| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 13-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 74299 |
| Giải nhất | 93956 |
| Giải nhì | 52860 61224 |
| Giải ba | 07842 33930 54685 56764 65767 95097 |
| Giải tư | 0553 4632 6150 6331 |
| Giải năm | 0001 0413 1455 2364 5503 9892 |
| Giải sáu | 080 268 889 |
| Giải bảy | 05 75 76 97 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 13-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 16 04 70 |
| Giải bảy | 053 032 874 |
| Giải sáu | 1040 3369 4841 1591 5538 9069 3498 6966 9501 |
| Giải năm | 7645 8451 8357 |
| Giải tư | 06219 33980 04437 13613 41349 27175 55833 52930 36897 67619 60250 39300 77996 89452 63591 86006 92699 66397 90043 93536 90925 |
| Giải ba | 02576 13182 06530 04976 13302 15667 |
| Giải nhì | 64476 47597 93956 |
| Giải nhất | 76748 10472 90382 |
| Đặc biệt | 256022 439097 303404 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-07-13 |
|---|
06 13 16 19 19 22 33 40 43 |
45 48 53 76 76 76 91 96 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 40 |
1 13-16-19-19 1 91 |
2 22 2 22 |
3 33 3 13-33-43-53 |
4 40-43-45-48 4 |
5 53 5 45 |
6 6 06-16-76-76-76-96 |
7 76-76-76 7 |
8 8 48-98 |
9 91-96-98 9 19-19 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-07-13 |
|---|
02 04 30 32 36 38 49 50 51 |
52 66 69 72 80 82 97 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-04 0 30-50-80 |
1 1 51 |
2 2 02-32-52-72-82 |
3 30-32-36-38 3 |
4 49 4 04 |
5 50-51-52 5 |
6 66-69 6 36-66 |
7 72 7 97-97 |
8 80-82 8 38 |
9 97-97-99 9 49-69-99 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-07-13 |
|---|
00 01 04 25 30 37 41 56 57 |
67 69 70 74 75 82 91 97 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-04 0 00-30-70 |
1 1 01-41-91 |
2 25 2 82 |
3 30-37 3 |
4 41 4 04-74 |
5 56-57 5 25-75 |
6 67-69 6 56 |
7 70-74-75 7 37-57-67-97-97 |
8 82 8 |
9 91-97-97 9 69 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 13-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 79 42 |
| Giải bảy | 786 248 |
| Giải sáu | 3033 5128 6230 7678 8957 8565 |
| Giải năm | 0586 6316 |
| Giải tư | 03492 09020 37339 18572 57356 25594 73483 50664 74770 54556 74893 79014 78047 97927 |
| Giải ba | 28203 32658 63163 86127 |
| Giải nhì | 61821 74114 |
| Giải nhất | 06663 07887 |
| Đặc biệt | 306089 297580 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-07-13 |
|---|
03 21 30 33 39 47 56 57 63 |
63 70 79 83 86 86 89 92 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 30-70 |
1 1 21 |
2 21 2 92 |
3 30-33-39 3 03-33-63-63-83-93 |
4 47 4 |
5 56-57 5 |
6 63-63 6 56-86-86 |
7 70-79 7 47-57 |
8 83-86-86-89 8 |
9 92-93 9 39-79-89 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-07-13 |
|---|
14 14 16 20 27 27 28 42 48 |
56 58 64 65 72 78 80 87 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 20-80 |
1 14-14-16 1 |
2 20-27-27-28 2 42-72 |
3 3 |
4 42-48 4 14-14-64-94 |
5 56-58 5 65 |
6 64-65 6 16-56 |
7 72-78 7 27-27-87 |
8 80-87 8 28-48-58-78 |
9 94 9 |