| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 13-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 83799 |
| Giải nhất | 63029 |
| Giải nhì | 21509 71228 |
| Giải ba | 12732 28530 41085 43205 58675 62527 |
| Giải tư | 2812 7240 7409 9962 |
| Giải năm | 2579 4126 5130 5439 5884 8360 |
| Giải sáu | 462 648 988 |
| Giải bảy | 21 27 40 88 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 13-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 43 42 26 |
| Giải bảy | 758 179 652 |
| Giải sáu | 2411 0707 3259 3199 5108 3999 6886 6961 9184 |
| Giải năm | 5687 1702 2025 |
| Giải tư | 09358 01334 20017 30885 15808 36643 39699 27668 41558 58217 50249 45431 75665 63286 48805 82327 76658 85695 86159 94712 89835 |
| Giải ba | 12634 39629 29645 44679 62927 94465 |
| Giải nhì | 38889 31016 36339 |
| Giải nhất | 36400 92605 55959 |
| Đặc biệt | 515408 452026 724379 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-09-13 |
|---|
00 08 11 17 27 34 43 58 58 |
59 65 79 85 86 87 89 99 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-08 0 00 |
1 11-17 1 11 |
2 27 2 |
3 34 3 43 |
4 43 4 34 |
5 58-58-59 5 65-85 |
6 65 6 86 |
7 79 7 17-27-87 |
8 85-86-87-89 8 08-58-58 |
9 99-99 9 59-79-89-99-99 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-09-13 |
|---|
02 05 07 08 08 12 16 26 27 |
29 34 42 49 58 61 68 79 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-05-07-08-08 0 |
1 12-16 1 61 |
2 26-27-29 2 02-12-42 |
3 34 3 |
4 42-49 4 34 |
5 58 5 05 |
6 61-68 6 16-26-86 |
7 79 7 07-27 |
8 86 8 08-08-58-68 |
9 9 29-49-79 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-09-13 |
|---|
05 17 25 26 31 35 39 43 45 |
52 58 59 59 65 79 84 95 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 |
1 17 1 31 |
2 25-26 2 52 |
3 31-35-39 3 43 |
4 43-45 4 84 |
5 52-58-59-59 5 05-25-35-45-65-95 |
6 65 6 26 |
7 79 7 17 |
8 84 8 58 |
9 95-99 9 39-59-59-79-99 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 13-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 65 47 50 |
| Giải bảy | 981 492 711 |
| Giải sáu | 0178 2363 3906 1792 4339 4583 9664 7619 8601 |
| Giải năm | 7086 3812 5626 |
| Giải tư | 04545 03382 06186 19693 19495 27439 26016 27590 28709 38219 37293 50493 49324 44096 61317 78963 71696 67925 85923 73290 97569 |
| Giải ba | 27771 52074 45241 53637 54167 49781 |
| Giải nhì | 52536 38802 27754 |
| Giải nhất | 86378 52031 10834 |
| Đặc biệt | 236430 601414 609878 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-09-13 |
|---|
16 19 23 24 30 36 37 45 63 |
64 65 71 78 78 81 86 92 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 30 |
1 16-19 1 71-81 |
2 23-24 2 92 |
3 30-36-37 3 23-63-93 |
4 45 4 24-64 |
5 5 45-65 |
6 63-64-65 6 16-36-86 |
7 71-78-78 7 37 |
8 81-86 8 78-78 |
9 92-93 9 19 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-09-13 |
|---|
02 12 14 19 31 39 47 63 67 |
74 82 90 90 92 93 95 96 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 90-90 |
1 12-14-19 1 31 |
2 2 02-12-82-92 |
3 31-39 3 63-93 |
4 47 4 14-74 |
5 5 95 |
6 63-67 6 96-96 |
7 74 7 47-67 |
8 82 8 |
9 90-90-92-93-95-96-96 9 19-39 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-09-13 |
|---|
01 06 09 11 17 25 26 34 39 |
41 50 54 69 78 81 83 86 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06-09 0 50 |
1 11-17 1 01-11-41-81 |
2 25-26 2 |
3 34-39 3 83-93 |
4 41 4 34-54 |
5 50-54 5 25 |
6 69 6 06-26-86 |
7 78 7 17 |
8 81-83-86 8 78 |
9 93 9 09-39-69 |