| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 10-08-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 92957 |
| Giải nhất | 02550 |
| Giải nhì | 25817 57031 |
| Giải ba | 09593 15853 30314 33169 74634 94852 |
| Giải tư | 3517 6163 7064 7483 |
| Giải năm | 0704 2417 3332 6495 6578 8189 |
| Giải sáu | 031 103 622 |
| Giải bảy | 02 06 84 95 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 10-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 63 21 32 |
| Giải bảy | 191 980 182 |
| Giải sáu | 1879 7491 4690 5045 7495 8358 8796 7975 9956 |
| Giải năm | 9263 8752 3256 |
| Giải tư | 18624 02971 12096 41319 16360 38258 52719 24038 46576 56695 50284 52460 60484 54821 63651 82729 75328 73544 98253 98786 83735 |
| Giải ba | 30858 25865 31906 88662 91028 92985 |
| Giải nhì | 94141 82454 82983 |
| Giải nhất | 90396 12799 74061 |
| Đặc biệt | 339922 896271 400786 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-08-10 |
|---|
19 19 22 24 29 41 45 53 58 |
62 63 63 79 84 91 95 96 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 19-19 1 41-91 |
2 22-24-29 2 22-62 |
3 3 53-63-63 |
4 41-45 4 24-84 |
5 53-58 5 45-95 |
6 62-63-63 6 96-96 |
7 79 7 |
8 84 8 58 |
9 91-95-96-96 9 19-19-29-79 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-08-10 |
|---|
21 21 28 28 38 52 54 60 65 |
71 71 75 80 84 86 91 95 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 60-80 |
1 1 21-21-71-71-91 |
2 21-21-28-28 2 52 |
3 38 3 |
4 4 54-84 |
5 52-54 5 65-75-95 |
6 60-65 6 86 |
7 71-71-75 7 |
8 80-84-86 8 28-28-38 |
9 91-95-99 9 99 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-08-10 |
|---|
06 32 35 44 51 56 56 58 58 |
60 61 76 82 83 85 86 90 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 60-90 |
1 1 51-61 |
2 2 32-82 |
3 32-35 3 83 |
4 44 4 44 |
5 51-56-56-58-58 5 35-85 |
6 60-61 6 06-56-56-76-86-96 |
7 76 7 |
8 82-83-85-86 8 58-58 |
9 90-96 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 10-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 08 37 |
| Giải bảy | 176 219 |
| Giải sáu | 1350 2627 3259 6504 9611 6812 |
| Giải năm | 5664 1403 |
| Giải tư | 27827 11209 53125 42960 57135 45521 78477 48339 84823 56122 85023 90040 95468 92971 |
| Giải ba | 58044 41297 72373 73909 |
| Giải nhì | 12236 91194 |
| Giải nhất | 12160 76183 |
| Đặc biệt | 356426 917771 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-08-10 |
|---|
08 11 23 23 25 26 27 35 36 |
44 50 59 60 64 68 73 76 77 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 50-60 |
1 11 1 11 |
2 23-23-25-26-27 2 |
3 35-36 3 23-23-73 |
4 44 4 44-64 |
5 50-59 5 25-35 |
6 60-64-68 6 26-36-76 |
7 73-76-77 7 27-77 |
8 8 08-68 |
9 9 59 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-08-10 |
|---|
03 04 09 09 12 19 21 22 27 |
37 39 40 60 71 71 83 94 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-04-09-09 0 40-60 |
1 12-19 1 21-71-71 |
2 21-22-27 2 12-22 |
3 37-39 3 03-83 |
4 40 4 04-94 |
5 5 |
6 60 6 |
7 71-71 7 27-37-97 |
8 83 8 |
9 94-97 9 09-09-19-39 |