| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 12-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 10494 |
| Giải nhất | 71906 |
| Giải nhì | 82058 97120 |
| Giải ba | 28108 47764 50909 64050 71336 98423 |
| Giải tư | 0940 3365 4911 6962 |
| Giải năm | 2471 2637 5240 5319 8033 9817 |
| Giải sáu | 056 469 634 |
| Giải bảy | 05 34 59 62 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 12-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 07 99 65 |
| Giải bảy | 252 455 579 |
| Giải sáu | 3841 0344 1305 4469 7796 4134 9759 8335 8317 |
| Giải năm | 6522 7846 7721 |
| Giải tư | 31112 08116 03080 32870 22291 19432 37225 22527 20906 80048 23493 25421 82026 46016 53881 82316 47561 63817 91401 86576 83183 |
| Giải ba | 62096 00448 06136 77715 28938 70723 |
| Giải nhì | 22368 43178 61616 |
| Giải nhất | 11865 05117 48236 |
| Đặc biệt | 898582 913490 579838 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-07-12 |
|---|
01 07 12 15 16 22 25 26 41 |
48 52 59 65 68 69 70 82 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-07 0 70 |
1 12-15-16 1 01-41 |
2 22-25-26 2 12-22-52-82 |
3 3 |
4 41-48 4 |
5 52-59 5 15-25-65 |
6 65-68-69 6 16-26-96 |
7 70 7 07 |
8 82 8 48-68 |
9 96 9 59-69 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-07-12 |
|---|
16 16 17 27 35 38 44 46 48 |
55 61 76 78 90 91 93 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 90 |
1 16-16-17 1 61-91 |
2 27 2 |
3 35-38 3 93 |
4 44-46-48 4 44 |
5 55 5 35-55 |
6 61 6 16-16-46-76-96 |
7 76-78 7 17-27 |
8 8 38-48-78 |
9 90-91-93-96-99 9 99 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-07-12 |
|---|
05 06 16 17 17 21 21 23 32 |
34 36 36 38 65 79 80 81 83 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-06 0 80 |
1 16-17-17 1 21-21-81 |
2 21-21-23 2 32 |
3 32-34-36-36-38 3 23-83 |
4 4 34 |
5 5 05-65 |
6 65 6 06-16-36-36 |
7 79 7 17-17 |
8 80-81-83 8 38 |
9 9 79 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 12-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 88 10 00 |
| Giải bảy | 565 147 344 |
| Giải sáu | 2833 0942 1058 7798 4073 5641 8881 5556 9507 |
| Giải năm | 0313 3949 2472 |
| Giải tư | 13781 06527 02973 20371 30479 21413 31767 58990 22164 58752 63804 32709 61022 73588 38583 66612 78132 98780 97318 90754 99766 |
| Giải ba | 17579 24566 09408 33043 78059 90096 |
| Giải nhì | 86182 05845 44666 |
| Giải nhất | 07554 66267 68587 |
| Đặc biệt | 010042 437936 613301 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-07-12 |
|---|
12 13 18 22 33 42 43 52 54 |
65 67 71 79 81 81 82 88 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 12-13-18 1 71-81-81 |
2 22 2 12-22-42-52-82 |
3 33 3 13-33-43 |
4 42-43 4 54 |
5 52-54 5 65 |
6 65-67 6 |
7 71-79 7 67 |
8 81-81-82-88 8 18-88-98 |
9 98 9 79 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-07-12 |
|---|
04 10 27 32 36 42 45 47 49 |
54 56 59 66 67 73 79 88 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 10-90 |
1 10 1 |
2 27 2 32-42 |
3 32-36 3 73 |
4 42-45-47-49 4 04-54 |
5 54-56-59 5 45 |
6 66-67 6 36-56-66 |
7 73-79 7 27-47-67 |
8 88 8 88 |
9 90 9 49-59-79 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-07-12 |
|---|
00 01 07 08 09 13 41 44 58 |
64 66 66 72 73 80 83 87 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-07-08-09 0 00-80 |
1 13 1 01-41 |
2 2 72 |
3 3 13-73-83 |
4 41-44 4 44-64 |
5 58 5 |
6 64-66-66 6 66-66-96 |
7 72-73 7 07-87 |
8 80-83-87 8 08-58 |
9 96 9 09 |