| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 07-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 34990 |
| Giải nhất | 17449 |
| Giải nhì | 01934 22762 |
| Giải ba | 22603 29734 43441 61777 74940 97028 |
| Giải tư | 0057 3011 6131 6708 |
| Giải năm | 3871 6596 6848 6931 8334 8646 |
| Giải sáu | 063 164 752 |
| Giải bảy | 16 19 48 50 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 07-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 05 06 82 |
| Giải bảy | 028 652 109 |
| Giải sáu | 2187 2162 0057 5399 7721 3314 5865 9063 4804 |
| Giải năm | 2030 2386 7624 |
| Giải tư | 09908 01109 01565 21977 13021 08343 58781 21860 09027 59064 43262 71414 75731 49191 74745 81809 97236 86224 89096 99173 96838 |
| Giải ba | 38583 20791 67065 78585 66892 72140 |
| Giải nhì | 16986 94383 31586 |
| Giải nhất | 39707 44310 43895 |
| Đặc biệt | 83758 644918 556626 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-09-07 |
|---|
05 07 08 09 28 30 31 58 64 |
65 77 81 83 85 86 87 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-07-08-09 0 30 |
1 1 31-81 |
2 28 2 |
3 30-31 3 83 |
4 4 64 |
5 58 5 05-65-85 |
6 64-65 6 86-96 |
7 77 7 07-77-87 |
8 81-83-85-86-87 8 08-28-58 |
9 96-99 9 09-99 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-09-07 |
|---|
06 09 10 18 21 21 36 52 60 |
62 62 63 73 83 86 91 91 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-09 0 10-60 |
1 10-18 1 21-21-91-91 |
2 21-21 2 52-62-62-92 |
3 36 3 63-73-83 |
4 4 |
5 52 5 |
6 60-62-62-63 6 06-36-86 |
7 73 7 |
8 83-86 8 18 |
9 91-91-92 9 09 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-09-07 |
|---|
04 09 14 14 24 24 26 27 38 |
40 43 45 57 65 65 82 86 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-09 0 40 |
1 14-14 1 |
2 24-24-26-27 2 82 |
3 38 3 43 |
4 40-43-45 4 04-14-14-24-24 |
5 57 5 45-65-65-95 |
6 65-65 6 26-86 |
7 7 27-57 |
8 82-86 8 38 |
9 95 9 09 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 07-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 78 59 |
| Giải bảy | 441 760 |
| Giải sáu | 3670 0839 5694 1468 7074 9314 |
| Giải năm | 1177 9037 |
| Giải tư | 06627 11932 07945 29979 20865 31290 37699 37539 40069 71697 70719 84274 97435 92316 |
| Giải ba | 42092 14787 85726 88328 |
| Giải nhì | 21273 71169 |
| Giải nhất | 22776 53998 |
| Đặc biệt | 568354 126254 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-09-07 |
|---|
19 26 27 35 41 45 54 65 69 |
70 73 74 76 77 78 92 94 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 70 |
1 19 1 41 |
2 26-27 2 92 |
3 35 3 73 |
4 41-45 4 54-74-94 |
5 54 5 35-45-65 |
6 65-69 6 26-76 |
7 70-73-74-76-77-78 7 27-77 |
8 8 78 |
9 92-94-99 9 19-69-99 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-09-07 |
|---|
14 16 28 32 37 39 39 54 59 |
60 68 69 74 79 87 90 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 60-90 |
1 14-16 1 |
2 28 2 32 |
3 32-37-39-39 3 |
4 4 14-54-74 |
5 54-59 5 |
6 60-68-69 6 16 |
7 74-79 7 37-87-97 |
8 87 8 28-68-98 |
9 90-97-98 9 39-39-59-69-79 |