| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 09-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 69185 |
| Giải nhất | 65749 |
| Giải nhì | 88894 93061 |
| Giải ba | 10392 19463 19660 45291 76869 87413 |
| Giải tư | 1510 2884 3400 3495 |
| Giải năm | 0073 0622 2340 4458 9219 9568 |
| Giải sáu | 191 349 724 |
| Giải bảy | 05 13 46 64 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 09-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 27 06 36 |
| Giải bảy | 754 907 362 |
| Giải sáu | 0724 5921 1786 7486 7068 5235 8610 8134 6328 |
| Giải năm | 6573 3388 5324 |
| Giải tư | 08351 03597 52404 08686 04726 57609 17826 25932 62259 26427 29534 74905 57634 47742 79965 83873 54035 91542 95262 83121 96779 |
| Giải ba | 11469 38344 34981 93553 93766 47742 |
| Giải nhì | 91654 28251 23369 |
| Giải nhất | 50830 15860 32946 |
| Đặc biệt | 306050 622936 763530 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-07-09 |
|---|
10 24 26 27 27 30 34 50 51 |
53 54 54 62 69 73 73 86 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-30-50 |
1 10 1 51 |
2 24-26-27-27 2 62 |
3 30-34 3 53-73-73 |
4 4 24-34-54-54 |
5 50-51-53-54-54 5 |
6 62-69 6 26-86-86 |
7 73-73 7 27-27 |
8 86-86 8 |
9 9 69 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-07-09 |
|---|
06 07 21 21 26 32 34 34 35 |
36 42 44 51 60 66 68 88 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-07 0 60 |
1 1 21-21-51 |
2 21-21-26 2 32-42 |
3 32-34-34-35-36 3 |
4 42-44 4 34-34-44 |
5 51 5 35 |
6 60-66-68 6 06-26-36-66 |
7 7 07-97 |
8 88 8 68-88 |
9 97 9 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-07-09 |
|---|
04 05 09 24 28 30 35 36 42 |
42 46 59 62 65 69 79 81 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-05-09 0 30 |
1 1 81 |
2 24-28 2 42-42-62 |
3 30-35-36 3 |
4 42-42-46 4 04-24 |
5 59 5 05-35-65 |
6 62-65-69 6 36-46-86 |
7 79 7 |
8 81-86 8 28 |
9 9 09-59-69-79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 09-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 33 82 41 |
| Giải bảy | 000 509 368 |
| Giải sáu | 2484 0439 3910 5511 0773 4747 8236 7186 9621 |
| Giải năm | 9946 4379 9808 |
| Giải tư | 09603 20368 10137 22832 33001 16989 43790 33649 30653 49581 36871 49262 54104 73078 51939 71806 86577 81419 97238 99030 83320 |
| Giải ba | 23450 90823 84580 81694 92619 85081 |
| Giải nhì | 40990 38481 43372 |
| Giải nhất | 01997 88514 41870 |
| Đặc biệt | 497086 269423 988594 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-07-09 |
|---|
00 03 04 06 11 32 33 36 38 |
46 50 81 84 86 90 90 94 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03-04-06 0 00-50-90-90 |
1 11 1 11-81 |
2 2 32 |
3 32-33-36-38 3 03-33 |
4 46 4 04-84-94 |
5 50 5 |
6 6 06-36-46-86 |
7 7 97 |
8 81-84-86 8 38 |
9 90-90-94-97 9 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-07-09 |
|---|
01 09 14 19 23 23 30 39 49 |
68 71 73 77 78 79 81 82 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-09 0 30 |
1 14-19 1 01-71-81 |
2 23-23 2 82 |
3 30-39 3 23-23-73 |
4 49 4 14 |
5 5 |
6 68 6 86 |
7 71-73-77-78-79 7 77 |
8 81-82-86 8 68-78 |
9 9 09-19-39-49-79 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-07-09 |
|---|
08 10 19 20 21 37 39 41 47 |
53 62 68 70 72 80 81 89 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 10-20-70-80 |
1 10-19 1 21-41-81 |
2 20-21 2 62-72 |
3 37-39 3 53 |
4 41-47 4 94 |
5 53 5 |
6 62-68 6 |
7 70-72 7 37-47 |
8 80-81-89 8 08-68 |
9 94 9 19-39-89 |