| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 09-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 90580 |
| Giải nhất | 04540 |
| Giải nhì | 94487 98098 |
| Giải ba | 22001 35606 42538 58627 65963 91804 |
| Giải tư | 1552 2392 4618 6353 |
| Giải năm | 0236 0352 1716 6184 6704 8080 |
| Giải sáu | 041 614 733 |
| Giải bảy | 20 35 53 65 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 09-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 58 93 90 |
| Giải bảy | 373 622 572 |
| Giải sáu | 0621 3443 8215 0819 8520 8996 5746 9424 9397 |
| Giải năm | 6631 5381 2033 |
| Giải tư | 55393 01782 01642 62572 03977 09591 68708 16657 24351 70855 26229 24724 76683 32894 31294 89214 46345 49569 98837 88621 57186 |
| Giải ba | 11223 20443 11727 29881 94251 66978 |
| Giải nhì | 10605 01200 01435 |
| Giải nhất | 57647 09424 69167 |
| Đặc biệt | 808467 686789 348827 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-03-09 |
|---|
05 08 14 19 21 23 31 37 46 |
47 55 58 67 72 73 81 83 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-08 0 |
1 14-19 1 21-31-81 |
2 21-23 2 72 |
3 31-37 3 23-73-83-93 |
4 46-47 4 14 |
5 55-58 5 05-55 |
6 67 6 46 |
7 72-73 7 37-47-67 |
8 81-83 8 08-58 |
9 93 9 19 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-03-09 |
|---|
00 20 21 22 24 24 29 43 43 |
45 51 57 77 81 82 89 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-20 |
1 1 21-51-81 |
2 20-21-22-24-24-29 2 22-82 |
3 3 43-43-93 |
4 43-43-45 4 24-24-94 |
5 51-57 5 45 |
6 6 |
7 77 7 57-77 |
8 81-82-89 8 |
9 93-94 9 29-89 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-03-09 |
|---|
15 24 27 27 33 35 42 51 67 |
69 72 78 86 90 91 94 96 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 90 |
1 15 1 51-91 |
2 24-27-27 2 42-72 |
3 33-35 3 33 |
4 42 4 24-94 |
5 51 5 15-35 |
6 67-69 6 86-96 |
7 72-78 7 27-27-67-97 |
8 86 8 78 |
9 90-91-94-96-97 9 69 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 09-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 32 70 |
| Giải bảy | 661 702 |
| Giải sáu | 7655 0000 7914 2981 9077 5813 |
| Giải năm | 2619 7805 |
| Giải tư | 02697 00048 19788 02012 21455 11886 24498 75523 40983 77652 45642 91119 62965 97973 |
| Giải ba | 28094 17665 67873 51751 |
| Giải nhì | 24525 20909 |
| Giải nhất | 94486 55383 |
| Đặc biệt | 840103 740058 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-03-09 |
|---|
03 14 19 25 32 42 55 55 61 |
65 73 77 83 86 88 94 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 |
1 14-19 1 61 |
2 25 2 32-42 |
3 32 3 03-73-83 |
4 42 4 14-94 |
5 55-55 5 25-55-55-65 |
6 61-65 6 86 |
7 73-77 7 77-97 |
8 83-86-88 8 88-98 |
9 94-97-98 9 19 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-03-09 |
|---|
00 02 05 09 12 13 19 23 48 |
51 52 58 65 70 73 81 83 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02-05-09 0 00-70 |
1 12-13-19 1 51-81 |
2 23 2 02-12-52 |
3 3 13-23-73-83 |
4 48 4 |
5 51-52-58 5 05-65 |
6 65 6 86 |
7 70-73 7 |
8 81-83-86 8 48-58 |
9 9 09-19 |