| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 10-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 76223 |
| Giải nhất | 73917 |
| Giải nhì | 66052 73064 |
| Giải ba | 08193 32425 46545 69357 74599 83295 |
| Giải tư | 3490 6617 8051 8957 |
| Giải năm | 2411 2572 3343 3891 6314 7568 |
| Giải sáu | 062 279 953 |
| Giải bảy | 15 17 30 52 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 10-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 21 82 86 |
| Giải bảy | 531 768 743 |
| Giải sáu | 2502 0364 0533 3523 6951 1666 5567 7812 2774 |
| Giải năm | 1906 6108 3400 |
| Giải tư | 05788 26068 11350 07766 44112 18073 35208 46797 26990 76893 52467 35218 77268 54614 64508 80383 57940 65389 97180 92887 97086 |
| Giải ba | 12180 39824 49484 50033 69698 73147 |
| Giải nhì | 16528 65578 31516 |
| Giải nhất | 78183 50423 42829 |
| Đặc biệt | 378913 134619 566502 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-05-10 |
|---|
02 06 08 13 21 23 28 31 33 |
66 67 68 80 80 83 83 88 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-06-08 0 80-80 |
1 13 1 21-31 |
2 21-23-28 2 02 |
3 31-33 3 13-23-33-83-83-93 |
4 4 |
5 5 |
6 66-67-68 6 06-66 |
7 7 67 |
8 80-80-83-83-88 8 08-28-68-88 |
9 93 9 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-05-10 |
|---|
08 12 12 14 19 23 24 40 51 |
64 67 68 68 78 82 87 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 40 |
1 12-12-14-19 1 51 |
2 23-24 2 12-12-82 |
3 3 23 |
4 40 4 14-24-64 |
5 51 5 |
6 64-67-68-68 6 |
7 78 7 67-87-97 |
8 82-87 8 08-68-68-78-98 |
9 97-98 9 19 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-05-10 |
|---|
00 02 08 16 18 29 33 43 47 |
50 66 73 74 84 86 86 89 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02-08 0 00-50-90 |
1 16-18 1 |
2 29 2 02 |
3 33 3 33-43-73 |
4 43-47 4 74-84 |
5 50 5 |
6 66 6 16-66-86-86 |
7 73-74 7 47 |
8 84-86-86-89 8 08-18 |
9 90 9 29-89 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 10-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 39 29 68 |
| Giải bảy | 368 815 271 |
| Giải sáu | 1848 4193 0648 7132 8024 8876 8501 8269 9177 |
| Giải năm | 9045 3354 5191 |
| Giải tư | 01508 07192 24224 13792 16827 32328 15724 23175 35926 30512 57914 68503 42532 57966 82795 43768 76800 88695 80767 87952 96864 |
| Giải ba | 54590 10839 32328 73543 82767 81298 |
| Giải nhì | 73227 12754 84135 |
| Giải nhất | 96901 22809 41050 |
| Đặc biệt | 694933 150818 432544 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-05-10 |
|---|
01 01 08 12 24 27 32 32 33 |
39 43 45 48 67 68 68 90 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-01-08 0 90 |
1 12 1 01-01 |
2 24-27 2 12-32-32-92 |
3 32-32-33-39 3 33-43 |
4 43-45-48 4 24 |
5 5 45 |
6 67-68-68 6 |
7 7 27-67 |
8 8 08-48-68-68 |
9 90-92 9 39 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-05-10 |
|---|
00 09 14 15 18 24 27 29 39 |
52 54 54 66 67 69 75 92 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-09 0 00 |
1 14-15-18 1 |
2 24-27-29 2 52-92 |
3 39 3 93 |
4 4 14-24-54-54 |
5 52-54-54 5 15-75 |
6 66-67-69 6 66 |
7 75 7 27-67 |
8 8 18 |
9 92-93 9 09-29-39-69 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-05-10 |
|---|
03 24 26 28 28 35 44 48 50 |
64 68 71 76 77 91 95 95 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 50 |
1 1 71-91 |
2 24-26-28-28 2 |
3 35 3 03 |
4 44-48 4 24-44-64 |
5 50 5 35-95-95 |
6 64-68 6 26-76 |
7 71-76-77 7 77 |
8 8 28-28-48-68-98 |
9 91-95-95-98 9 |