| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 09-02-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 05901 |
| Giải nhất | 95598 |
| Giải nhì | 84591 88377 |
| Giải ba | 11715 40846 45695 48789 67087 74155 |
| Giải tư | 5056 6463 6625 9847 |
| Giải năm | 0200 2542 3129 4096 4773 5512 |
| Giải sáu | 130 434 769 |
| Giải bảy | 14 25 67 76 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 09-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 17 74 68 |
| Giải bảy | 386 866 180 |
| Giải sáu | 0818 6297 5055 1201 7286 8582 9298 9441 9376 |
| Giải năm | 5679 4445 6734 |
| Giải tư | 07453 02432 08759 25909 27210 09328 48266 37793 16765 51577 54102 32036 85373 85762 44880 87263 87691 50749 90342 92850 80419 |
| Giải ba | 39564 13048 63217 59619 93915 99194 |
| Giải nhì | 38924 19210 94229 |
| Giải nhất | 07066 37364 16032 |
| Đặc biệt | 329379 132030 291653 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-02-09 |
|---|
01 09 17 18 19 24 42 53 63 |
64 66 66 73 77 79 79 86 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-09 0 |
1 17-18-19 1 01 |
2 24 2 42 |
3 3 53-63-73 |
4 42 4 24-64 |
5 53 5 |
6 63-64-66-66 6 66-66-86 |
7 73-77-79-79 7 17-77 |
8 86 8 18-98 |
9 98 9 09-19-79-79 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-02-09 |
|---|
02 10 10 15 30 32 41 45 48 |
50 62 64 66 74 86 91 93 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 10-10-30-50 |
1 10-10-15 1 41-91 |
2 2 02-32-62 |
3 30-32 3 93 |
4 41-45-48 4 64-74 |
5 50 5 15-45 |
6 62-64-66 6 66-86 |
7 74 7 97 |
8 86 8 48 |
9 91-93-97 9 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-02-09 |
|---|
17 19 28 29 32 34 36 49 53 |
55 59 65 68 76 80 80 82 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 80-80 |
1 17-19 1 |
2 28-29 2 32-82 |
3 32-34-36 3 53 |
4 49 4 34-94 |
5 53-55-59 5 55-65 |
6 65-68 6 36-76 |
7 76 7 17 |
8 80-80-82 8 28-68 |
9 94 9 19-29-49-59 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 09-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 90 53 |
| Giải bảy | 257 215 |
| Giải sáu | 0230 0756 3009 2048 4236 9541 |
| Giải năm | 7611 6681 |
| Giải tư | 03565 03343 19782 25985 26669 40923 56019 56215 92596 70290 97129 72537 98885 75624 |
| Giải ba | 60231 42298 66237 46162 |
| Giải nhì | 21122 17310 |
| Giải nhất | 88269 11117 |
| Đặc biệt | 519579 256954 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-02-09 |
|---|
09 11 19 22 29 30 31 36 37 |
57 65 69 69 79 82 85 90 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 30-90 |
1 11-19 1 11-31 |
2 22-29 2 22-82 |
3 30-31-36-37 3 |
4 4 |
5 57 5 65-85 |
6 65-69-69 6 36-96 |
7 79 7 37-57 |
8 82-85 8 |
9 90-96 9 09-19-29-69-69-79 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-02-09 |
|---|
10 15 15 17 23 24 37 41 43 |
48 53 54 56 62 81 85 90 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-90 |
1 10-15-15-17 1 41-81 |
2 23-24 2 62 |
3 37 3 23-43-53 |
4 41-43-48 4 24-54 |
5 53-54-56 5 15-15-85 |
6 62 6 56 |
7 7 17-37 |
8 81-85 8 48-98 |
9 90-98 9 |