| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 07-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 14540 |
| Giải nhất | 02551 |
| Giải nhì | 10702 70294 |
| Giải ba | 05729 18799 28053 52229 65391 76049 |
| Giải tư | 3330 4921 5765 9450 |
| Giải năm | 1250 1697 3483 3814 8572 9471 |
| Giải sáu | 061 125 156 |
| Giải bảy | 15 40 45 66 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 07-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 93 01 13 |
| Giải bảy | 637 470 144 |
| Giải sáu | 2092 5279 0246 5457 7627 1879 6938 8102 2948 |
| Giải năm | 0213 8858 7328 |
| Giải tư | 12215 00253 09480 14299 07307 23959 21028 24203 33178 26879 36917 34282 49352 51744 39637 75198 76524 83462 87085 91893 86260 |
| Giải ba | 75957 07166 01897 91699 33739 63627 |
| Giải nhì | 65082 62595 52782 |
| Giải nhất | 16656 28999 21183 |
| Đặc biệt | 472012 642819 961493 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-05-07 |
|---|
12 13 15 28 37 38 52 56 57 |
57 79 82 85 92 93 98 99 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 12-13-15 1 |
2 28 2 12-52-82-92 |
3 37-38 3 13-93 |
4 4 |
5 52-56-57-57 5 15-85 |
6 6 56 |
7 79 7 37-57-57 |
8 82-85 8 28-38-98 |
9 92-93-98-99-99 9 79-99-99 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-05-07 |
|---|
01 02 03 07 17 19 24 27 39 |
44 53 58 66 70 79 93 95 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02-03-07 0 70 |
1 17-19 1 01 |
2 24-27 2 02 |
3 39 3 03-53-93 |
4 44 4 24-44 |
5 53-58 5 95 |
6 66 6 66 |
7 70-79 7 07-17-27 |
8 8 58 |
9 93-95-99 9 19-39-79-99 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-05-07 |
|---|
13 27 28 37 44 46 48 59 60 |
62 78 79 80 82 82 83 93 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 60-80 |
1 13 1 |
2 27-28 2 62-82-82 |
3 37 3 13-83-93 |
4 44-46-48 4 44 |
5 59 5 |
6 60-62 6 46 |
7 78-79 7 27-37-97 |
8 80-82-82-83 8 28-48-78 |
9 93-97 9 59-79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 07-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 98 90 79 |
| Giải bảy | 773 927 999 |
| Giải sáu | 3389 2638 6545 5964 3889 8251 9888 7507 9589 |
| Giải năm | 2489 2656 0075 |
| Giải tư | 13063 02762 04089 25234 39161 42284 46976 42357 55167 50219 57252 57789 77735 72501 63748 84025 84303 82119 84107 99713 93181 |
| Giải ba | 30481 02269 14668 94194 93379 51225 |
| Giải nhì | 80955 22397 63326 |
| Giải nhất | 17468 08201 13599 |
| Đặc biệt | 878266 558276 047887 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-05-07 |
|---|
07 19 25 34 35 55 63 64 66 |
68 73 76 81 88 89 89 94 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07 0 |
1 19 1 81 |
2 25 2 |
3 34-35 3 63-73 |
4 4 34-64-94 |
5 55 5 25-35-55 |
6 63-64-66-68 6 66-76 |
7 73-76 7 07 |
8 81-88-89-89 8 68-88-98 |
9 94-98 9 19-89-89 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-05-07 |
|---|
01 01 03 07 13 27 38 52 56 |
57 61 62 69 76 79 89 90 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-01-03-07 0 90 |
1 13 1 01-01-61 |
2 27 2 52-62 |
3 38 3 03-13 |
4 4 |
5 52-56-57 5 |
6 61-62-69 6 56-76 |
7 76-79 7 07-27-57-97 |
8 89 8 38 |
9 90-97 9 69-79-89 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-05-07 |
|---|
19 25 26 45 48 51 67 68 75 |
79 81 84 87 89 89 89 99 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 19 1 51-81 |
2 25-26 2 |
3 3 |
4 45-48 4 84 |
5 51 5 25-45-75 |
6 67-68 6 26 |
7 75-79 7 67-87 |
8 81-84-87-89-89-89 8 48-68 |
9 99-99 9 19-79-89-89-89-99-99 |