| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 12-02-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 81475 |
| Giải nhất | 35841 |
| Giải nhì | 87429 94975 |
| Giải ba | 03723 05057 45559 60053 83453 87116 |
| Giải tư | 2873 3394 7063 9094 |
| Giải năm | 2808 2846 3632 5872 5923 9959 |
| Giải sáu | 207 720 990 |
| Giải bảy | 10 16 50 81 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 12-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 32 50 76 |
| Giải bảy | 011 460 449 |
| Giải sáu | 0991 1015 3581 6127 3312 4065 6360 6260 7849 |
| Giải năm | 0423 9346 8987 |
| Giải tư | 01153 07528 02570 26875 28050 17143 34104 33333 40447 46763 39601 57671 70558 40987 70425 88389 65514 93832 94845 77978 99383 |
| Giải ba | 19066 32469 19103 74131 63288 65267 |
| Giải nhì | 50448 90960 09046 |
| Giải nhất | 80210 14760 73523 |
| Đặc biệt | 451294 702266 492313 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-02-12 |
|---|
04 10 11 23 27 31 32 45 48 |
53 58 60 63 66 75 89 91 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 10-60 |
1 10-11 1 11-31-91 |
2 23-27 2 32 |
3 31-32 3 23-53-63 |
4 45-48 4 04-94 |
5 53-58 5 45-75 |
6 60-63-66 6 66 |
7 75 7 27 |
8 89 8 48-58 |
9 91-94 9 89 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-02-12 |
|---|
01 12 14 15 28 33 46 50 50 |
60 60 60 60 66 69 78 87 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 50-50-60-60-60-60 |
1 12-14-15 1 01 |
2 28 2 12 |
3 33 3 33 |
4 46 4 14 |
5 50-50 5 15 |
6 60-60-60-60-66-69 6 46-66 |
7 78 7 87 |
8 87-88 8 28-78-88 |
9 9 69 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-02-12 |
|---|
03 13 23 25 32 43 46 47 49 |
49 65 67 70 71 76 81 83 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 70 |
1 13 1 71-81 |
2 23-25 2 32 |
3 32 3 03-13-23-43-83 |
4 43-46-47-49-49 4 |
5 5 25-65 |
6 65-67 6 46-76 |
7 70-71-76 7 47-67-87 |
8 81-83-87 8 |
9 9 49-49 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 12-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 65 92 12 |
| Giải bảy | 789 421 838 |
| Giải sáu | 2007 1103 5419 2720 1284 6299 5690 9192 9278 |
| Giải năm | 5809 4739 7444 |
| Giải tư | 15839 33465 06729 24740 33707 16408 29355 44189 43351 43690 48772 54454 51113 64325 77670 63331 83700 77943 68997 86066 95315 |
| Giải ba | 01265 31214 24105 93992 34825 37350 |
| Giải nhì | 26590 45731 21408 |
| Giải nhất | 13197 71493 94751 |
| Đặc biệt | 099144 194340 631208 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-02-12 |
|---|
07 09 13 20 31 39 40 44 55 |
65 65 89 90 90 90 92 97 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07-09 0 20-40-90-90-90 |
1 13 1 31 |
2 20 2 92 |
3 31-39 3 13 |
4 40-44 4 44 |
5 55 5 55-65-65 |
6 65-65 6 |
7 7 07-97-97 |
8 89 8 |
9 90-90-90-92-97-97 9 09-39-89 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-02-12 |
|---|
00 03 07 14 21 25 25 31 39 |
40 65 66 72 84 89 92 92 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03-07 0 00-40 |
1 14 1 21-31 |
2 21-25-25 2 72-92-92 |
3 31-39 3 03-93 |
4 40 4 14-84 |
5 5 25-25-65 |
6 65-66 6 66 |
7 72 7 07 |
8 84-89 8 |
9 92-92-93 9 39-89 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-02-12 |
|---|
05 08 08 08 12 15 19 29 38 |
43 44 50 51 51 54 70 78 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-08-08-08 0 50-70 |
1 12-15-19 1 51-51 |
2 29 2 12 |
3 38 3 43 |
4 43-44 4 44-54 |
5 50-51-51-54 5 05-15 |
6 6 |
7 70-78 7 |
8 8 08-08-08-38-78 |
9 99 9 19-29-99 |