| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 12-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 12000 |
| Giải nhất | 76562 |
| Giải nhì | 05087 54817 |
| Giải ba | 39720 45569 72891 77582 96342 99108 |
| Giải tư | 2205 2791 3599 3967 |
| Giải năm | 5397 5619 6123 6763 7161 9737 |
| Giải sáu | 054 360 384 |
| Giải bảy | 25 68 77 95 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 12-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 17 46 19 |
| Giải bảy | 687 668 847 |
| Giải sáu | 2206 1575 3529 6946 3518 3640 8623 6777 8178 |
| Giải năm | 0077 1704 1154 |
| Giải tư | 08924 09575 02552 09264 16195 06411 11464 55403 24556 35478 60558 26005 35611 91407 34208 48554 95269 50308 73010 99744 89375 |
| Giải ba | 23547 02532 02212 92263 50793 74780 |
| Giải nhì | 53400 69043 27357 |
| Giải nhất | 31704 55795 14124 |
| Đặc biệt | 855718 487766 232073 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-04-12 |
|---|
00 04 06 10 11 17 18 23 24 |
46 47 54 63 64 64 77 78 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-04-06 0 00-10 |
1 10-11-17-18 1 11 |
2 23-24 2 |
3 3 23-63 |
4 46-47 4 04-24-54-64-64 |
5 54 5 |
6 63-64-64 6 06-46 |
7 77-78 7 17-47-77-87 |
8 87 8 18-78 |
9 9 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-04-12 |
|---|
03 04 07 18 32 43 44 46 58 |
66 68 69 75 75 77 93 95 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-04-07 0 |
1 18 1 |
2 2 32 |
3 32 3 03-43-93 |
4 43-44-46 4 04-44 |
5 58 5 75-75-95-95 |
6 66-68-69 6 46-66 |
7 75-75-77 7 07-77 |
8 8 18-58-68 |
9 93-95-95 9 69 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-04-12 |
|---|
05 08 08 11 12 19 24 29 40 |
47 52 54 56 57 73 75 78 80 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-08-08 0 40-80 |
1 11-12-19 1 11 |
2 24-29 2 12-52 |
3 3 73 |
4 40-47 4 24-54 |
5 52-54-56-57 5 05-75 |
6 6 56 |
7 73-75-78 7 47-57 |
8 80 8 08-08-78 |
9 9 19-29 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 12-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 03 24 39 |
| Giải bảy | 175 467 183 |
| Giải sáu | 0910 0928 3606 4841 6469 4855 7861 9060 5784 |
| Giải năm | 9862 9817 7130 |
| Giải tư | 17701 01141 16712 23528 05077 27982 46935 19849 31846 47018 30039 75090 65014 68814 84557 82340 85452 85278 96803 86647 95942 |
| Giải ba | 73391 76867 54335 87746 76983 63721 |
| Giải nhì | 63011 99482 78002 |
| Giải nhất | 29371 70476 22283 |
| Đặc biệt | 878653 243524 259939 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-04-12 |
|---|
01 03 03 10 11 14 18 28 35 |
40 41 46 53 61 62 71 75 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-03-03 0 10-40 |
1 10-11-14-18 1 01-11-41-61-71-91 |
2 28 2 62 |
3 35 3 03-03-53 |
4 40-41-46 4 14 |
5 53 5 35-75 |
6 61-62 6 46 |
7 71-75 7 |
8 8 18-28 |
9 91 9 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-04-12 |
|---|
14 17 24 24 28 39 41 47 49 |
52 60 67 67 69 76 77 82 83 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 60 |
1 14-17 1 41 |
2 24-24-28 2 52-82 |
3 39 3 83 |
4 41-47-49 4 14-24-24 |
5 52 5 |
6 60-67-67-69 6 76 |
7 76-77 7 17-47-67-67-77 |
8 82-83 8 28 |
9 9 39-49-69 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-04-12 |
|---|
02 06 12 21 30 35 39 39 42 |
46 55 57 78 82 83 83 84 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-06 0 30-90 |
1 12 1 21 |
2 21 2 02-12-42-82 |
3 30-35-39-39 3 83-83 |
4 42-46 4 84 |
5 55-57 5 35-55 |
6 6 06-46 |
7 78 7 57 |
8 82-83-83-84 8 78 |
9 90 9 39-39 |