| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 10-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 30981 |
| Giải nhất | 44595 |
| Giải nhì | 15134 94624 |
| Giải ba | 03966 09406 70772 72524 92446 93899 |
| Giải tư | 3427 3889 5148 7592 |
| Giải năm | 0536 1737 2443 3178 5042 5070 |
| Giải sáu | 284 294 624 |
| Giải bảy | 14 47 53 94 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 10-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 57 66 22 |
| Giải bảy | 282 979 703 |
| Giải sáu | 1776 3700 1274 3154 3824 7391 9559 5629 8380 |
| Giải năm | 1281 9155 7166 |
| Giải tư | 00776 06694 06998 15677 23289 15800 50000 29210 30023 58458 29596 50260 61931 33903 66929 65684 84613 95180 79519 96455 99571 |
| Giải ba | 40090 94540 25304 54162 99013 44862 |
| Giải nhì | 31387 76646 44600 |
| Giải nhất | 47152 52742 35952 |
| Đặc biệt | 910457 370490 253778 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-09-10 |
|---|
00 19 31 52 54 57 57 58 59 |
62 76 76 77 81 82 84 87 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-90 |
1 19 1 31-81 |
2 2 52-62-82 |
3 31 3 |
4 4 54-84 |
5 52-54-57-57-58-59 5 |
6 62 6 76-76 |
7 76-76-77 7 57-57-77-87 |
8 81-82-84-87 8 58 |
9 90 9 19-59 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-09-10 |
|---|
00 03 10 13 13 24 29 40 42 |
46 55 55 66 79 89 90 94 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03 0 00-10-40-90 |
1 10-13-13 1 |
2 24-29 2 42 |
3 3 03-13-13 |
4 40-42-46 4 24-94 |
5 55-55 5 55-55 |
6 66 6 46-66-96 |
7 79 7 |
8 89 8 |
9 90-94-96 9 29-79-89 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-09-10 |
|---|
00 00 03 04 22 23 29 52 60 |
62 66 71 74 78 80 80 91 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-00-03-04 0 00-00-60-80-80 |
1 1 71-91 |
2 22-23-29 2 22-52-62 |
3 3 03-23 |
4 4 04-74 |
5 52 5 |
6 60-62-66 6 66 |
7 71-74-78 7 |
8 80-80 8 78-98 |
9 91-98 9 29 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 10-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 77 88 62 |
| Giải bảy | 002 602 129 |
| Giải sáu | 0002 2044 6730 5681 7735 8343 5700 7872 9525 |
| Giải năm | 6242 7641 8544 |
| Giải tư | 12504 01717 08759 35512 04270 21128 50957 14368 24950 51383 32619 37507 61358 38075 57047 92490 65598 86464 99885 84383 90099 |
| Giải ba | 38445 19695 13940 39349 47800 83967 |
| Giải nhì | 52001 69918 52774 |
| Giải nhất | 70432 34428 23670 |
| Đặc biệt | 132406 428380 197163 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-09-10 |
|---|
00 01 02 02 04 06 12 32 42 |
45 49 57 58 77 81 83 85 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-02-02-04-06 0 00-90 |
1 12 1 01-81 |
2 2 02-02-12-32-42 |
3 32 3 83 |
4 42-45-49 4 04 |
5 57-58 5 45-85 |
6 6 06 |
7 77 7 57-77 |
8 81-83-85 8 58 |
9 90 9 49 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-09-10 |
|---|
00 02 17 18 19 28 35 41 44 |
68 70 72 75 80 83 88 95 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02 0 00-70-80 |
1 17-18-19 1 41 |
2 28 2 02-72 |
3 35 3 83 |
4 41-44 4 44 |
5 5 35-75-95 |
6 68 6 |
7 70-72-75 7 17 |
8 80-83-88 8 18-28-68-88-98 |
9 95-98 9 19 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-09-10 |
|---|
07 25 28 29 30 40 43 44 47 |
50 59 62 63 64 67 70 74 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07 0 30-40-50-70 |
1 1 |
2 25-28-29 2 62 |
3 30 3 43-63 |
4 40-43-44-47 4 44-64-74 |
5 50-59 5 25 |
6 62-63-64-67 6 |
7 70-74 7 07-47-67 |
8 8 28 |
9 99 9 29-59-99 |