60 |
62 78 83 86 87 91 92 95 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 60 |
1 1 91 |
2 27-28 2 02-62-92 |
3 33 3 33-43-83 |
4 43-49 4 |
5 55-57 5 55-95-95 |
6 60-62 6 86 |
7 78 7 27-57-87 |
8 83-86-87 8 28-78 |
9 91-92-95-95 9 49 |