| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 11-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 52117 |
| Giải nhất | 31957 |
| Giải nhì | 40410 91383 |
| Giải ba | 02593 37174 47123 73666 88708 89774 |
| Giải tư | 2221 5216 6646 9669 |
| Giải năm | 0891 5097 5289 7752 7773 7883 |
| Giải sáu | 074 410 906 |
| Giải bảy | 18 44 56 80 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 11-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 80 08 23 |
| Giải bảy | 727 101 938 |
| Giải sáu | 0567 0071 0375 8337 5721 0416 8633 8086 5406 |
| Giải năm | 2042 5258 3665 |
| Giải tư | 05706 04951 10909 07918 05897 26000 21430 15077 26899 51322 32136 29562 73430 52592 70203 76206 59816 82591 86873 93995 82598 |
| Giải ba | 01387 25196 37217 58344 27523 83597 |
| Giải nhì | 97781 13525 73701 |
| Giải nhất | 98301 10834 88194 |
| Đặc biệt | 115854 586853 431844 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-05-11 |
|---|
01 06 06 18 22 27 30 30 33 |
37 42 44 54 67 73 80 81 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06-06 0 30-30-80 |
1 18 1 01-81 |
2 22-27 2 22-42 |
3 30-30-33-37 3 33-73 |
4 42-44 4 44-54 |
5 54 5 |
6 67 6 06-06 |
7 73 7 27-37-67-87 |
8 80-81-87 8 18 |
9 9 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-05-11 |
|---|
01 08 16 21 23 25 34 36 51 |
53 58 71 77 86 92 95 96 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-08 0 |
1 16 1 01-21-51-71 |
2 21-23-25 2 92 |
3 34-36 3 23-53 |
4 4 34 |
5 51-53-58 5 25-95 |
6 6 16-36-86-96 |
7 71-77 7 77-97 |
8 86 8 08-58 |
9 92-95-96-97 9 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-05-11 |
|---|
00 01 03 06 09 16 17 23 38 |
44 62 65 75 91 94 97 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-03-06-09 0 00 |
1 16-17 1 01-91 |
2 23 2 62 |
3 38 3 03-23 |
4 44 4 44-94 |
5 5 65-75 |
6 62-65 6 06-16 |
7 75 7 17-97 |
8 8 38-98 |
9 91-94-97-98-99 9 09-99 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 11-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 02 20 |
| Giải bảy | 292 414 |
| Giải sáu | 0253 1985 3166 2029 6359 4867 |
| Giải năm | 4787 6324 |
| Giải tư | 10503 07065 17921 33311 42646 59630 45232 69113 47357 72597 76943 89709 88728 99862 |
| Giải ba | 15787 44720 41022 83903 |
| Giải nhì | 54855 66364 |
| Giải nhất | 23932 66644 |
| Đặc biệt | 793529 218982 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-05-11 |
|---|
02 03 21 22 28 29 32 32 43 |
46 53 55 57 59 66 87 87 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03 0 |
1 1 21 |
2 21-22-28-29 2 02-22-32-32-92 |
3 32-32 3 03-43-53 |
4 43-46 4 |
5 53-55-57-59 5 55 |
6 66 6 46-66 |
7 7 57-87-87 |
8 87-87 8 28 |
9 92 9 29-59 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-05-11 |
|---|
03 09 11 13 14 20 20 24 29 |
30 44 62 64 65 67 82 85 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-09 0 20-20-30 |
1 11-13-14 1 11 |
2 20-20-24-29 2 62-82 |
3 30 3 03-13 |
4 44 4 14-24-44-64 |
5 5 65-85 |
6 62-64-65-67 6 |
7 7 67-97 |
8 82-85 8 |
9 97 9 09-29 |