| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 11-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 82438 |
| Giải nhất | 32172 |
| Giải nhì | 21073 39869 |
| Giải ba | 00608 05458 07113 48067 74630 91202 |
| Giải tư | 1508 3417 4847 5535 |
| Giải năm | 1130 1636 4663 6936 7400 7725 |
| Giải sáu | 195 519 768 |
| Giải bảy | 10 43 70 95 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 11-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 28 14 59 |
| Giải bảy | 321 001 475 |
| Giải sáu | 0567 2091 0248 2633 3471 3305 7855 3888 9116 |
| Giải năm | 8700 3556 2515 |
| Giải tư | 50959 15056 09732 60510 19502 23003 63593 19895 26024 73830 53014 26443 77825 68624 43778 83486 96996 71565 88571 98024 83045 |
| Giải ba | 38009 09804 91866 56865 99829 92590 |
| Giải nhì | 35229 07427 72232 |
| Giải nhất | 80395 73519 97755 |
| Đặc biệt | 656152 820025 757054 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-01-11 |
|---|
00 09 10 21 25 28 29 30 33 |
52 55 59 65 67 71 86 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-09 0 00-10-30 |
1 10 1 21-71 |
2 21-25-28-29 2 52 |
3 30-33 3 33-93 |
4 4 |
5 52-55-59 5 25-55-65-95 |
6 65-67 6 86 |
7 71 7 67 |
8 86 8 28 |
9 93-95 9 09-29-59 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-01-11 |
|---|
01 02 04 14 14 19 24 24 25 |
27 29 56 56 71 88 91 95 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02-04 0 |
1 14-14-19 1 01-71-91 |
2 24-24-25-27-29 2 02 |
3 3 |
4 4 04-14-14-24-24 |
5 56-56 5 25-95 |
6 6 56-56-96 |
7 71 7 27 |
8 88 8 88 |
9 91-95-96 9 19-29 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-01-11 |
|---|
03 05 15 16 24 32 32 43 45 |
48 54 55 59 65 66 75 78 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-05 0 90 |
1 15-16 1 |
2 24 2 32-32 |
3 32-32 3 03-43 |
4 43-45-48 4 24-54 |
5 54-55-59 5 05-15-45-55-65-75 |
6 65-66 6 16-66 |
7 75-78 7 |
8 8 48-78 |
9 90 9 59 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 11-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Kon Tum |
| Giải tám | 23 |
| Giải bảy | 674 |
| Giải sáu | 1839 6550 6750 |
| Giải năm | 9716 |
| Giải tư | 16200 18160 44740 47789 60044 68375 92680 |
| Giải ba | 46164 61390 |
| Giải nhì | 70447 |
| Giải nhất | 80242 |
| Đặc biệt | 723063 |
- Kon Tum
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-01-11 |
|---|
00 16 23 39 40 42 44 47 50 |
50 60 63 64 74 75 80 89 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-40-50-50-60-80-90 |
1 16 1 |
2 23 2 42 |
3 39 3 23-63 |
4 40-42-44-47 4 44-64-74 |
5 50-50 5 75 |
6 60-63-64 6 16 |
7 74-75 7 47 |
8 80-89 8 |
9 90 9 39-89 |