| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 09-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 45625 |
| Giải nhất | 95649 |
| Giải nhì | 36214 50412 |
| Giải ba | 05964 18594 27094 48032 72118 80760 |
| Giải tư | 0204 2330 3673 4939 |
| Giải năm | 0569 5008 5753 6179 8895 8937 |
| Giải sáu | 453 556 741 |
| Giải bảy | 32 41 72 84 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 09-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 25 18 85 |
| Giải bảy | 789 520 320 |
| Giải sáu | 1325 5980 0103 1360 8612 0134 1861 9072 1938 |
| Giải năm | 0167 7747 1411 |
| Giải tư | 22488 05723 12292 24596 08349 20581 33448 23370 20891 42600 41558 40873 43974 63136 49875 46835 75496 52805 81968 78955 82108 |
| Giải ba | 38533 10981 34910 45065 77913 97070 |
| Giải nhì | 66580 00436 46116 |
| Giải nhất | 94848 54561 57010 |
| Đặc biệt | 082665 608342 252991 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-04-09 |
|---|
00 25 25 33 35 48 48 60 61 |
65 65 67 68 74 80 88 89 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-60-80 |
1 1 61 |
2 25-25 2 |
3 33-35 3 33 |
4 48-48 4 74 |
5 5 25-25-35-65-65 |
6 60-61-65-65-67-68 6 96 |
7 74 7 67 |
8 80-88-89 8 48-48-68-88 |
9 96 9 89 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-04-09 |
|---|
12 13 18 20 23 36 36 42 47 |
49 55 58 61 70 72 80 81 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 20-70-80 |
1 12-13-18 1 61-81 |
2 20-23 2 12-42-72 |
3 36-36 3 13-23 |
4 42-47-49 4 |
5 55-58 5 55 |
6 61 6 36-36-96 |
7 70-72 7 47 |
8 80-81 8 18-58 |
9 96 9 49 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-04-09 |
|---|
03 05 08 10 10 11 16 20 34 |
38 70 73 75 81 85 91 91 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-05-08 0 10-10-20-70 |
1 10-10-11-16 1 11-81-91-91 |
2 20 2 92 |
3 34-38 3 03-73 |
4 4 34 |
5 5 05-75-85 |
6 6 16 |
7 70-73-75 7 |
8 81-85 8 08-38 |
9 91-91-92 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 09-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 62 34 16 |
| Giải bảy | 434 904 234 |
| Giải sáu | 7420 1032 3097 8289 5471 3423 8737 8839 7182 |
| Giải năm | 4919 9089 2174 |
| Giải tư | 15998 20405 08895 23861 31121 21671 35120 39438 25230 50645 52285 44253 59034 52414 51419 66863 78934 52683 96986 79707 58184 |
| Giải ba | 07647 05658 22915 19911 88936 39651 |
| Giải nhì | 78252 19014 45203 |
| Giải nhất | 31844 42228 15524 |
| Đặc biệt | 826200 546768 009140 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-04-09 |
|---|
00 11 19 20 20 34 34 37 44 |
45 47 52 61 62 63 86 89 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-20-20 |
1 11-19 1 11-61 |
2 20-20 2 52-62 |
3 34-34-37 3 63 |
4 44-45-47 4 34-34-44 |
5 52 5 45 |
6 61-62-63 6 86 |
7 7 37-47 |
8 86-89 8 98 |
9 98 9 19-89 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-04-09 |
|---|
04 05 07 14 14 21 28 32 34 |
34 36 38 39 58 68 71 85 89 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-05-07 0 |
1 14-14 1 21-71 |
2 21-28 2 32 |
3 32-34-34-36-38-39 3 |
4 4 04-14-14-34-34 |
5 58 5 05-85 |
6 68 6 36 |
7 71 7 07 |
8 85-89 8 28-38-58-68 |
9 9 39-89 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-04-09 |
|---|
03 15 16 19 23 24 30 34 40 |
51 53 71 74 82 83 84 95 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 30-40 |
1 15-16-19 1 51-71 |
2 23-24 2 82 |
3 30-34 3 03-23-53-83 |
4 40 4 24-34-74-84 |
5 51-53 5 15-95 |
6 6 16 |
7 71-74 7 97 |
8 82-83-84 8 |
9 95-97 9 19 |