| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 11-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 99983 |
| Giải nhất | 51917 |
| Giải nhì | 20326 64728 |
| Giải ba | 07872 23098 44412 51786 58823 77778 |
| Giải tư | 2673 3222 3570 5909 |
| Giải năm | 1532 3852 4199 5092 5857 6454 |
| Giải sáu | 179 358 984 |
| Giải bảy | 20 54 56 59 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 11-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 27 43 88 |
| Giải bảy | 616 286 600 |
| Giải sáu | 0825 0490 3883 2740 7923 4022 6119 8308 5581 |
| Giải năm | 6109 4696 7382 |
| Giải tư | 34071 41482 05851 47304 50093 14558 50864 64914 15023 52799 75763 30529 55367 81454 75305 67895 86883 77760 90411 95551 92082 |
| Giải ba | 38438 07369 24601 83307 60502 95219 |
| Giải nhì | 81579 83006 04433 |
| Giải nhất | 17088 74585 79507 |
| Đặc biệt | 423392 491238 146616 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-06-11 |
|---|
04 07 09 11 16 19 25 27 38 |
40 64 67 71 79 88 92 95 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-07-09 0 40 |
1 11-16-19 1 11-71 |
2 25-27 2 92 |
3 38 3 |
4 40 4 04-64 |
5 5 25-95 |
6 64-67 6 16 |
7 71-79 7 07-27-67 |
8 88 8 38-88 |
9 92-95-99 9 09-19-79-99 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-06-11 |
|---|
02 06 08 14 23 38 43 51 54 |
63 69 82 83 85 86 90 93 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-06-08 0 90 |
1 14 1 51 |
2 23 2 02-82 |
3 38 3 23-43-63-83-93 |
4 43 4 14-54 |
5 51-54 5 85 |
6 63-69 6 06-86-96 |
7 7 |
8 82-83-85-86 8 08-38 |
9 90-93-96 9 69 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-06-11 |
|---|
00 01 05 07 16 19 22 23 29 |
33 51 58 60 81 82 82 83 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-05-07 0 00-60 |
1 16-19 1 01-51-81 |
2 22-23-29 2 22-82-82 |
3 33 3 23-33-83 |
4 4 |
5 51-58 5 05 |
6 60 6 16 |
7 7 07 |
8 81-82-82-83-88 8 58-88 |
9 9 19-29 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 11-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 59 21 66 |
| Giải bảy | 089 771 167 |
| Giải sáu | 5156 1057 3964 5450 4511 5060 5680 5157 7071 |
| Giải năm | 0361 3473 9383 |
| Giải tư | 05683 31305 16670 09241 72390 35999 33968 73139 45395 54945 73815 51455 55688 76943 94534 56910 79511 99601 65584 85352 99854 |
| Giải ba | 01602 24082 15081 47466 95425 62856 |
| Giải nhì | 01199 85371 05482 |
| Giải nhất | 01062 88231 40440 |
| Đặc biệt | 752515 661167 362449 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-06-11 |
|---|
02 10 15 41 45 50 56 59 61 |
62 66 68 80 83 84 88 89 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 10-50-80 |
1 10-15 1 41-61 |
2 2 02-62 |
3 3 83 |
4 41-45 4 84 |
5 50-56-59 5 15-45 |
6 61-62-66-68 6 56-66 |
7 7 |
8 80-83-84-88-89 8 68-88 |
9 99 9 59-89-99 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-06-11 |
|---|
05 11 11 15 21 25 31 39 43 |
52 57 57 67 71 71 73 82 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 90 |
1 11-11-15 1 11-11-21-31-71-71 |
2 21-25 2 52-82 |
3 31-39 3 43-73 |
4 43 4 |
5 52-57-57 5 05-15-25 |
6 67 6 |
7 71-71-73 7 57-57-67 |
8 82 8 |
9 90 9 39 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-06-11 |
|---|
01 34 40 49 54 55 56 60 64 |
66 67 70 71 81 82 83 95 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 40-60-70 |
1 1 01-71-81 |
2 2 82 |
3 34 3 83 |
4 40-49 4 34-54-64 |
5 54-55-56 5 55-95 |
6 60-64-66-67 6 56-66 |
7 70-71 7 67 |
8 81-82-83 8 |
9 95-99 9 49-99 |