| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 07-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 15393 |
| Giải nhất | 33737 |
| Giải nhì | 69977 71564 |
| Giải ba | 08458 20323 24572 29522 79669 81352 |
| Giải tư | 0426 2060 4101 8774 |
| Giải năm | 1836 2393 4134 5141 6574 9548 |
| Giải sáu | 097 715 968 |
| Giải bảy | 09 11 15 41 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 07-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 89 86 68 |
| Giải bảy | 390 975 944 |
| Giải sáu | 1209 2969 4250 2767 5586 5821 3926 7877 6134 |
| Giải năm | 2844 2708 6089 |
| Giải tư | 00576 02823 17544 07603 09424 24739 27422 29749 34873 29371 35674 46693 51825 37326 54013 64066 92661 88214 78777 95247 93083 |
| Giải ba | 17948 05013 47262 62494 50166 72512 |
| Giải nhì | 93762 11228 68605 |
| Giải nhất | 77615 75933 23556 |
| Đặc biệt | 783408 150925 753429 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-06-07 |
|---|
03 08 09 15 22 25 26 44 48 |
62 66 67 71 76 77 89 90 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-08-09 0 90 |
1 15 1 71 |
2 22-25-26 2 22-62 |
3 3 03 |
4 44-48 4 44-94 |
5 5 15-25 |
6 62-66-67 6 26-66-76 |
7 71-76-77 7 67-77 |
8 89 8 08-48 |
9 90-94 9 09-89 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-06-07 |
|---|
08 13 23 24 25 26 28 33 47 |
49 61 66 69 74 75 77 86 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 |
1 13 1 61 |
2 23-24-25-26-28 2 |
3 33 3 13-23-33 |
4 47-49 4 24-74 |
5 5 25-75 |
6 61-66-69 6 26-66-86-86 |
7 74-75-77 7 47-77 |
8 86-86 8 08-28 |
9 9 49-69 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-06-07 |
|---|
05 12 13 14 21 29 34 39 44 |
44 50 56 62 68 73 83 89 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 50 |
1 12-13-14 1 21 |
2 21-29 2 12-62 |
3 34-39 3 13-73-83-93 |
4 44-44 4 14-34-44-44 |
5 50-56 5 05 |
6 62-68 6 56 |
7 73 7 |
8 83-89 8 68 |
9 93 9 29-39-89 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 07-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 82 88 99 |
| Giải bảy | 428 774 954 |
| Giải sáu | 3828 5053 1909 7947 7924 6501 9458 9552 7911 |
| Giải năm | 3992 9077 1488 |
| Giải tư | 08826 10634 18617 50685 13277 39599 58905 18750 42817 60391 29597 61605 62482 51784 69740 80520 56799 81391 89320 64185 99418 |
| Giải ba | 41191 59285 39042 84885 80897 98039 |
| Giải nhì | 77838 72888 77026 |
| Giải nhất | 06723 26801 48086 |
| Đặc biệt | 666379 838736 327574 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-06-07 |
|---|
05 20 20 23 26 28 28 38 47 |
58 79 82 82 85 85 91 91 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 20-20 |
1 1 91-91 |
2 20-20-23-26-28-28 2 82-82-92 |
3 38 3 23 |
4 47 4 |
5 58 5 05-85-85 |
6 6 26 |
7 79 7 47 |
8 82-82-85-85 8 28-28-38-58 |
9 91-91-92 9 79 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-06-07 |
|---|
01 24 34 36 50 52 53 74 77 |
77 84 85 85 88 88 97 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 50 |
1 1 01 |
2 24 2 52 |
3 34-36 3 53 |
4 4 24-34-74-84 |
5 50-52-53 5 85-85 |
6 6 36 |
7 74-77-77 7 77-77-97-97 |
8 84-85-85-88-88 8 88-88 |
9 97-97-99 9 99 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-06-07 |
|---|
01 05 09 11 17 17 18 26 39 |
40 42 54 74 86 88 91 99 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-05-09 0 40 |
1 11-17-17-18 1 01-11-91 |
2 26 2 42 |
3 39 3 |
4 40-42 4 54-74 |
5 54 5 05 |
6 6 26-86 |
7 74 7 17-17 |
8 86-88 8 18-88 |
9 91-99-99 9 09-39-99-99 |