| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 13-08-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 79344 |
| Giải nhất | 29044 |
| Giải nhì | 08236 43644 |
| Giải ba | 16508 49317 55981 58720 59614 70111 |
| Giải tư | 2360 3020 5647 9651 |
| Giải năm | 0464 1276 5054 5569 5688 9015 |
| Giải sáu | 181 525 587 |
| Giải bảy | 14 19 26 34 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 13-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 86 01 68 |
| Giải bảy | 683 849 258 |
| Giải sáu | 2535 1530 0486 4025 2550 1754 8508 9141 6227 |
| Giải năm | 1132 1288 5176 |
| Giải tư | 28816 30513 17087 35275 53335 40349 47157 68922 43355 53198 88495 50019 63990 89029 66530 80760 89913 68896 88853 98354 88065 |
| Giải ba | 38137 08356 58144 44832 61981 81857 |
| Giải nhì | 35785 46931 29701 |
| Giải nhất | 87012 63117 06629 |
| Đặc biệt | 809580 639943 402933 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-08-13 |
|---|
08 12 16 25 32 32 35 37 53 |
57 60 75 80 83 85 86 90 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 60-80-90 |
1 12-16 1 |
2 25 2 12-32-32 |
3 32-32-35-37 3 53-83 |
4 4 |
5 53-57 5 25-35-75-85 |
6 60 6 16-86 |
7 75 7 37-57 |
8 80-83-85-86 8 08-98 |
9 90-98 9 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-08-13 |
|---|
01 13 13 17 22 29 30 31 35 |
41 43 49 50 54 56 81 88 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 30-50 |
1 13-13-17 1 01-31-41-81 |
2 22-29 2 22 |
3 30-31-35 3 13-13-43 |
4 41-43-49 4 54 |
5 50-54-56 5 35-95 |
6 6 56 |
7 7 17 |
8 81-88 8 88 |
9 95 9 29-49 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-08-13 |
|---|
01 19 27 29 30 33 44 49 54 |
55 57 58 65 68 76 86 87 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 30 |
1 19 1 01 |
2 27-29 2 |
3 30-33 3 33 |
4 44-49 4 44-54 |
5 54-55-57-58 5 55-65 |
6 65-68 6 76-86-96 |
7 76 7 27-57-87 |
8 86-87 8 58-68 |
9 96 9 19-29-49 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 13-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 36 97 76 |
| Giải bảy | 034 194 832 |
| Giải sáu | 6223 1482 2747 6332 1762 2818 9927 2135 9262 |
| Giải năm | 2797 6425 1781 |
| Giải tư | 04178 01698 11054 11275 35655 26023 14642 49627 58229 15072 65039 72612 19390 70845 73610 70681 84078 85951 73705 94188 86597 |
| Giải ba | 09586 50453 07426 13916 74753 44632 |
| Giải nhì | 40556 97405 74496 |
| Giải nhất | 23204 98010 60530 |
| Đặc biệt | 120731 618714 539203 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-08-13 |
|---|
04 05 16 23 27 31 32 34 36 |
42 56 72 75 78 81 86 90 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-05 0 90 |
1 16 1 31-81 |
2 23-27 2 32-42-72 |
3 31-32-34-36 3 23 |
4 42 4 04-34 |
5 56 5 05-75 |
6 6 16-36-56-86 |
7 72-75-78 7 27-97 |
8 81-86 8 78 |
9 90-97 9 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-08-13 |
|---|
05 10 14 25 27 35 39 45 53 |
53 55 62 78 82 88 94 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 10 |
1 10-14 1 |
2 25-27 2 62-82 |
3 35-39 3 53-53 |
4 45 4 14-94 |
5 53-53-55 5 05-25-35-45-55 |
6 62 6 |
7 78 7 27-97 |
8 82-88 8 78-88-98 |
9 94-97-98 9 39 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-08-13 |
|---|
03 10 12 18 23 26 29 30 32 |
32 47 51 54 62 76 81 96 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 10-30 |
1 10-12-18 1 51-81 |
2 23-26-29 2 12-32-32-62 |
3 30-32-32 3 03-23 |
4 47 4 54 |
5 51-54 5 |
6 62 6 26-76-96 |
7 76 7 47-97 |
8 81 8 18 |
9 96-97 9 29 |