| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 12-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 31894 |
| Giải nhất | 58524 |
| Giải nhì | 98714 99688 |
| Giải ba | 02439 11543 45857 56597 79195 80158 |
| Giải tư | 1645 1938 2863 7282 |
| Giải năm | 0773 1464 3640 6100 6652 6739 |
| Giải sáu | 301 335 697 |
| Giải bảy | 20 31 34 42 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 12-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 12 35 07 |
| Giải bảy | 249 399 040 |
| Giải sáu | 1295 0179 8604 2651 7086 9111 6808 9641 9121 |
| Giải năm | 6560 5190 8286 |
| Giải tư | 21501 00177 08866 22168 14656 32699 23054 29433 38069 31591 56442 60203 38719 74787 81947 62356 80283 90242 87444 93410 91213 |
| Giải ba | 51462 32140 73968 68841 44707 97255 |
| Giải nhì | 70088 01781 86207 |
| Giải nhất | 01618 63550 66744 |
| Đặc biệt | 965406 941284 677688 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-01-12 |
|---|
01 06 08 12 18 19 41 44 49 |
51 54 56 60 62 68 88 91 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06-08 0 60 |
1 12-18-19 1 01-41-51-91 |
2 2 12-62 |
3 3 |
4 41-44-49 4 44-54 |
5 51-54-56 5 95 |
6 60-62-68 6 06-56 |
7 7 |
8 88 8 08-18-68-88 |
9 91-95 9 19-49 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-01-12 |
|---|
07 10 33 35 40 41 42 50 56 |
77 79 81 83 84 86 87 90 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07 0 10-40-50-90 |
1 10 1 41-81 |
2 2 42 |
3 33-35 3 33-83 |
4 40-41-42 4 84 |
5 50-56 5 35 |
6 6 56-86 |
7 77-79 7 07-77-87 |
8 81-83-84-86-87 8 |
9 90-99 9 79-99 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-01-12 |
|---|
03 04 07 07 11 13 21 40 42 |
44 47 55 66 68 69 86 88 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-04-07-07 0 40 |
1 11-13 1 11-21 |
2 21 2 42 |
3 3 03-13 |
4 40-42-44-47 4 04-44 |
5 55 5 55 |
6 66-68-69 6 66-86 |
7 7 07-07-47 |
8 86-88 8 68-88 |
9 99 9 69-99 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 12-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 41 06 |
| Giải bảy | 769 158 |
| Giải sáu | 1087 2678 9476 5030 9875 9339 |
| Giải năm | 3219 1499 |
| Giải tư | 11464 36607 54334 39593 61948 53195 71150 86786 71175 88651 90357 90080 95325 92213 |
| Giải ba | 14446 12226 65378 56906 |
| Giải nhì | 04957 11152 |
| Giải nhất | 38437 71307 |
| Đặc biệt | 640801 321282 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-01-12 |
|---|
01 19 25 34 37 41 46 48 50 |
57 57 64 69 75 75 76 78 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 50 |
1 19 1 01-41 |
2 25 2 |
3 34-37 3 |
4 41-46-48 4 34-64 |
5 50-57-57 5 25-75-75 |
6 64-69 6 46-76 |
7 75-75-76-78 7 37-57-57-87 |
8 87 8 48-78 |
9 9 19-69 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-01-12 |
|---|
06 06 07 07 13 26 30 39 51 |
52 58 78 80 82 86 93 95 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-06-07-07 0 30-80 |
1 13 1 51 |
2 26 2 52-82 |
3 30-39 3 13-93 |
4 4 |
5 51-52-58 5 95 |
6 6 06-06-26-86 |
7 78 7 07-07 |
8 80-82-86 8 58-78 |
9 93-95-99 9 39-99 |