| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 14-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 63000 |
| Giải nhất | 45171 |
| Giải nhì | 00085 82483 |
| Giải ba | 27413 54507 55445 84939 85470 94402 |
| Giải tư | 3924 5312 6012 9379 |
| Giải năm | 1174 3000 3137 4500 5537 8306 |
| Giải sáu | 169 202 931 |
| Giải bảy | 38 48 69 99 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 14-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 62 23 72 |
| Giải bảy | 915 143 164 |
| Giải sáu | 5966 1541 1914 6346 3404 4646 8410 3827 5741 |
| Giải năm | 6470 9335 1128 |
| Giải tư | 22327 02013 00794 44220 08258 07836 65184 11159 35916 70456 39250 40002 84635 53475 40451 87653 89027 88290 90160 93556 95619 |
| Giải ba | 07992 05886 02583 37149 29815 42313 |
| Giải nhì | 37831 36666 46326 |
| Giải nhất | 96129 15096 13749 |
| Đặc biệt | 897210 832106 621690 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-06-14 |
|---|
10 10 15 20 27 29 31 35 46 |
49 53 56 60 62 66 70 84 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-10-20-60-70 |
1 10-10-15 1 31 |
2 20-27-29 2 62-92 |
3 31-35 3 53 |
4 46-49 4 84 |
5 53-56 5 15-35 |
6 60-62-66 6 46-56-66 |
7 70 7 27 |
8 84 8 |
9 92 9 29-49 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-06-14 |
|---|
04 06 13 15 23 27 27 35 41 |
43 50 56 58 59 66 75 86 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-06 0 50 |
1 13-15 1 41 |
2 23-27-27 2 |
3 35 3 13-23-43 |
4 41-43 4 04 |
5 50-56-58-59 5 15-35-75 |
6 66 6 06-56-66-86-96 |
7 75 7 27-27 |
8 86 8 58 |
9 96 9 59 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-06-14 |
|---|
02 13 14 16 19 26 28 36 41 |
46 49 51 64 72 83 90 90 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 90-90 |
1 13-14-16-19 1 41-51 |
2 26-28 2 02-72 |
3 36 3 13-83 |
4 41-46-49 4 14-64-94 |
5 51 5 |
6 64 6 16-26-36-46 |
7 72 7 |
8 83 8 28 |
9 90-90-94 9 19-49 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 14-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 31 40 52 |
| Giải bảy | 613 390 627 |
| Giải sáu | 4100 4941 3585 6853 7984 4861 8144 8651 6270 |
| Giải năm | 5271 2833 8171 |
| Giải tư | 18170 06064 12138 24052 31740 25062 28968 53378 31089 37390 58946 46741 88640 63545 49836 90083 97589 67523 96323 98291 98717 |
| Giải ba | 26609 67954 14693 64388 70829 98939 |
| Giải nhì | 60858 96426 98657 |
| Giải nhất | 37212 23860 74137 |
| Đặc biệt | 028536 309580 645395 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-06-14 |
|---|
00 09 12 13 23 31 36 40 44 |
52 53 58 68 70 71 83 88 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-09 0 00-40-70-90 |
1 12-13 1 31-71 |
2 23 2 12-52 |
3 31-36 3 13-23-53-83 |
4 40-44 4 44 |
5 52-53-58 5 |
6 68 6 36 |
7 70-71 7 |
8 83-88 8 58-68-88 |
9 90 9 09 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-06-14 |
|---|
26 29 33 40 40 41 45 46 51 |
54 60 64 78 80 84 89 90 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 40-40-60-80-90 |
1 1 41-51-91 |
2 26-29 2 |
3 33 3 33 |
4 40-40-41-45-46 4 54-64-84 |
5 51-54 5 45 |
6 60-64 6 26-46 |
7 78 7 |
8 80-84-89 8 78 |
9 90-91 9 29-89 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-06-14 |
|---|
17 23 27 36 37 38 39 41 52 |
57 61 62 70 71 85 89 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 70 |
1 17 1 41-61-71 |
2 23-27 2 52-62 |
3 36-37-38-39 3 23-93 |
4 41 4 |
5 52-57 5 85-95 |
6 61-62 6 36 |
7 70-71 7 17-27-37-57 |
8 85-89 8 38 |
9 93-95 9 39-89 |