| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 12-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 72124 |
| Giải nhất | 28130 |
| Giải nhì | 06509 57732 |
| Giải ba | 04837 25464 51117 83696 84646 89493 |
| Giải tư | 0206 5204 7341 7510 |
| Giải năm | 1245 1291 6330 7207 8438 9366 |
| Giải sáu | 270 656 927 |
| Giải bảy | 08 59 64 90 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 12-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 27 44 05 |
| Giải bảy | 496 492 145 |
| Giải sáu | 3216 6700 0050 3274 7861 8553 6305 9422 9695 |
| Giải năm | 7547 4884 0790 |
| Giải tư | 01832 09389 08107 24726 17389 10604 27756 17920 17871 29064 54318 17950 42369 65236 25364 75432 87585 34104 80066 89785 72022 |
| Giải ba | 28802 10134 62754 45236 59607 62853 |
| Giải nhì | 86386 22145 36625 |
| Giải nhất | 48635 01084 80221 |
| Đặc biệt | 984983 278802 533196 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-03-12 |
|---|
02 05 16 26 27 32 32 35 36 |
47 56 64 66 69 74 83 86 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-05 0 |
1 16 1 |
2 26-27 2 02-32-32 |
3 32-32-35-36 3 83 |
4 47 4 64-74 |
5 56 5 05-35 |
6 64-66-69 6 16-26-36-56-66-86-96 |
7 74 7 27-47 |
8 83-86 8 |
9 96 9 69 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-03-12 |
|---|
00 02 07 18 20 22 34 36 44 |
45 61 84 84 85 85 89 89 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02-07 0 00-20 |
1 18 1 61 |
2 20-22 2 02-22-92 |
3 34-36 3 |
4 44-45 4 34-44-84-84 |
5 5 45-85-85 |
6 61 6 36 |
7 7 07 |
8 84-84-85-85-89-89 8 18 |
9 92 9 89-89 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-03-12 |
|---|
04 04 05 07 21 22 25 45 50 |
50 53 53 54 64 71 90 95 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-04-05-07 0 50-50-90 |
1 1 21-71 |
2 21-22-25 2 22 |
3 3 53-53 |
4 45 4 04-04-54-64 |
5 50-50-53-53-54 5 05-25-45-95 |
6 64 6 96 |
7 71 7 07 |
8 8 |
9 90-95-96 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 12-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 04 46 66 |
| Giải bảy | 582 949 524 |
| Giải sáu | 4140 3509 1880 7234 7024 4169 9374 9811 9111 |
| Giải năm | 7415 0783 7415 |
| Giải tư | 11140 15346 00744 12244 20584 09681 38911 41984 10118 48463 42629 43082 58921 62861 47318 70180 72856 58778 77976 97028 90046 |
| Giải ba | 22861 09808 62949 27028 78443 92965 |
| Giải nhì | 27223 32808 67555 |
| Giải nhất | 39264 83205 22975 |
| Đặc biệt | 289565 817938 944098 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-03-12 |
|---|
04 11 15 21 23 28 34 40 40 |
44 61 63 64 65 74 76 80 82 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 40-40-80 |
1 11-15 1 11-21-61 |
2 21-23-28 2 82 |
3 34 3 23-63 |
4 40-40-44 4 04-34-44-64-74 |
5 5 15-65 |
6 61-63-64-65 6 76 |
7 74-76 7 |
8 80-82 8 28 |
9 9 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-03-12 |
|---|
05 08 08 09 11 24 28 29 38 |
43 46 46 49 56 61 83 84 84 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-08-08-09 0 |
1 11 1 11-61 |
2 24-28-29 2 |
3 38 3 43-83 |
4 43-46-46-49 4 24-84-84 |
5 56 5 05 |
6 61 6 46-46-56 |
7 7 |
8 83-84-84 8 08-08-28-38 |
9 9 09-29-49 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-03-12 |
|---|
11 15 18 18 24 44 46 49 55 |
65 66 69 75 78 80 81 82 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 80 |
1 11-15-18-18 1 11-81 |
2 24 2 82 |
3 3 |
4 44-46-49 4 24-44 |
5 55 5 15-55-65-75 |
6 65-66-69 6 46-66 |
7 75-78 7 |
8 80-81-82 8 18-18-78-98 |
9 98 9 49-69 |