Kết quả xổ số Chủ Nhật ngày 09-08-2026
XSMN 16h15'XSMT 17h15'XSMB 18h15'
Tiền Giang Kiên Giang Đà LạtThừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon TumMiền Bắc

Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 09-08-2026

Đặc biệt
12221
Giải nhất
33704
Giải nhì
17327 95134
Giải ba
04217 32250 52512 56322 82286 96314
Giải tư
0742 4316 8299 8961
Giải năm
1310 1473 3379 5442 6567 7893
Giải sáu
468 841 949
Giải bảy
21 29 77 97

Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 09-08-2026

Giải
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Giải tám
04 31 79
Giải bảy
925 264 461
Giải sáu
2991 2519 1130 3333 2735 1569 8059 9448 6638
Giải năm
8511 7525 8130
Giải tư
02496 04920 14442 18901 19489 34716 27034 22344 45150 42926 43708 60813 65477 44006 64876 70393 86773 67669 77067 98978 70741
Giải ba
51826 33646 02060 81191 63417 04346
Giải nhì
77223 07688 89126
Giải nhất
24336 28651 40606
Đặc biệt
318617 937461 094782
  • Tiền Giang
  • Kiên Giang
  • Đà Lạt
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-08-09
01 04 11 17 23 25 26 26 33
34 36 59 67 77 91 91 93 96
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01-04 0
1 11-17 1 01-11-91-91
2 23-25-26-26 2
3 33-34-36 3 23-33-93
4 4 04-34
5 59 5 25
6 67 6 26-26-36-96
7 77 7 17-67-77
8 8
9 91-91-93-96 9 59
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-08-09
06 08 17 19 20 25 31 35 44
46 48 51 61 64 73 78 88 89
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 06-08 0 20
1 17-19 1 31-51-61
2 20-25 2
3 31-35 3 73
4 44-46-48 4 44-64
5 51 5 25-35
6 61-64 6 06-46
7 73-78 7 17
8 88-89 8 08-48-78-88
9 9 19-89
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-08-09
06 13 16 26 30 30 38 41 42
46 50 60 61 69 69 76 79 82
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 06 0 30-30-50-60
1 13-16 1 41-61
2 26 2 42-82
3 30-30-38 3 13
4 41-42-46 4
5 50 5
6 60-61-69-69 6 06-16-26-46-76
7 76-79 7
8 82 8 38
9 9 69-69-79

Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 09-08-2026

Giải
Kon Tum
Giải tám
51
Giải bảy
451
Giải sáu
0116 0761 9716
Giải năm
1821
Giải tư
00543 45732 64597 71668 82665 92859 95650
Giải ba
08729 70453
Giải nhì
37586
Giải nhất
30088
Đặc biệt
257468
  • Kon Tum
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-08-09
16 16 21 29 32 43 50 51 51
53 59 61 65 68 68 86 88 97
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0 50
1 16-16 1 21-51-51-61
2 21-29 2 32
3 32 3 43-53
4 43 4
5 50-51-51-53-59 5 65
6 61-65-68-68 6 16-16-86
7 7 97
8 86-88 8 68-68-88
9 97 9 29-59