| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 15-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 84522 |
| Giải nhất | 41647 |
| Giải nhì | 43071 68429 |
| Giải ba | 13656 17226 24912 32399 56960 87150 |
| Giải tư | 1756 3416 8256 8476 |
| Giải năm | 2800 4014 4039 7861 8288 8644 |
| Giải sáu | 368 374 497 |
| Giải bảy | 00 14 21 71 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 15-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 42 82 23 |
| Giải bảy | 535 531 114 |
| Giải sáu | 2620 2665 2939 7951 3704 3244 9162 8785 7935 |
| Giải năm | 7394 6539 2005 |
| Giải tư | 60668 04232 02545 68417 25184 14887 85680 32964 15245 91591 34557 56642 93562 58524 65057 96521 69034 69289 99649 83505 87126 |
| Giải ba | 28675 09795 22648 39990 23495 48166 |
| Giải nhì | 43391 35895 98070 |
| Giải nhất | 68596 62988 91728 |
| Đặc biệt | 430028 397902 346307 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-01-15 |
|---|
17 20 21 28 35 42 49 51 62 |
62 68 75 80 90 91 91 94 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 20-80-90 |
1 17 1 21-51-91-91 |
2 20-21-28 2 42-62-62 |
3 35 3 |
4 42-49 4 94 |
5 51 5 35-75 |
6 62-62-68 6 96 |
7 75 7 17 |
8 80 8 28-68 |
9 90-91-91-94-96 9 49 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-01-15 |
|---|
02 04 05 24 31 32 34 39 57 |
64 65 82 84 85 88 95 95 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-04-05 0 |
1 1 31 |
2 24 2 02-32-82 |
3 31-32-34-39 3 |
4 4 04-24-34-64-84 |
5 57 5 05-65-85-95-95-95 |
6 64-65 6 |
7 7 57 |
8 82-84-85-88 8 88 |
9 95-95-95 9 39 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-01-15 |
|---|
05 07 14 23 26 28 35 39 42 |
44 45 45 48 57 66 70 87 89 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-07 0 70 |
1 14 1 |
2 23-26-28 2 42 |
3 35-39 3 23 |
4 42-44-45-45-48 4 14-44 |
5 57 5 05-35-45-45 |
6 66 6 26-66 |
7 70 7 07-57-87 |
8 87-89 8 28-48 |
9 9 39-89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 15-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 92 88 89 |
| Giải bảy | 674 389 034 |
| Giải sáu | 0725 2062 2394 6370 6578 4756 7872 8396 6783 |
| Giải năm | 7091 7603 6894 |
| Giải tư | 12303 10752 16788 16784 12363 24059 18827 33479 42920 48391 55401 61085 55870 68144 61570 74625 78186 74303 89699 94247 81123 |
| Giải ba | 32511 24032 05559 75281 63256 62303 |
| Giải nhì | 71550 44477 35834 |
| Giải nhất | 27772 88864 78683 |
| Đặc biệt | 118336 174594 130781 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-01-15 |
|---|
03 11 25 25 27 36 50 70 70 |
72 72 74 81 84 91 91 92 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 50-70-70 |
1 11 1 11-81-91-91 |
2 25-25-27 2 72-72-92 |
3 36 3 03 |
4 4 74-84 |
5 50 5 25-25 |
6 6 36 |
7 70-70-72-72-74 7 27 |
8 81-84 8 |
9 91-91-92-99 9 99 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-01-15 |
|---|
01 03 32 44 47 52 56 62 63 |
64 77 78 79 86 88 89 94 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-03 0 |
1 1 01 |
2 2 32-52-62 |
3 32 3 03-63 |
4 44-47 4 44-64-94 |
5 52-56 5 |
6 62-63-64 6 56-86-96 |
7 77-78-79 7 47-77 |
8 86-88-89 8 78-88 |
9 94-96 9 79-89 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-01-15 |
|---|
03 03 20 23 34 34 56 59 59 |
70 81 83 83 85 88 89 94 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-03 0 20-70 |
1 1 81 |
2 20-23 2 |
3 34-34 3 03-03-23-83-83 |
4 4 34-34-94-94 |
5 56-59-59 5 85 |
6 6 56 |
7 70 7 |
8 81-83-83-85-88-89 8 88 |
9 94-94 9 59-59-89 |