| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Gia Lai Ninh Thuận | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 6 Ngày 11-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 29352 |
| Giải nhất | 76083 |
| Giải nhì | 08590 75553 |
| Giải ba | 18954 52097 63705 69147 79039 88200 |
| Giải tư | 3002 3999 5031 8383 |
| Giải năm | 0008 2110 2974 3571 3864 5633 |
| Giải sáu | 083 827 875 |
| Giải bảy | 00 12 41 89 |
Xổ số Miền Nam Thứ 6 Ngày 11-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh |
| Giải tám | 04 28 87 |
| Giải bảy | 858 972 508 |
| Giải sáu | 0659 1570 1713 2107 5348 3129 2812 9647 5913 |
| Giải năm | 3293 0446 1041 |
| Giải tư | 09681 04646 09871 19247 15919 37628 33785 22581 74920 48666 47492 77110 79347 50560 91989 82224 60786 92931 89304 60806 96334 |
| Giải ba | 26420 69304 13339 61206 97814 44438 |
| Giải nhì | 21625 28108 06447 |
| Giải nhất | 34088 57748 86984 |
| Đặc biệt | 821221 937036 467062 |
- Vĩnh Long
- Bình Dương
- Trà Vinh
| Lô tô Vĩnh Long Thứ 6 2026-09-11 |
|---|
04 04 06 07 12 20 21 24 25 |
47 47 58 59 66 81 85 88 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-04-06-07 0 20 |
1 12 1 21-81 |
2 20-21-24-25 2 12 |
3 3 93 |
4 47-47 4 04-04-24 |
5 58-59 5 25-85 |
6 66 6 06-66 |
7 7 07-47-47 |
8 81-85-88 8 58-88 |
9 93 9 59 |
| Lô tô Bình Dương Thứ 6 2026-09-11 |
|---|
04 06 08 14 19 28 36 46 46 |
47 48 48 60 70 72 81 86 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-06-08 0 60-70 |
1 14-19 1 81 |
2 28 2 72-92 |
3 36 3 |
4 46-46-47-48-48 4 04-14 |
5 5 |
6 60 6 06-36-46-46-86 |
7 70-72 7 47 |
8 81-86 8 08-28-48-48 |
9 92 9 19 |
| Lô tô Trà Vinh Thứ 6 2026-09-11 |
|---|
08 10 13 13 20 28 29 31 34 |
38 39 41 47 62 71 84 87 89 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 10-20 |
1 10-13-13 1 31-41-71 |
2 20-28-29 2 62 |
3 31-34-38-39 3 13-13 |
4 41-47 4 34-84 |
5 5 |
6 62 6 |
7 71 7 47-87 |
8 84-87-89 8 08-28-38 |
9 9 29-39-89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 6 Ngày 11-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Gia Lai Ninh Thuận |
| Giải tám | 20 10 |
| Giải bảy | 971 311 |
| Giải sáu | 4431 2818 8429 5786 8500 6956 |
| Giải năm | 0840 5668 |
| Giải tư | 00396 01098 12702 25775 55669 42551 70575 62014 72701 63407 84834 69783 86730 96055 |
| Giải ba | 64054 19040 84423 86963 |
| Giải nhì | 30608 63607 |
| Giải nhất | 07715 91088 |
| Đặc biệt | 824706 308363 |
- Gia Lai
- Ninh Thuận
| Lô tô Gia Lai Thứ 6 2026-09-11 |
|---|
00 01 02 06 08 15 20 23 29 |
30 31 34 40 54 69 71 75 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-02-06-08 0 00-20-30-40 |
1 15 1 01-31-71 |
2 20-23-29 2 02 |
3 30-31-34 3 23 |
4 40 4 34-54 |
5 54 5 15-75 |
6 69 6 06-96 |
7 71-75 7 |
8 8 08 |
9 96 9 29-69 |
| Lô tô Ninh Thuận Thứ 6 2026-09-11 |
|---|
07 07 10 11 14 18 40 51 55 |
56 63 63 68 75 83 86 88 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07-07 0 10-40 |
1 10-11-14-18 1 11-51 |
2 2 |
3 3 63-63-83 |
4 40 4 14 |
5 51-55-56 5 55-75 |
6 63-63-68 6 56-86 |
7 75 7 07-07 |
8 83-86-88 8 18-68-88-98 |
9 98 9 |