| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 13-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 22738 |
| Giải nhất | 17809 |
| Giải nhì | 06660 41260 |
| Giải ba | 27814 33846 35851 46381 79609 92520 |
| Giải tư | 0514 0582 0900 5426 |
| Giải năm | 0699 0811 4313 6945 7964 9148 |
| Giải sáu | 189 368 536 |
| Giải bảy | 02 10 19 20 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 13-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 48 14 50 |
| Giải bảy | 454 186 314 |
| Giải sáu | 1455 1180 1487 1819 5773 2444 2648 6743 9162 |
| Giải năm | 4574 9435 9703 |
| Giải tư | 01217 32050 12651 36303 39898 28220 60684 51588 64464 75206 60780 81430 86044 63416 92226 87930 76784 94616 99326 81580 99711 |
| Giải ba | 40232 18501 32318 94170 30122 39787 |
| Giải nhì | 16244 57301 16367 |
| Giải nhất | 67501 57620 76997 |
| Đặc biệt | 310631 699223 133005 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-04-13 |
|---|
01 03 06 17 19 26 30 31 32 |
44 44 48 48 54 55 70 74 84 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-03-06 0 30-70 |
1 17-19 1 01-31 |
2 26 2 32 |
3 30-31-32 3 03 |
4 44-44-48-48 4 44-44-54-74-84 |
5 54-55 5 55 |
6 6 06-26 |
7 70-74 7 17 |
8 84 8 48-48 |
9 9 19 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-04-13 |
|---|
01 01 14 16 20 22 23 35 43 |
50 73 80 80 80 84 86 88 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-01 0 20-50-80-80-80 |
1 14-16 1 01-01 |
2 20-22-23 2 22 |
3 35 3 23-43-73 |
4 43 4 14-84 |
5 50 5 35 |
6 6 16-86 |
7 73 7 |
8 80-80-80-84-86-88 8 88-98 |
9 98 9 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-04-13 |
|---|
03 05 11 14 16 18 20 26 30 |
44 50 51 62 64 67 87 87 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-05 0 20-30-50 |
1 11-14-16-18 1 11-51 |
2 20-26 2 62 |
3 30 3 03 |
4 44 4 14-44-64 |
5 50-51 5 05 |
6 62-64-67 6 16-26 |
7 7 67-87-87-97 |
8 87-87 8 18 |
9 97 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 13-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 04 80 |
| Giải bảy | 412 847 |
| Giải sáu | 1560 1942 4074 2329 5351 8380 |
| Giải năm | 0260 0962 |
| Giải tư | 28143 12159 29666 23090 83985 33389 87122 37388 87282 49181 95969 54579 96264 92805 |
| Giải ba | 80333 41721 80514 72830 |
| Giải nhì | 05319 34106 |
| Giải nhất | 17913 24327 |
| Đặc biệt | 705900 524115 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-04-13 |
|---|
00 04 12 13 14 19 22 33 43 |
51 60 60 64 66 69 74 82 85 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-04 0 00-60-60 |
1 12-13-14-19 1 51 |
2 22 2 12-22-82 |
3 33 3 13-33-43 |
4 43 4 04-14-64-74 |
5 51 5 85 |
6 60-60-64-66-69 6 66 |
7 74 7 |
8 82-85 8 |
9 9 19-69 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-04-13 |
|---|
05 06 15 21 27 29 30 42 47 |
59 62 79 80 80 81 88 89 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-06 0 30-80-80-90 |
1 15 1 21-81 |
2 21-27-29 2 42-62 |
3 30 3 |
4 42-47 4 |
5 59 5 05-15 |
6 62 6 06 |
7 79 7 27-47 |
8 80-80-81-88-89 8 88 |
9 90 9 29-59-79-89 |