| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 14-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 74522 |
| Giải nhất | 70592 |
| Giải nhì | 57489 68602 |
| Giải ba | 29855 37198 60351 72717 84988 86718 |
| Giải tư | 0529 0808 7371 8648 |
| Giải năm | 1096 3457 3493 4779 9172 9648 |
| Giải sáu | 313 547 956 |
| Giải bảy | 24 31 75 94 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 14-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 16 85 04 |
| Giải bảy | 816 980 592 |
| Giải sáu | 0496 7540 4355 4315 9323 4993 5000 9446 5037 |
| Giải năm | 3699 5480 5665 |
| Giải tư | 21670 05729 04217 37075 28120 54530 60558 31414 63503 67967 53640 68722 81000 58294 68758 94133 62053 70581 97558 71121 85961 |
| Giải ba | 79836 04681 20825 82169 22039 88280 |
| Giải nhì | 95090 04058 23835 |
| Giải nhất | 55187 76547 96334 |
| Đặc biệt | 293747 803330 544700 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-09-14 |
|---|
00 00 15 16 16 33 36 47 58 |
58 67 69 70 75 87 90 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-00 0 00-00-70-90 |
1 15-16-16 1 |
2 2 |
3 33-36 3 33 |
4 47 4 |
5 58-58 5 15-75 |
6 67-69 6 16-16-36-96 |
7 70-75 7 47-67-87 |
8 87 8 58-58 |
9 90-96-99 9 69-99 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-09-14 |
|---|
14 20 21 23 29 30 39 40 40 |
46 47 53 58 80 80 81 85 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 20-30-40-40-80-80 |
1 14 1 21-81 |
2 20-21-23-29 2 |
3 30-39 3 23-53 |
4 40-40-46-47 4 14-94 |
5 53-58 5 85 |
6 6 46 |
7 7 47 |
8 80-80-81-85 8 58 |
9 94 9 29-39 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-09-14 |
|---|
00 03 04 17 22 25 30 34 35 |
37 55 58 61 65 80 81 92 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03-04 0 00-30-80 |
1 17 1 61-81 |
2 22-25 2 22-92 |
3 30-34-35-37 3 03-93 |
4 4 04-34 |
5 55-58 5 25-35-55-65 |
6 61-65 6 |
7 7 17-37 |
8 80-81 8 58 |
9 92-93 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 14-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 31 06 |
| Giải bảy | 888 597 |
| Giải sáu | 1454 0252 9851 3414 9957 7086 |
| Giải năm | 8220 9449 |
| Giải tư | 01871 14430 19951 14611 31656 28212 38181 41968 39545 49233 85267 54745 98201 63328 |
| Giải ba | 44700 49392 69188 86446 |
| Giải nhì | 39864 86507 |
| Giải nhất | 60125 09500 |
| Đặc biệt | 542650 315501 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-09-14 |
|---|
00 01 20 25 31 45 50 51 51 |
54 56 57 64 67 71 81 88 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01 0 00-20-50 |
1 1 01-31-51-51-71-81 |
2 20-25 2 |
3 31 3 |
4 45 4 54-64 |
5 50-51-51-54-56-57 5 25-45 |
6 64-67 6 56 |
7 71 7 57-67 |
8 81-88-88 8 88-88 |
9 9 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-09-14 |
|---|
00 01 06 07 11 12 14 28 30 |
33 45 46 49 52 68 86 92 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-06-07 0 00-30 |
1 11-12-14 1 01-11 |
2 28 2 12-52-92 |
3 30-33 3 33 |
4 45-46-49 4 14 |
5 52 5 45 |
6 68 6 06-46-86 |
7 7 07-97 |
8 86 8 28-68 |
9 92-97 9 49 |