| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 08-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 53505 |
| Giải nhất | 80099 |
| Giải nhì | 82382 82605 |
| Giải ba | 09863 17059 17676 51082 70784 75128 |
| Giải tư | 1280 3518 6098 9235 |
| Giải năm | 0066 0174 0670 2125 2156 8180 |
| Giải sáu | 092 231 769 |
| Giải bảy | 07 21 31 61 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 08-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 75 93 75 |
| Giải bảy | 439 954 729 |
| Giải sáu | 3795 1537 6535 5987 1653 6632 8271 6829 7902 |
| Giải năm | 2460 5163 2858 |
| Giải tư | 20955 00778 00236 26652 21303 16185 43034 50441 33309 48552 88853 65589 73454 89969 70188 76095 91836 85631 81877 97609 98684 |
| Giải ba | 70100 19092 03452 93185 55193 36481 |
| Giải nhì | 77229 25502 43729 |
| Giải nhất | 92526 55722 61479 |
| Đặc biệt | 925261 400162 841122 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-06-08 |
|---|
00 26 29 34 39 52 52 54 55 |
60 61 71 75 77 85 87 95 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-60 |
1 1 61-71 |
2 26-29 2 52-52 |
3 34-39 3 |
4 4 34-54 |
5 52-52-54-55 5 55-75-85-95-95 |
6 60-61 6 26 |
7 71-75-77 7 77-87 |
8 85-87 8 |
9 95-95 9 29-39 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-06-08 |
|---|
02 03 09 22 29 36 37 41 53 |
53 54 62 63 69 78 92 93 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03-09 0 |
1 1 41 |
2 22-29 2 02-22-62-92 |
3 36-37 3 03-53-53-63-93-93 |
4 41 4 54 |
5 53-53-54 5 |
6 62-63-69 6 36 |
7 78 7 37 |
8 8 78 |
9 92-93-93 9 09-29-69 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-06-08 |
|---|
02 09 22 29 29 31 32 35 36 |
52 58 75 79 81 84 85 88 89 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-09 0 |
1 1 31-81 |
2 22-29-29 2 02-22-32-52 |
3 31-32-35-36 3 |
4 4 84 |
5 52-58 5 35-75-85 |
6 6 36 |
7 75-79 7 |
8 81-84-85-88-89 8 58-88 |
9 9 09-29-29-79-89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 08-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 27 58 |
| Giải bảy | 400 003 |
| Giải sáu | 1904 7392 4254 7415 7538 9428 |
| Giải năm | 9078 2667 |
| Giải tư | 26445 06841 36529 14161 51515 14675 57856 30399 65378 42794 82518 56124 93708 81320 |
| Giải ba | 12968 71841 85605 76614 |
| Giải nhì | 51067 45331 |
| Giải nhất | 92655 29551 |
| Đặc biệt | 744184 988145 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-06-08 |
|---|
00 04 05 08 15 18 27 29 38 |
45 54 55 56 67 68 78 78 84 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-04-05-08 0 00 |
1 15-18 1 |
2 27-29 2 |
3 38 3 |
4 45 4 04-54-84 |
5 54-55-56 5 05-15-45-55 |
6 67-68 6 56 |
7 78-78 7 27-67 |
8 84 8 08-18-38-68-78-78 |
9 9 29 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-06-08 |
|---|
03 14 15 20 24 28 31 41 41 |
45 51 58 61 67 75 92 94 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 20 |
1 14-15 1 31-41-41-51-61 |
2 20-24-28 2 92 |
3 31 3 03 |
4 41-41-45 4 14-24-94 |
5 51-58 5 15-45-75 |
6 61-67 6 |
7 75 7 67 |
8 8 28-58 |
9 92-94-99 9 99 |