| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 08-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 81336 |
| Giải nhất | 22075 |
| Giải nhì | 83524 88647 |
| Giải ba | 50162 51289 52835 63588 80805 90583 |
| Giải tư | 0519 3798 7138 9052 |
| Giải năm | 1762 3527 3753 8391 8829 8947 |
| Giải sáu | 365 384 787 |
| Giải bảy | 24 27 42 74 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 08-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 98 98 46 |
| Giải bảy | 600 470 604 |
| Giải sáu | 0481 0812 3700 2039 3971 3956 9519 5818 4782 |
| Giải năm | 2493 8991 4748 |
| Giải tư | 23853 00659 26429 33142 19606 49349 36571 24818 54553 44641 71344 54562 56602 71673 62387 81305 90566 65438 93091 97627 96019 |
| Giải ba | 39959 73163 82007 72222 82001 87011 |
| Giải nhì | 18164 42815 01085 |
| Giải nhất | 99669 11109 01142 |
| Đặc biệt | 394704 322515 717274 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-03-08 |
|---|
00 02 04 05 19 22 39 41 42 |
53 59 64 69 71 81 91 93 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02-04-05 0 00 |
1 19 1 41-71-81-91 |
2 22 2 02-22-42 |
3 39 3 53-93 |
4 41-42 4 04-64 |
5 53-59 5 05 |
6 64-69 6 |
7 71 7 |
8 81 8 98 |
9 91-93-98 9 19-39-59-69 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-03-08 |
|---|
01 06 09 12 15 15 18 18 27 |
44 59 63 66 70 71 73 91 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06-09 0 70 |
1 12-15-15-18-18 1 01-71-91 |
2 27 2 12 |
3 3 63-73 |
4 44 4 44 |
5 59 5 15-15 |
6 63-66 6 06-66 |
7 70-71-73 7 27 |
8 8 18-18-98 |
9 91-98 9 09-59 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-03-08 |
|---|
00 04 07 11 19 29 38 42 46 |
48 49 53 56 62 74 82 85 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-04-07 0 00 |
1 11-19 1 11 |
2 29 2 42-62-82 |
3 38 3 53 |
4 42-46-48-49 4 04-74 |
5 53-56 5 85 |
6 62 6 46-56 |
7 74 7 07-87 |
8 82-85-87 8 38-48 |
9 9 19-29-49 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 08-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 50 65 98 |
| Giải bảy | 186 922 153 |
| Giải sáu | 0367 0606 2815 3764 4072 6770 9581 5341 7465 |
| Giải năm | 3879 4846 8709 |
| Giải tư | 23905 04831 07430 32435 13762 10555 59571 14586 10645 69255 30665 13530 72976 70579 37143 79060 88179 69530 88044 95635 70265 |
| Giải ba | 41062 01521 15972 69417 88464 82602 |
| Giải nhì | 11041 73727 42774 |
| Giải nhất | 42852 45275 02578 |
| Đặc biệt | 230678 658034 124833 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-03-08 |
|---|
05 17 35 41 44 50 52 55 60 |
62 64 67 71 76 78 79 81 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 50-60 |
1 17 1 41-71-81 |
2 2 52-62 |
3 35 3 |
4 41-44 4 44-64 |
5 50-52-55 5 05-35-55 |
6 60-62-64-67 6 76-86 |
7 71-76-78-79 7 17-67 |
8 81-86 8 78 |
9 9 79 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-03-08 |
|---|
06 21 22 27 31 34 35 41 46 |
62 64 65 65 72 75 79 79 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 |
1 1 21-31-41 |
2 21-22-27 2 22-62-72 |
3 31-34-35 3 |
4 41-46 4 34-64 |
5 5 35-65-65-75 |
6 62-64-65-65 6 06-46-86 |
7 72-75-79-79 7 27 |
8 86 8 |
9 9 79-79 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-03-08 |
|---|
02 09 15 30 30 30 33 43 45 |
53 55 65 65 70 72 74 78 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-09 0 30-30-30-70 |
1 15 1 |
2 2 02-72 |
3 30-30-30-33 3 33-43-53 |
4 43-45 4 74 |
5 53-55 5 15-45-55-65-65 |
6 65-65 6 |
7 70-72-74-78 7 |
8 8 78-98 |
9 98 9 09 |