| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Ngày 10-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 67793 |
| Giải nhất | 86783 |
| Giải nhì | 54358 84754 |
| Giải ba | 04093 09108 17021 22427 43443 63654 |
| Giải tư | 0472 2131 2787 7070 |
| Giải năm | 3778 6260 7516 7787 8094 9014 |
| Giải sáu | 486 712 762 |
| Giải bảy | 13 14 45 70 |
Xổ số Miền Nam Thứ 7 Ngày 10-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Long An Bình Phước Hậu Giang |
| Giải tám | 77 08 10 |
| Giải bảy | 251 903 371 |
| Giải sáu | 1067 3518 1576 6591 5053 3202 8540 9119 5015 |
| Giải năm | 1718 4931 1476 |
| Giải tư | 05376 03205 15368 08405 18000 32299 10583 19953 43972 32432 25150 71680 35304 59031 77902 61624 84783 94060 68797 93831 94859 |
| Giải ba | 42567 08373 34231 88984 71005 87423 |
| Giải nhì | 38666 82483 60144 |
| Giải nhất | 92269 42267 84206 |
| Đặc biệt | 718609 728158 295158 |
- Long An
- Bình Phước
- Hậu Giang
| Lô tô Long An Thứ 7 2026-01-10 |
|---|
04 05 09 18 24 32 40 51 66 |
67 67 69 76 77 83 84 91 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-05-09 0 40 |
1 18 1 51-91 |
2 24 2 32 |
3 32 3 83 |
4 40 4 04-24-84 |
5 51 5 05 |
6 66-67-67-69 6 66-76 |
7 76-77 7 67-67-77-97 |
8 83-84 8 18 |
9 91-97 9 09-69 |
| Lô tô Bình Phước Thứ 7 2026-01-10 |
|---|
00 03 05 05 08 18 19 31 31 |
31 50 53 53 58 67 73 83 83 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03-05-05-08 0 00-50 |
1 18-19 1 31-31-31 |
2 2 |
3 31-31-31 3 03-53-53-73-83-83 |
4 4 |
5 50-53-53-58 5 05-05 |
6 67 6 |
7 73 7 67 |
8 83-83 8 08-18-58 |
9 9 19 |
| Lô tô Hậu Giang Thứ 7 2026-01-10 |
|---|
02 02 06 10 15 23 31 44 58 |
59 60 68 71 72 76 76 80 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-02-06 0 10-60-80 |
1 10-15 1 31-71 |
2 23 2 02-02-72 |
3 31 3 23 |
4 44 4 44 |
5 58-59 5 15 |
6 60-68 6 06-76-76 |
7 71-72-76-76 7 |
8 80 8 58-68 |
9 99 9 59-99 |
Xổ số Miền Trung Thứ 7 Ngày 10-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Quảng Ngãi Đắc Nông |
| Giải tám | 01 37 |
| Giải bảy | 313 437 |
| Giải sáu | 1092 3274 7643 4423 8785 6686 |
| Giải năm | 4932 3534 |
| Giải tư | 09934 43834 39994 47943 42066 54311 44593 74847 53654 75852 60230 90001 85419 92278 |
| Giải ba | 70639 50628 86212 96937 |
| Giải nhì | 91629 70138 |
| Giải nhất | 39488 26221 |
| Đặc biệt | 434371 902399 |
- Quảng Ngãi
- Đắc Nông
| Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7 2026-01-10 |
|---|
01 12 13 19 29 30 32 34 39 |
43 54 66 71 85 88 92 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 30 |
1 12-13-19 1 01-71 |
2 29 2 12-32-92 |
3 30-32-34-39 3 13-43-93 |
4 43 4 34-54-94 |
5 54 5 85 |
6 66 6 66 |
7 71 7 |
8 85-88 8 88 |
9 92-93-94 9 19-29-39 |
| Lô tô Đắc Nông Thứ 7 2026-01-10 |
|---|
01 11 21 23 28 34 34 37 37 |
37 38 43 47 52 74 78 86 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 |
1 11 1 01-11-21 |
2 21-23-28 2 52 |
3 34-34-37-37-37-38 3 23-43 |
4 43-47 4 34-34-74 |
5 52 5 |
6 6 86 |
7 74-78 7 37-37-37-47 |
8 86 8 28-38-78 |
9 99 9 99 |