| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 08-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 40162 |
| Giải nhất | 03251 |
| Giải nhì | 39741 43668 |
| Giải ba | 18115 29338 34653 52822 54266 89935 |
| Giải tư | 1127 4749 4922 8827 |
| Giải năm | 2143 2365 2944 3302 3472 5415 |
| Giải sáu | 021 337 854 |
| Giải bảy | 13 54 82 88 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 08-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 05 54 28 |
| Giải bảy | 904 029 428 |
| Giải sáu | 6648 0915 0898 7906 3002 2206 8226 9049 3027 |
| Giải năm | 7318 2088 4393 |
| Giải tư | 12089 00703 15269 18581 13036 37655 49083 17072 38198 76012 46390 47673 78268 74385 82119 94622 83190 83344 96935 83262 92918 |
| Giải ba | 43966 35027 30472 70431 78067 87302 |
| Giải nhì | 61828 31116 98462 |
| Giải nhất | 07195 99436 57089 |
| Đặc biệt | 796976 238511 232805 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-01-08 |
|---|
04 05 06 12 18 22 26 28 31 |
35 48 66 68 76 81 83 89 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-05-06 0 |
1 12-18 1 31-81 |
2 22-26-28 2 12-22 |
3 31-35 3 83 |
4 48 4 04 |
5 5 05-35-95 |
6 66-68 6 06-26-66-76 |
7 76 7 |
8 81-83-89 8 18-28-48-68 |
9 95 9 89 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-01-08 |
|---|
02 03 11 15 16 27 29 36 36 |
49 54 62 67 72 85 88 90 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03 0 90-90 |
1 11-15-16 1 11 |
2 27-29 2 02-62-72 |
3 36-36 3 03 |
4 49 4 54 |
5 54 5 15-85 |
6 62-67 6 16-36-36 |
7 72 7 27-67 |
8 85-88 8 88 |
9 90-90 9 29-49 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-01-08 |
|---|
02 05 06 18 19 27 28 28 44 |
55 62 69 72 73 89 93 98 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-05-06 0 |
1 18-19 1 |
2 27-28-28 2 02-62-72 |
3 3 73-93 |
4 44 4 44 |
5 55 5 05-55 |
6 62-69 6 06 |
7 72-73 7 27 |
8 89 8 18-28-28-98-98 |
9 93-98-98 9 19-69-89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 08-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 65 63 13 |
| Giải bảy | 838 170 803 |
| Giải sáu | 4851 3939 1725 5521 5984 2238 7666 8285 4415 |
| Giải năm | 1206 1290 2379 |
| Giải tư | 35885 02717 16056 37797 04827 41591 39370 09362 52769 47267 13559 78909 54877 21982 82684 59137 79468 95021 81834 89127 96373 |
| Giải ba | 29660 02381 24250 58483 57486 74517 |
| Giải nhì | 64957 05504 51776 |
| Giải nhất | 74700 60473 36323 |
| Đặc biệt | 634834 278562 585484 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-01-08 |
|---|
00 06 21 34 34 37 38 51 57 |
60 65 66 67 70 77 83 85 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-06 0 00-60-70 |
1 1 21-51 |
2 21 2 |
3 34-34-37-38 3 83 |
4 4 34-34 |
5 51-57 5 65-85 |
6 60-65-66-67 6 06-66 |
7 70-77 7 37-57-67-77-97 |
8 83-85 8 38 |
9 97 9 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-01-08 |
|---|
04 17 27 27 39 59 62 62 63 |
68 70 73 81 82 84 85 86 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 70-90 |
1 17 1 81 |
2 27-27 2 62-62-82 |
3 39 3 63-73 |
4 4 04-84 |
5 59 5 85 |
6 62-62-63-68 6 86 |
7 70-73 7 17-27-27 |
8 81-82-84-85-86 8 68 |
9 90 9 39-59 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-01-08 |
|---|
03 09 13 15 17 21 23 25 38 |
50 56 69 73 76 79 84 84 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-09 0 50 |
1 13-15-17 1 21-91 |
2 21-23-25 2 |
3 38 3 03-13-23-73 |
4 4 84-84 |
5 50-56 5 15-25 |
6 69 6 56-76 |
7 73-76-79 7 17 |
8 84-84 8 38 |
9 91 9 09-69-79 |